Dani Fernández

Dani Fernández

Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

0Theo dõi

Thông tin chung

Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2028

Quốc tịch

Spain

Ngày sinh

30/04/1997 (30y)

Chiều cao

176 cm

Số áo

72

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€800K

Điểm số trung bình

2.6

6.32

4-1

0

1-0

0

2-1

0

2-0

0

2-2

0

2-5

6.22

2-1

6.56

0-0

0

2-2

6.43

3-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ phải

Điểm yếu

Chuyền dài

DR

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/25)

€700K

Cao nhất (2024/12/11)

€800K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/01/20

Krylya Sovetov

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Asteras Aktor

2025/08/19

Asteras Aktor

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Khimki

2024/07/30

Khimki

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Racing Santander

2022/07/05

Racing Santander

Ký hợp đồng

--

Đến từ: CD Badajoz

2020/08/09

CD Badajoz

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Fuenlabrada

Đội bóng

17/05

4 - 1

33’

0

0

-

6.3

10/05

1 - 0

-

0

0

-

0

01/05

2 - 1

-

0

0

-

0

25/04

2 - 0

-

0

0

-

0

11/04

2 - 2

-

0

0

-

0

07/04

2 - 5

90’

0

0

-

0

04/04

2 - 1

29’

0

0

-

6.2

22/03

0 - 0

25’

0

0

-

6.6

19/03

2 - 2

-

0

0

-

0

15/03

3 - 0

90’

0

0

-

6.4

Asteras Aktor

6.2

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

2

Trận đá chính

2

Số phút trung bình mỗi trận

90

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.5

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

26.5

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.5

Rê bóng thành công mỗi trận

1.5

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

12.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

4

Cắt bóng mỗi trận

1

Phá bóng mỗi trận

2.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

7

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.5

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/20

Ký hợp đồng

--

2025/08/19

Ký hợp đồng

--

2024/07/30

Ký hợp đồng

--

2022/07/05

Ký hợp đồng

--

2020/08/09

Ký hợp đồng

--

2019/07/23

Ký hợp đồng

$Free

2018/06/29

Kết thúc cho mượn

$-

2017/08/30

Cho mượn

$-

2017/06/29

Kết thúc cho mượn

$-

2016/08/03

Cho mượn

$-

2015/06/30

Ký hợp đồng

$-

2014/06/30

Ký hợp đồng

--

2013/06/30

Ký hợp đồng

--

2012/06/30

Ký hợp đồng

--

2011/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu