19’ Jacques Siwe

Tỷ lệ kèo

1

19.56

X

4.37

2

1.29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dynamo Moscow

65%

Rubin Kazan

35%

4 Sút trúng đích 5

8

7

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
19’
Jacques Siwe

Jacques Siwe

26’

Denil Maldonado

Nicolas Marichal

42’
+1 phút bù giờ

Arthur Gomes

Yaroslav Gladyshev

52’

Timofey Marinkin

Danil Glebov

52’

Luis Chavez

Daniil Fomin

64’

Ivan Sergeev

Anton Miranchuk

64’
68’

Daler Kuzyaev

Ruslan Bezrukov

68’

Daniil Kuznetsov

Nazmi Gripshi

Ulvi Babaev

Bitello

74’
77’

Daniil Motorin

Jacques Siwe

87’

Dmitriy Kabutov

Ignacio Saavedra

87’

Konstantin Nizhegorodov

Ilya Rozhkov

+5 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Dynamo Moscow
9 Trận thắng 30%
13 Trận hoà 43%
Rubin Kazan
8 Trận thắng 27%
Rubin Kazan

0 - 0

Dynamo Moscow
Dynamo Moscow

3 - 1

Rubin Kazan
Rubin Kazan

0 - 4

Dynamo Moscow
Dynamo Moscow

1 - 0

Rubin Kazan
Rubin Kazan

2 - 2

Dynamo Moscow
Dynamo Moscow

2 - 0

Rubin Kazan
Rubin Kazan

2 - 2

Dynamo Moscow
Rubin Kazan

2 - 3

Dynamo Moscow
Dynamo Moscow

2 - 0

Rubin Kazan
Rubin Kazan

2 - 0

Dynamo Moscow
Rubin Kazan

2 - 3

Dynamo Moscow
Dynamo Moscow

0 - 1

Rubin Kazan
Rubin Kazan

0 - 1

Dynamo Moscow
Dynamo Moscow

0 - 1

Rubin Kazan
Rubin Kazan

2 - 2

Dynamo Moscow
Rubin Kazan

1 - 1

Dynamo Moscow
Rubin Kazan

1 - 0

Dynamo Moscow
Dynamo Moscow

1 - 1

Rubin Kazan
Dynamo Moscow

0 - 0

Rubin Kazan
Rubin Kazan

0 - 0

Dynamo Moscow
Rubin Kazan

4 - 1

Dynamo Moscow
Dynamo Moscow

0 - 0

Rubin Kazan
Rubin Kazan

1 - 1

Dynamo Moscow
Dynamo Moscow

0 - 2

Rubin Kazan
Dynamo Moscow

0 - 0

Rubin Kazan
Rubin Kazan

2 - 2

Dynamo Moscow
Dynamo Moscow

3 - 0

Rubin Kazan
Rubin Kazan

2 - 0

Dynamo Moscow
Dynamo Moscow

0 - 1

Rubin Kazan
Dynamo Moscow

1 - 1

Rubin Kazan

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Rubin Kazan

29

-1

42

8

Dynamo Moscow

29

10

42

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Dynamo Moscow

65%

Rubin Kazan

35%

0 Kiến tạo 1
18 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 3
8 Phạt góc 7
1 Đá phạt 13
25 Phá bóng 31
14 Phạm lỗi 18
0 Việt vị 2
541 Đường chuyền 319
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Dynamo Moscow

0

Rubin Kazan

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

18 Tổng cú sút 13
5 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
0 Việt vị 2

Đường chuyền

541 Đường chuyền 319
455 Độ chính xác chuyền bóng 215
12 Đường chuyền quyết định 10
28 Tạt bóng 14
6 Độ chính xác tạt bóng 4
84 Chuyền dài 93
36 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

102 Tranh chấp 102
56 Tranh chấp thắng 46
13 Rê bóng 14
8 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 8
7 Cắt bóng 9
25 Phá bóng 31

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 18
18 Bị phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

149 Mất bóng 154

Kiểm soát bóng

Dynamo Moscow

59%

Rubin Kazan

41%

8 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 11
251 Đường chuyền 195
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Dynamo Moscow

0

Rubin Kazan

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

251 Đường chuyền 195
6 Đường chuyền quyết định 7
16 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 4
6 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Dynamo Moscow

71%

Rubin Kazan

29%

6 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
16 Phá bóng 17
0 Việt vị 2
293 Đường chuyền 127

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

293 Đường chuyền 127
2 Đường chuyền quyết định 3
12 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 3
2 Cắt bóng 6
16 Phá bóng 17

