19’ Ruslan Bezrukov
Tỷ lệ kèo
1
3.95
X
3
2
1.83
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Ruslan Bezrukov
Jacques Siwe
Daler Kuzyaev
Vladimir Iljin
Zakhar Fedorov
Mirlind Daku
Ruslan Bezrukov
Aleksandr Kovalenko
Maksim Mukhin
Konstantin Nizhegorodov
Ilya Rozhkov
Artem Makarchuk
Maksim Mukhin
Dmitriy Kabutov
Nazmi Gripshi
François Kamano
Sergey Volkov
Mirlind Daku
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
1 - 1
0 - 2
1 - 1
0 - 2
0 - 6
1 - 2
1 - 3
1 - 0
3 - 2
3 - 2
1 - 1
0 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Fisht Olympic Stadium |
|---|---|
|
|
45,994 |
|
|
Sochi, Russia |
Trận đấu tiếp theo
03/05
07:30
FC Sochi
Gazovik Orenburg
02/05
09:30
Baltika Kaliningrad
Rubin Kazan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Krasnodar |
27 | 34 | 60 | |
| 2 |
Zenit St. Petersburg |
27 | 30 | 59 | |
| 3 |
Lokomotiv Moscow |
27 | 16 | 49 | |
| 4 |
Spartak Moscow |
27 | 8 | 48 | |
| 5 |
Baltika Kaliningrad |
27 | 20 | 46 | |
| 6 |
CSKA Moscow |
27 | 10 | 45 | |
| 7 |
Rubin Kazan |
27 | -1 | 39 | |
| 8 |
Dynamo Moscow |
27 | 9 | 38 | |
| 9 |
Akhmat Grozny |
27 | -6 | 32 | |
| 10 |
Akron Togliatti |
27 | -12 | 27 | |
| 11 |
FK Rostov |
27 | -9 | 27 | |
| 12 |
Gazovik Orenburg |
27 | -11 | 26 | |
| 13 |
Krylya Sovetov |
27 | -18 | 26 | |
| 14 |
Dynamo Makhachkala |
27 | -17 | 24 | |
| 15 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
27 | -21 | 22 | |
| 16 |
FC Sochi |
27 | -32 | 18 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Zenit St. Petersburg |
14 | 22 | 38 | |
| 1 |
FK Krasnodar |
14 | 20 | 34 | |
| 4 |
Spartak Moscow |
14 | 8 | 30 | |
| 6 |
CSKA Moscow |
13 | 12 | 29 | |
| 3 |
Lokomotiv Moscow |
13 | 15 | 27 | |
| 5 |
Baltika Kaliningrad |
13 | 12 | 26 | |
| 7 |
Rubin Kazan |
14 | 5 | 26 | |
| 9 |
Akhmat Grozny |
13 | 4 | 23 | |
| 13 |
Krylya Sovetov |
13 | 3 | 21 | |
| 8 |
Dynamo Moscow |
14 | 5 | 19 | |
| 14 |
Dynamo Makhachkala |
13 | 1 | 19 | |
| 12 |
Gazovik Orenburg |
14 | -1 | 17 | |
| 15 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
14 | -2 | 15 | |
| 11 |
FK Rostov |
14 | -5 | 14 | |
| 10 |
Akron Togliatti |
13 | -5 | 10 | |
| 16 |
FC Sochi |
13 | -15 | 8 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Krasnodar |
13 | 14 | 26 | |
| 3 |
Lokomotiv Moscow |
14 | 1 | 22 | |
| 2 |
Zenit St. Petersburg |
13 | 8 | 21 | |
| 5 |
Baltika Kaliningrad |
14 | 8 | 20 | |
| 8 |
Dynamo Moscow |
13 | 4 | 19 | |
| 4 |
Spartak Moscow |
13 | 0 | 18 | |
| 10 |
Akron Togliatti |
14 | -7 | 17 | |
| 6 |
CSKA Moscow |
14 | -2 | 16 | |
| 7 |
Rubin Kazan |
13 | -6 | 13 | |
| 11 |
FK Rostov |
13 | -4 | 13 | |
| 16 |
FC Sochi |
14 | -17 | 10 | |
| 12 |
Gazovik Orenburg |
13 | -10 | 9 | |
| 9 |
Akhmat Grozny |
14 | -10 | 9 | |
| 15 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
13 | -19 | 7 | |
| 13 |
Krylya Sovetov |
14 | -21 | 5 | |
| 14 |
Dynamo Makhachkala |
14 | -18 | 5 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jhon Cordoba |
|
15 |
| 2 |
Aleksey Batrakov |
|
13 |
| 3 |
Brayan Gil |
|
13 |
| 4 |
Eduard Spertsyan |
|
12 |
| 5 |
Dmitry Vorobyev |
|
10 |
| 6 |
Maksim Glushenkov |
|
9 |
| 7 |
Mirlind Daku |
|
9 |
| 8 |
Ivan Sergeev |
|
8 |
| 9 |
Aleksandr Sobolev |
|
8 |
| 10 |
Juan Manuel Boselli |
|
8 |
FC Sochi
Đối đầu
Rubin Kazan
Đối đầu
Kết thúc trận đấu.
1-195'
90'+5'Mirlind Daku (Rubin Kazan) Yellow Card at 95'.
94'
90'+4'Veldin Hodza (Rubin Kazan) Yellow Card at 94'.
88'
88'François Kamano (FK Sochi) Substitution at 88'.
82'
82'Dmitri Kabutov (Rubin Kazan) Substitution at 82'.
75'
75'Martin Kramaric (FK Sochi) Substitution at 75'.
73'
73'Konstantin Nizhegorodov (Rubin Kazan) Substitution at 73'.
72'
72'Maksim Mukhin (FK Sochi) Yellow Card at 72'.
70'
70'Aleksandr Kovalenko (FK Sochi) Yellow Card at 70'.
68'
68'Mirlind Daku (Rubin Kazan) Substitution at 68'.
65'
65'Anton Zinkovskiy (FK Sochi) Substitution at 65'.
45'
45'Jacques Siwe (Rubin Kazan) Substitution at 45'.
19'
19'Ruslan Bezrukov (Rubin Kazan) Goal at 19'.