19’ Jacques Siwe
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
65%
35%
8
7
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Jacques Siwe
Denil Maldonado
Nicolas Marichal
Arthur Gomes
Yaroslav Gladyshev
Timofey Marinkin
Danil Glebov
Luis Chavez
Daniil Fomin
Ivan Sergeev
Anton Miranchuk
Daler Kuzyaev
Ruslan Bezrukov
Daniil Kuznetsov
Nazmi Gripshi
Ulvi Babaev
Bitello
Daniil Motorin
Jacques Siwe
Dmitriy Kabutov
Ignacio Saavedra
Konstantin Nizhegorodov
Ilya Rozhkov
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
3 - 1
0 - 4
1 - 0
2 - 2
2 - 0
2 - 2
2 - 3
2 - 0
2 - 0
2 - 3
0 - 1
0 - 1
0 - 1
2 - 2
1 - 1
1 - 0
1 - 1
0 - 0
0 - 0
4 - 1
0 - 0
1 - 1
0 - 2
0 - 0
2 - 2
3 - 0
2 - 0
0 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
17/05
11:00
Rubin Kazan
FC Pari Nizhniy Novgorod
17/05
11:00
Baltika Kaliningrad
Dynamo Moscow
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
71%
29%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zenit St. Petersburg |
29 | 33 | 65 | |
| 2 |
FK Krasnodar |
29 | 34 | 63 | |
| 3 |
Lokomotiv Moscow |
29 | 17 | 53 | |
| 4 |
Spartak Moscow |
29 | 8 | 51 | |
| 5 |
CSKA Moscow |
29 | 9 | 48 | |
| 6 |
Baltika Kaliningrad |
29 | 18 | 46 | |
| 7 |
Rubin Kazan |
29 | -1 | 42 | |
| 8 |
Dynamo Moscow |
29 | 10 | 42 | |
| 9 |
Akhmat Grozny |
29 | -4 | 36 | |
| 10 |
FK Rostov |
29 | -6 | 33 | |
| 11 |
Gazovik Orenburg |
29 | -12 | 29 | |
| 12 |
Krylya Sovetov |
29 | -18 | 29 | |
| 13 |
Akron Togliatti |
29 | -15 | 27 | |
| 14 |
Dynamo Makhachkala |
29 | -18 | 25 | |
| 15 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
29 | -24 | 22 | |
| 16 |
FC Sochi |
29 | -31 | 21 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zenit St. Petersburg |
15 | 23 | 41 | |
| 2 |
FK Krasnodar |
14 | 20 | 34 | |
| 3 |
Spartak Moscow |
15 | 9 | 33 | |
| 4 |
Lokomotiv Moscow |
15 | 16 | 31 | |
| 5 |
CSKA Moscow |
14 | 10 | 29 | |
| 6 |
Akhmat Grozny |
15 | 6 | 27 | |
| 7 |
Baltika Kaliningrad |
14 | 11 | 26 | |
| 8 |
Rubin Kazan |
14 | 5 | 26 | |
| 9 |
Krylya Sovetov |
14 | 4 | 24 | |
| 10 |
Dynamo Moscow |
15 | 6 | 22 | |
| 11 |
Gazovik Orenburg |
15 | 0 | 20 | |
| 12 |
Dynamo Makhachkala |
14 | 0 | 19 | |
| 13 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
15 | -3 | 15 | |
| 14 |
FK Rostov |
14 | -5 | 14 | |
| 15 |
FC Sochi |
14 | -13 | 11 | |
| 16 |
Akron Togliatti |
15 | -8 | 10 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Krasnodar |
15 | 14 | 29 | |
| 2 |
Zenit St. Petersburg |
14 | 10 | 24 | |
| 3 |
Lokomotiv Moscow |
14 | 1 | 22 | |
| 4 |
Baltika Kaliningrad |
15 | 7 | 20 | |
| 5 |
Dynamo Moscow |
14 | 4 | 20 | |
| 6 |
CSKA Moscow |
15 | -1 | 19 | |
| 7 |
FK Rostov |
15 | -1 | 19 | |
| 8 |
Spartak Moscow |
14 | -1 | 18 | |
| 9 |
Akron Togliatti |
14 | -7 | 17 | |
| 10 |
Rubin Kazan |
15 | -6 | 16 | |
| 11 |
FC Sochi |
15 | -18 | 10 | |
| 12 |
Akhmat Grozny |
14 | -10 | 9 | |
| 13 |
Gazovik Orenburg |
14 | -12 | 9 | |
| 14 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
14 | -21 | 7 | |
| 15 |
Dynamo Makhachkala |
15 | -18 | 6 | |
| 16 |
Krylya Sovetov |
15 | -22 | 5 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jhon Cordoba |
|
16 |
| 2 |
Aleksey Batrakov |
|
13 |
| 3 |
Brayan Gil |
|
13 |
| 4 |
Eduard Spertsyan |
|
12 |
| 5 |
Dmitry Vorobyev |
|
10 |
| 6 |
Mirlind Daku |
|
10 |
| 7 |
Maksim Glushenkov |
|
9 |
| 8 |
Ivan Sergeev |
|
9 |
| 9 |
Aleksandr Sobolev |
|
9 |
| 10 |
Konstantin Tyukavin |
|
8 |
Dynamo Moscow
Đối đầu
Rubin Kazan
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu