Marcelo Alves 48’

Marcelo Alves 90’+9

16’ Ivan Oleynikov

Tỷ lệ kèo

1

5.84

X

1.2

2

14.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Sochi

58%

Krylya Sovetov

42%

6 Sút trúng đích 5

7

5

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
16’
Ivan Oleynikov

Ivan Oleynikov

37’

Sergey Pesyakov

47’

Amar Rahmanović

Marcelo Alves

Marcelo Alves

48’
1-1

Vyacheslav Litvinov

61’
61’

Kirill Pechenin

63’

Sergey Babkin

Zakhar Fedorov

Vladimir Iljin

64’

Gustavo Furtado

Roman Ezhov

64’

Dmitriy Vasiljev

Kirill Kravtsov

64’
72’

Ivan Lepskiy

Nikolay Rasskazov

76’

Roman Evgenev

François Kamano

Mikhail Ignatov

77’
81’

Kirill Stolbov

Ilzat Akhmetov

Anton Zinkovskiy

Maksim Mukhin

82’
87’

Thomas Galdames

Maksim Vityugov

87’

Artem Shumanskiy

Amar Rahmanović

96’

Thomas Galdames

97’

Thomas Galdames

99’

Ivan Oleynikov

Marcelo Alves

Marcelo Alves

99’
2-1

Marcelo Alves

100’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
FC Sochi
0 Trận thắng 0%
3 Trận hoà 19%
Krylya Sovetov
13 Trận thắng 81%
Krylya Sovetov

3 - 3

FC Sochi
Krylya Sovetov

2 - 0

FC Sochi
FC Sochi

1 - 1

Krylya Sovetov
FC Sochi

0 - 2

Krylya Sovetov
Krylya Sovetov

2 - 1

FC Sochi
FC Sochi

1 - 2

Krylya Sovetov
Krylya Sovetov

2 - 0

FC Sochi
FC Sochi

2 - 3

Krylya Sovetov
Krylya Sovetov

1 - 0

FC Sochi
Krylya Sovetov

4 - 1

FC Sochi
Krylya Sovetov

3 - 0

FC Sochi
FC Sochi

0 - 2

Krylya Sovetov
FC Sochi

1 - 3

Krylya Sovetov
Krylya Sovetov

2 - 0

FC Sochi
FC Sochi

0 - 4

Krylya Sovetov
Krylya Sovetov

1 - 1

FC Sochi

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Krylya Sovetov

28

-17

29

16

FC Sochi

28

-30

21

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Sochi

58%

Krylya Sovetov

42%

1 Kiến tạo 1
21 Tổng cú sút 11
6 Sút trúng đích 5
7 Cú sút bị chặn 4
7 Phạt góc 5
13 Đá phạt 13
13 Phá bóng 48
13 Phạm lỗi 14
1 Việt vị 2
484 Đường chuyền 369
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

FC Sochi

2

Krylya Sovetov

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

21 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 5
7 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 3
0 Cú sút phản công nhanh 3
1 Việt vị 2

Đường chuyền

484 Đường chuyền 369
400 Độ chính xác chuyền bóng 299
14 Đường chuyền quyết định 9
42 Tạt bóng 14
11 Độ chính xác tạt bóng 1
47 Chuyền dài 65
17 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

95 Tranh chấp 96
42 Tranh chấp thắng 52
11 Rê bóng 15
7 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 13
11 Cắt bóng 15
13 Phá bóng 48

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 2
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

146 Mất bóng 121

Kiểm soát bóng

FC Sochi

65%

Krylya Sovetov

35%

10 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
5 Phá bóng 28
0 Việt vị 2
275 Đường chuyền 166
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Sochi

0

Krylya Sovetov

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

275 Đường chuyền 166
7 Đường chuyền quyết định 4
20 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
6 Cắt bóng 9
5 Phá bóng 28

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 52

Kiểm soát bóng

FC Sochi

51%

Krylya Sovetov

49%

11 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 2
8 Phá bóng 20
1 Việt vị 0
209 Đường chuyền 203
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

FC Sochi

2

Krylya Sovetov

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

209 Đường chuyền 203
7 Đường chuyền quyết định 5
22 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 6
8 Phá bóng 20

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 2

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

99'

90'+9'Marcelo Alves (FK Sochi) Yellow Card at 99'.

FC Sochi

99'

90'+9'Ivan Oleynikov (Krylya Sovetov) Yellow Card at 99'.

Krylya Sovetov

97'

90'+7'Thomas Galdámes (Krylya Sovetov) Red Card at 97'.

Krylya Sovetov

86'

86'Artem Shumanskiy (Krylya Sovetov) Substitution at 86'.

Krylya Sovetov

82'

82'Sergey Babkin (Krylya Sovetov) Red Card at 82'.

Krylya Sovetov

82'

82'Anton Zinkovskiy (FK Sochi) Substitution at 82'.

FC Sochi

81'

81'Kirill Stolbov (Krylya Sovetov) Substitution at 81'.

Krylya Sovetov

77'

77'François Kamano (FK Sochi) Substitution at 77'.

FC Sochi

76'

76'Roman Evgeniev (Krylya Sovetov) Yellow Card at 76'.

Krylya Sovetov

72'

72'Ivan Lepskiy (Krylya Sovetov) Substitution at 72'.

Krylya Sovetov

64'

64'Gustavo Furtado (FK Sochi) Substitution at 64'.

FC Sochi

63'

63'Dmitrii Vasilev (FK Sochi) Substitution at 63'.

