Geoffrey Chinedu Charles 9’

Geoffrey Chinedu Charles 25’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

18

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Krylya Sovetov

44%

Dynamo Makhachkala

56%

4 Sút trúng đích 3

6

7

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Geoffrey Chinedu Charles

Geoffrey Chinedu Charles

9’
1-0
Geoffrey Chinedu Charles

Geoffrey Chinedu Charles

25’
2-0
42’

Mohamed Azzi

+3 phút bù giờ
45’

Valdemiro Pinto Domingos

Mohammad Javad Hosseinnejad

Fernando Peixoto Constanza

Ilzat Akhmetov

66’

Mihajlo Banjac

Kirill Stolbov

72’
72’

Hazem Mastouri

Gamid Agalarov

Sergey Bozhin

77’

Nikolay Rasskazov

Gonzalo Requena

80’
82’

Serder Serderov

Jan Đapo

+3 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Krylya Sovetov
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dynamo Makhachkala
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Krylya Sovetov

29

-18

29

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Krylya Sovetov

44%

Dynamo Makhachkala

56%

2 Kiến tạo 0
8 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4
6 Phạt góc 7
12 Đá phạt 15
35 Phá bóng 34
16 Phạm lỗi 13
5 Việt vị 1
368 Đường chuyền 438
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Krylya Sovetov

2

Dynamo Makhachkala

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

8 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

3 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
5 Việt vị 1

Đường chuyền

368 Đường chuyền 438
265 Độ chính xác chuyền bóng 335
5 Đường chuyền quyết định 5
21 Tạt bóng 25
3 Độ chính xác tạt bóng 5
87 Chuyền dài 93
27 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

104 Tranh chấp 104
55 Tranh chấp thắng 49
14 Rê bóng 12
8 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 13
18 Cắt bóng 7
35 Phá bóng 34

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

166 Mất bóng 175

Kiểm soát bóng

Krylya Sovetov

42%

Dynamo Makhachkala

58%

5 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
14 Phá bóng 10
2 Việt vị 0
196 Đường chuyền 235
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Krylya Sovetov

2

Dynamo Makhachkala

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

196 Đường chuyền 235
4 Đường chuyền quyết định 2
7 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
10 Cắt bóng 5
14 Phá bóng 10

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 85

Kiểm soát bóng

Krylya Sovetov

46%

Dynamo Makhachkala

54%

3 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 3
21 Phá bóng 24
3 Việt vị 1
174 Đường chuyền 203
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

174 Đường chuyền 203
1 Đường chuyền quyết định 3
14 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 8
8 Cắt bóng 2
21 Phá bóng 24

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 90

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-0

82'

82'Serder Serderov (FK Makhachkala) Substitution at 82'.

Dynamo Makhachkala

80'

80'Nikolai Rasskazov (Krylya Sovetov) Substitution at 80'.

Krylya Sovetov

77'

77'Sergey Bozhin (Krylya Sovetov) Yellow Card at 77'.

Krylya Sovetov

72'

72'Hazem Mastouri (FK Makhachkala) Substitution at 72'.

Dynamo Makhachkala

72'

72'Mihajlo Banjac (Krylya Sovetov) Substitution at 72'.

Krylya Sovetov

66'

66'Ivan Oleynikov (Krylya Sovetov) Substitution at 66'.

Krylya Sovetov

45'

45'Miro (FK Makhachkala) Substitution at 45'.

Dynamo Makhachkala

42'

42'Mohamed Azzi (FK Makhachkala) Yellow Card at 42'.

Dynamo Makhachkala

25'

25'Geoffrey Charles (Krylya Sovetov) Goal at 25'.