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

29 33 65
2
FK Krasnodar

FK Krasnodar

29 34 63
3
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

29 17 53
4
Spartak Moscow

Spartak Moscow

29 8 51
5
CSKA Moscow

CSKA Moscow

29 9 48
6
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

29 18 46
7
Rubin Kazan

Rubin Kazan

29 -1 42
8
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

29 10 42
9
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

29 -4 36
10
FK Rostov

FK Rostov

29 -6 33
11
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

29 -12 29
12
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

29 -18 29
13
Akron Togliatti

Akron Togliatti

29 -15 27
14
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

29 -18 25
15
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

29 -24 22
16
FC Sochi

FC Sochi

29 -31 21

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

15 23 41
2
FK Krasnodar

FK Krasnodar

14 20 34
3
Spartak Moscow

Spartak Moscow

15 9 33
4
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

15 16 31
5
CSKA Moscow

CSKA Moscow

14 10 29
6
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

15 6 27
7
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

14 11 26
8
Rubin Kazan

Rubin Kazan

14 5 26
9
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

14 4 24
10
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

15 6 22
11
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

15 0 20
12
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

14 0 19
13
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

15 -3 15
14
FK Rostov

FK Rostov

14 -5 14
15
FC Sochi

FC Sochi

14 -13 11
16
Akron Togliatti

Akron Togliatti

15 -8 10

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Krasnodar

FK Krasnodar

15 14 29
2
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

14 10 24
3
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

14 1 22
4
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

15 7 20
5
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

14 4 20
6
CSKA Moscow

CSKA Moscow

15 -1 19
7
FK Rostov

FK Rostov

15 -1 19
8
Spartak Moscow

Spartak Moscow

14 -1 18
9
Akron Togliatti

Akron Togliatti

14 -7 17
10
Rubin Kazan

Rubin Kazan

15 -6 16
11
FC Sochi

FC Sochi

15 -18 10
12
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

14 -10 9
13
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

14 -12 9
14
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

14 -21 7
15
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

15 -18 6
16
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

15 -22 5

Relegation Play-offs

Degrade Team

Russian Premier League Đội bóng G
1
Jhon Cordoba

Jhon Cordoba

FK Krasnodar 16
2
Aleksey Batrakov

Aleksey Batrakov

Lokomotiv Moscow 13
3
Brayan Gil

Brayan Gil

Baltika Kaliningrad 13
4
Eduard Spertsyan

Eduard Spertsyan

FK Krasnodar 12
5
Dmitry Vorobyev

Dmitry Vorobyev

Lokomotiv Moscow 10
6
Mirlind Daku

Mirlind Daku

Rubin Kazan 10
7
Maksim Glushenkov

Maksim Glushenkov

Zenit St. Petersburg 9
8
Ivan Sergeev

Ivan Sergeev

Dynamo Moscow 9
9
Aleksandr Sobolev

Aleksandr Sobolev

Zenit St. Petersburg 9
10
Konstantin Tyukavin

Konstantin Tyukavin

Dynamo Moscow 8

+
-
×

Dynamo Moscow

Đối đầu

Rubin Kazan

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Dynamo Moscow
9 Trận thắng 30%
13 Trận hoà 43%
Rubin Kazan
8 Trận thắng 27%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

19.56
4.37
1.29
1.43
3.9
5.6
111
10
1.03
100
7.47
1.07
300
9.4
1.03
1.47
3.9
5.3
250
7.4
1.05
300
9.4
1.03
250
7.4
1.05
39
10.2
1.07
1.55
4
5.75

Chủ nhà

Đội khách

0 0.49
0 1.71
+0.25 5.26
-0.25 0.07
+0.5 2.56
-0.5 0.31
+1 0.93
-1 0.85
0 0.38
0 1.8
+0.25 1.53
-0.25 0.57
+0.25 1.58
-0.25 0.55
-0.25 0.04
+0.25 7.1
+1 0.94
-1 0.82

Xỉu

Tài

U 1.5 0.18
O 1.5 4.18
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 1.5 0.04
O 1.5 5.55
U 1.5 0.16
O 1.5 3.85
U 1.5 0.03
O 1.5 10
U 2.5 0.94
O 2.5 0.78
U 1.75 0.02
O 1.75 5
U 1.5 0.04
O 1.5 9.09
U 1.5 0.11
O 1.5 5.26
U 1.5 0.1
O 1.5 5
U 2.5 0.9
O 2.5 0.86

Xỉu

Tài

U 9.5 0.75
O 9.5 1.01
U 14.5 0.58
O 14.5 1.25
U 15 0.6
O 15 1.28

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.