Geoffrey Chinedu Charles 9’
Geoffrey Chinedu Charles 25’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
44%
56%
6
7
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Geoffrey Chinedu Charles
Geoffrey Chinedu Charles
Mohamed Azzi
Valdemiro Pinto Domingos
Mohammad Javad Hosseinnejad
Fernando Peixoto Constanza
Ilzat Akhmetov
Mihajlo Banjac
Kirill Stolbov
Hazem Mastouri
Gamid Agalarov
Sergey Bozhin
Nikolay Rasskazov
Gonzalo Requena
Serder Serderov
Jan Đapo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
17/05
11:00
Dynamo Makhachkala
Spartak Moscow
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zenit St. Petersburg |
29 | 33 | 65 | |
| 2 |
FK Krasnodar |
29 | 34 | 63 | |
| 3 |
Lokomotiv Moscow |
29 | 17 | 53 | |
| 4 |
Spartak Moscow |
29 | 8 | 51 | |
| 5 |
CSKA Moscow |
29 | 9 | 48 | |
| 6 |
Baltika Kaliningrad |
29 | 18 | 46 | |
| 7 |
Rubin Kazan |
29 | -1 | 42 | |
| 8 |
Dynamo Moscow |
29 | 10 | 42 | |
| 9 |
Akhmat Grozny |
29 | -4 | 36 | |
| 10 |
FK Rostov |
29 | -6 | 33 | |
| 11 |
Gazovik Orenburg |
29 | -12 | 29 | |
| 12 |
Krylya Sovetov |
29 | -18 | 29 | |
| 13 |
Akron Togliatti |
29 | -15 | 27 | |
| 14 |
Dynamo Makhachkala |
29 | -18 | 25 | |
| 15 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
29 | -24 | 22 | |
| 16 |
FC Sochi |
29 | -31 | 21 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zenit St. Petersburg |
15 | 23 | 41 | |
| 2 |
FK Krasnodar |
14 | 20 | 34 | |
| 3 |
Spartak Moscow |
15 | 9 | 33 | |
| 4 |
Lokomotiv Moscow |
15 | 16 | 31 | |
| 5 |
CSKA Moscow |
14 | 10 | 29 | |
| 6 |
Akhmat Grozny |
15 | 6 | 27 | |
| 7 |
Baltika Kaliningrad |
14 | 11 | 26 | |
| 8 |
Rubin Kazan |
14 | 5 | 26 | |
| 9 |
Krylya Sovetov |
14 | 4 | 24 | |
| 10 |
Dynamo Moscow |
15 | 6 | 22 | |
| 11 |
Gazovik Orenburg |
15 | 0 | 20 | |
| 12 |
Dynamo Makhachkala |
14 | 0 | 19 | |
| 13 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
15 | -3 | 15 | |
| 14 |
FK Rostov |
14 | -5 | 14 | |
| 15 |
FC Sochi |
14 | -13 | 11 | |
| 16 |
Akron Togliatti |
15 | -8 | 10 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Krasnodar |
15 | 14 | 29 | |
| 2 |
Zenit St. Petersburg |
14 | 10 | 24 | |
| 3 |
Lokomotiv Moscow |
14 | 1 | 22 | |
| 4 |
Baltika Kaliningrad |
15 | 7 | 20 | |
| 5 |
Dynamo Moscow |
14 | 4 | 20 | |
| 6 |
CSKA Moscow |
15 | -1 | 19 | |
| 7 |
FK Rostov |
15 | -1 | 19 | |
| 8 |
Spartak Moscow |
14 | -1 | 18 | |
| 9 |
Akron Togliatti |
14 | -7 | 17 | |
| 10 |
Rubin Kazan |
15 | -6 | 16 | |
| 11 |
FC Sochi |
15 | -18 | 10 | |
| 12 |
Akhmat Grozny |
14 | -10 | 9 | |
| 13 |
Gazovik Orenburg |
14 | -12 | 9 | |
| 14 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
14 | -21 | 7 | |
| 15 |
Dynamo Makhachkala |
15 | -18 | 6 | |
| 16 |
Krylya Sovetov |
15 | -22 | 5 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jhon Cordoba |
|
16 |
| 2 |
Aleksey Batrakov |
|
13 |
| 3 |
Brayan Gil |
|
13 |
| 4 |
Eduard Spertsyan |
|
12 |
| 5 |
Dmitry Vorobyev |
|
10 |
| 6 |
Mirlind Daku |
|
10 |
| 7 |
Maksim Glushenkov |
|
9 |
| 8 |
Ivan Sergeev |
|
9 |
| 9 |
Aleksandr Sobolev |
|
9 |
| 10 |
Konstantin Tyukavin |
|
8 |
Krylya Sovetov
Đối đầu
Dynamo Makhachkala
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-082'
82'Serder Serderov (FK Makhachkala) Substitution at 82'.
80'
80'Nikolai Rasskazov (Krylya Sovetov) Substitution at 80'.
77'
77'Sergey Bozhin (Krylya Sovetov) Yellow Card at 77'.
72'
72'Hazem Mastouri (FK Makhachkala) Substitution at 72'.
72'
72'Mihajlo Banjac (Krylya Sovetov) Substitution at 72'.
66'
66'Ivan Oleynikov (Krylya Sovetov) Substitution at 66'.
45'
45'Miro (FK Makhachkala) Substitution at 45'.
42'
42'Mohamed Azzi (FK Makhachkala) Yellow Card at 42'.
25'
25'Geoffrey Charles (Krylya Sovetov) Goal at 25'.