Krylya Sovetov

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

29 33 65
2
FK Krasnodar

FK Krasnodar

29 34 63
3
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

29 17 53
4
Spartak Moscow

Spartak Moscow

29 8 51
5
CSKA Moscow

CSKA Moscow

29 9 48
6
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

29 18 46
7
Rubin Kazan

Rubin Kazan

29 -1 42
8
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

29 10 42
9
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

29 -4 36
10
FK Rostov

FK Rostov

29 -6 33
11
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

29 -12 29
12
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

29 -18 29
13
Akron Togliatti

Akron Togliatti

29 -15 27
14
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

29 -18 25
15
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

29 -24 22
16
FC Sochi

FC Sochi

29 -31 21

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

15 23 41
2
FK Krasnodar

FK Krasnodar

14 20 34
3
Spartak Moscow

Spartak Moscow

15 9 33
4
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

15 16 31
5
CSKA Moscow

CSKA Moscow

14 10 29
6
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

15 6 27
7
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

14 11 26
8
Rubin Kazan

Rubin Kazan

14 5 26
9
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

14 4 24
10
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

15 6 22
11
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

15 0 20
12
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

14 0 19
13
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

15 -3 15
14
FK Rostov

FK Rostov

14 -5 14
15
FC Sochi

FC Sochi

14 -13 11
16
Akron Togliatti

Akron Togliatti

15 -8 10

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Krasnodar

FK Krasnodar

15 14 29
2
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

14 10 24
3
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

14 1 22
4
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

15 7 20
5
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

14 4 20
6
CSKA Moscow

CSKA Moscow

15 -1 19
7
FK Rostov

FK Rostov

15 -1 19
8
Spartak Moscow

Spartak Moscow

14 -1 18
9
Akron Togliatti

Akron Togliatti

14 -7 17
10
Rubin Kazan

Rubin Kazan

15 -6 16
11
FC Sochi

FC Sochi

15 -18 10
12
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

14 -10 9
13
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

14 -12 9
14
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

14 -21 7
15
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

15 -18 6
16
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

15 -22 5

Relegation Play-offs

Degrade Team

Russian Premier League Đội bóng G
1
Jhon Cordoba

Jhon Cordoba

FK Krasnodar 16
2
Aleksey Batrakov

Aleksey Batrakov

Lokomotiv Moscow 13
3
Brayan Gil

Brayan Gil

Baltika Kaliningrad 13
4
Eduard Spertsyan

Eduard Spertsyan

FK Krasnodar 12
5
Dmitry Vorobyev

Dmitry Vorobyev

Lokomotiv Moscow 10
6
Mirlind Daku

Mirlind Daku

Rubin Kazan 10
7
Maksim Glushenkov

Maksim Glushenkov

Zenit St. Petersburg 9
8
Ivan Sergeev

Ivan Sergeev

Dynamo Moscow 9
9
Aleksandr Sobolev

Aleksandr Sobolev

Zenit St. Petersburg 9
10
Konstantin Tyukavin

Konstantin Tyukavin

Dynamo Moscow 8

+
-
×

Krylya Sovetov

Đối đầu

Dynamo Makhachkala

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Krylya Sovetov
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dynamo Makhachkala
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
18
26
1.11
9.02
29.36
1
17
70
1.01
19
26
1.01
12.07
96.95
1.01
12
300
2.63
2.93
2.47
2.8
2.8
2.7
1.01
12
61
1.01
12
214
1.01
12
100
1.05
11.8
22
1.01
12
300

Chủ nhà

Đội khách

0 1.13
0 0.78
0 1.25
0 0.69
0 0.99
0 0.81
-0.25 0.02
+0.25 7.14
-0.25 0.03
+0.25 9.09
0 0.96
0 0.82
0 0.95
0 0.93
0 1.08
0 0.74
-0.25 0.03
+0.25 9.09
0 1.11
0 0.82
+0.25 6.65
-0.25 0.05
0 1.17
0 0.64

Xỉu

Tài

U 2.5 0.05
O 2.5 6.66
U 2.5 0.17
O 2.5 4.31
U 2.75 0.1
O 2.75 4.4
U 2.5 0.02
O 2.5 6.25
U 2.5 0.71
O 2.5 1.1
U 2.5 0.05
O 2.5 8.33
U 2 0.79
O 2 0.93
U 1.75 0.79
O 1.75 1.08
U 2.5 0.2
O 2.5 3.2
U 2.5 0.04
O 2.5 9.09
U 2.5 0.09
O 2.5 5.88
U 2.5 0.07
O 2.5 5.85
U 2.5 0.27
O 2.5 2.57

Xỉu

Tài

U 13.5 1.07
O 13.5 1.12
U 14.5 0.44
O 14.5 1.55
U 13.5 0.8
O 13.5 0.98

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.