19’ Ruslan Bezrukov

Tỷ lệ kèo

1

3.95

X

3

2

1.83

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
19’
Ruslan Bezrukov

Ruslan Bezrukov

45’

Jacques Siwe

Daler Kuzyaev

Vladimir Iljin

Zakhar Fedorov

65’
68’

Mirlind Daku

Ruslan Bezrukov

Aleksandr Kovalenko

70’

Maksim Mukhin

72’
73’

Konstantin Nizhegorodov

Ilya Rozhkov

Artem Makarchuk

Maksim Mukhin

75’
82’

Dmitriy Kabutov

Nazmi Gripshi

François Kamano

Sergey Volkov

88’
Kết thúc trận đấu
1-1
95’

Mirlind Daku

Đối đầu

Xem tất cả
FC Sochi
4 Trận thắng 31%
3 Trận hoà 23%
Rubin Kazan
6 Trận thắng 46%
FC Sochi

2 - 1

Rubin Kazan
FC Sochi

1 - 1

Rubin Kazan
FC Sochi

0 - 2

Rubin Kazan
FC Sochi

1 - 1

Rubin Kazan
FC Sochi

0 - 2

Rubin Kazan
FC Sochi

0 - 6

Rubin Kazan
FC Sochi

1 - 2

Rubin Kazan
FC Sochi

1 - 3

Rubin Kazan
FC Sochi

1 - 0

Rubin Kazan
FC Sochi

3 - 2

Rubin Kazan
FC Sochi

3 - 2

Rubin Kazan
FC Sochi

1 - 1

Rubin Kazan
FC Sochi

0 - 3

Rubin Kazan

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Rubin Kazan

27

-1

39

16

FC Sochi

27

-32

18

Thông tin trận đấu

Sân
Fisht Olympic Stadium
Sức chứa
45,994
Địa điểm
Sochi, Russia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

95'

90'+5'Mirlind Daku (Rubin Kazan) Yellow Card at 95'.

Rubin Kazan

94'

90'+4'Veldin Hodza (Rubin Kazan) Yellow Card at 94'.

Rubin Kazan

88'

88'François Kamano (FK Sochi) Substitution at 88'.

FC Sochi

82'

82'Dmitri Kabutov (Rubin Kazan) Substitution at 82'.

Rubin Kazan

75'

75'Martin Kramaric (FK Sochi) Substitution at 75'.

FC Sochi

73'

73'Konstantin Nizhegorodov (Rubin Kazan) Substitution at 73'.

Rubin Kazan

72'

72'Maksim Mukhin (FK Sochi) Yellow Card at 72'.

FC Sochi

70'

70'Aleksandr Kovalenko (FK Sochi) Yellow Card at 70'.

FC Sochi

68'

68'Mirlind Daku (Rubin Kazan) Substitution at 68'.

Rubin Kazan

65'

65'Anton Zinkovskiy (FK Sochi) Substitution at 65'.

FC Sochi

45'

45'Jacques Siwe (Rubin Kazan) Substitution at 45'.

Rubin Kazan

19'

19'Ruslan Bezrukov (Rubin Kazan) Goal at 19'.

Rubin Kazan

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Krasnodar

FK Krasnodar

27 34 60
2
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

27 30 59
3
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

27 16 49
4
Spartak Moscow

Spartak Moscow

27 8 48
5
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

27 20 46
6
CSKA Moscow

CSKA Moscow

27 10 45
7
Rubin Kazan

Rubin Kazan

27 -1 39
8
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

27 9 38
9
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

27 -6 32
10
Akron Togliatti

Akron Togliatti

27 -12 27
11
FK Rostov

FK Rostov

27 -9 27
12
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

27 -11 26
13
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

27 -18 26
14
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

27 -17 24
15
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

27 -21 22
16
FC Sochi

FC Sochi

27 -32 18

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

14 22 38
1
FK Krasnodar

FK Krasnodar

14 20 34
4
Spartak Moscow

Spartak Moscow

14 8 30
6
CSKA Moscow

CSKA Moscow

13 12 29
3
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

13 15 27
5
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

13 12 26
7
Rubin Kazan

Rubin Kazan

14 5 26
9
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

13 4 23
13
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

13 3 21
8
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

14 5 19
14
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

13 1 19
12
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

14 -1 17
15
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

14 -2 15
11
FK Rostov

FK Rostov

14 -5 14
10
Akron Togliatti

Akron Togliatti

13 -5 10
16
FC Sochi

FC Sochi

13 -15 8

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Krasnodar

FK Krasnodar

13 14 26
3
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

14 1 22
2
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

13 8 21
5
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

14 8 20
8
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

13 4 19
4
Spartak Moscow

Spartak Moscow

13 0 18
10
Akron Togliatti

Akron Togliatti

14 -7 17
6
CSKA Moscow

CSKA Moscow

14 -2 16
7
Rubin Kazan

Rubin Kazan

13 -6 13
11
FK Rostov

FK Rostov

13 -4 13
16
FC Sochi

FC Sochi

14 -17 10
12
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

13 -10 9
9
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

14 -10 9
15
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

13 -19 7
13
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

14 -21 5
14
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

14 -18 5

Relegation Play-offs

Degrade Team

Russian Premier League Đội bóng G
1
Jhon Cordoba

Jhon Cordoba

FK Krasnodar 15
2
Aleksey Batrakov

Aleksey Batrakov

Lokomotiv Moscow 13
3
Brayan Gil

Brayan Gil

Baltika Kaliningrad 13
4
Eduard Spertsyan

Eduard Spertsyan

FK Krasnodar 12
5
Dmitry Vorobyev

Dmitry Vorobyev

Lokomotiv Moscow 10
6
Maksim Glushenkov

Maksim Glushenkov

Zenit St. Petersburg 9
7
Mirlind Daku

Mirlind Daku

Rubin Kazan 9
8
Ivan Sergeev

Ivan Sergeev

Dynamo Moscow 8
9
Aleksandr Sobolev

Aleksandr Sobolev

Zenit St. Petersburg 8
10
Juan Manuel Boselli

Juan Manuel Boselli

FK Krasnodar 8

FC Sochi

Đối đầu

Rubin Kazan

Chủ nhà
This league

Đối đầu

FC Sochi
4 Trận thắng 31%
3 Trận hoà 23%
Rubin Kazan
6 Trận thắng 46%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.95
3
1.83
3.85
3.15
1.99
3.9
3.1
2.01

Chủ nhà

Đội khách

-0.5 0.9
+0.5 0.99
-0.5 0.91
+0.5 1.01

Xỉu

Tài

U 2.25 0.7
O 2.25 1.02
U 2 0.96
O 2 0.91
U 2 1.02
O 2 0.88

Xỉu

Tài

U 9 0.86
O 9 0.92

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.