FC Sochi

63'

63'Sergey Babkin (Krylya Sovetov) Yellow Card at 63'.

Krylya Sovetov

61'

61'Vyacheslav Litvinov (FK Sochi) Yellow Card at 61'.

FC Sochi

60'

60'Kirill Pechenin (Krylya Sovetov) Yellow Card at 60'.

Krylya Sovetov

48'

48'Marcelo Alves (FK Sochi) Goal at 48'.

FC Sochi

37'

37'Sergey Pesjakov (Krylya Sovetov) Yellow Card at 37'.

Krylya Sovetov

16'

16'Ivan Oleynikov (Krylya Sovetov) Goal at 16'.

Krylya Sovetov

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Krasnodar

FK Krasnodar

28 35 63
2
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

28 32 62
3
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

28 16 50
4
Spartak Moscow

Spartak Moscow

28 7 48
5
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

28 19 46
6
CSKA Moscow

CSKA Moscow

28 8 45
7
Rubin Kazan

Rubin Kazan

28 0 42
8
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

28 9 39
9
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

28 -4 35
10
FK Rostov

FK Rostov

28 -8 30
11
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

28 -17 29
12
Akron Togliatti

Akron Togliatti

28 -13 27
13
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

28 -13 26
14
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

28 -18 24
15
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

28 -23 22
16
FC Sochi

FC Sochi

28 -30 21

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

14 22 38
2
FK Krasnodar

FK Krasnodar

14 20 34
3
Spartak Moscow

Spartak Moscow

14 8 30
4
CSKA Moscow

CSKA Moscow

14 10 29
5
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

14 15 28
6
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

14 11 26
7
Rubin Kazan

Rubin Kazan

14 5 26
8
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

14 6 26
9
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

14 4 24
10
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

14 5 19
11
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

14 0 19
12
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

14 -1 17
13
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

14 -2 15
14
FK Rostov

FK Rostov

14 -5 14
15
FC Sochi

FC Sochi

14 -13 11
16
Akron Togliatti

Akron Togliatti

14 -6 10

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Krasnodar

FK Krasnodar

14 15 29
2
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

14 10 24
3
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

14 1 22
4
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

14 8 20
5
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

14 4 20
6
Spartak Moscow

Spartak Moscow

14 -1 18
7
Akron Togliatti

Akron Togliatti

14 -7 17
8
CSKA Moscow

CSKA Moscow

14 -2 16
9
Rubin Kazan

Rubin Kazan

14 -5 16
10
FK Rostov

FK Rostov

14 -3 16
11
FC Sochi

FC Sochi

14 -17 10
12
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

14 -10 9
13
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

14 -12 9
14
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

14 -21 7
15
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

14 -21 5
16
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

14 -18 5

Relegation Play-offs

Degrade Team

Russian Premier League Đội bóng G
1
Jhon Cordoba

Jhon Cordoba

FK Krasnodar 16
2
Aleksey Batrakov

Aleksey Batrakov

Lokomotiv Moscow 13
3
Brayan Gil

Brayan Gil

Baltika Kaliningrad 13
4
Eduard Spertsyan

Eduard Spertsyan

FK Krasnodar 12
5
Dmitry Vorobyev

Dmitry Vorobyev

Lokomotiv Moscow 10
6
Mirlind Daku

Mirlind Daku

Rubin Kazan 10
7
Maksim Glushenkov

Maksim Glushenkov

Zenit St. Petersburg 9
8
Aleksandr Sobolev

Aleksandr Sobolev

Zenit St. Petersburg 9
9
Ivan Sergeev

Ivan Sergeev

Dynamo Moscow 8
10
Egas Cacintura

Egas Cacintura

Akhmat Grozny 8

FC Sochi

Đối đầu

Krylya Sovetov

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Sochi
0 Trận thắng 0%
3 Trận hoà 19%
Krylya Sovetov
13 Trận thắng 81%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.84
1.2
14.5
5.4
1.12
20
16.5
1.01
29
9.54
1.07
24.63
7.7
1.04
30
2.47
3.03
2.58
4.1
1.52
5.5
9
1.07
20
7.7
1.04
30
5.5
1.19
12.5
10
1.12
12.6
2.65
3.35
2.55

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.67
-0.25 0.29
+0.25 1.65
-0.25 0.43
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.25 4.16
-0.25 0.14
+0.25 1.26
-0.25 0.5
0 0.51
0 1.4
+0.25 2.25
-0.25 0.34
0 0.01
0 9.09
+0.25 5
-0.25 0.1
+0.25 5
-0.25 0.08
0 1.03
0 0.75

Xỉu

Tài

U 2.5 0.2
O 2.5 3.63
U 2.75 0.07
O 2.75 5.25
U 2.5 0.01
O 2.5 6.66
U 2.5 0.07
O 2.5 6.16
U 2.5 0.04
O 2.5 7.14
U 2.5 0.4
O 2.5 1.3
U 2.5 0.59
O 2.5 1.15
U 2.5 0.27
O 2.5 2.55
U 2.5 0.06
O 2.5 6.25
U 2.5 0.07
O 2.5 6.66
U 2.5 0.09
O 2.5 4.75
U 2.25 0.99
O 2.25 0.78

Xỉu

Tài

U 9.5 0.7
O 9.5 1.03
U 13.5 0.97
O 13.5 0.72
U 12.5 0.85
O 12.5 0.93
U 12.5 0.9
O 12.5 0.92

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.