29’ Mirlind Daku

Tỷ lệ kèo

1

29.36

X

4.94

2

1.23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Baltika Kaliningrad

56%

Rubin Kazan

44%

2 Sút trúng đích 3

6

4

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
29’
Mirlind Daku

Mirlind Daku

Ivan Belikov

Maksim Petrov

45’

Nikolay Titkov

Andrey Mendel

45’
47’

Ilya Rozhkov

Yuriy Kovalev

59’

Tenton Yenne

Ilya Petrov

61’

Vladislav Pospelov

Yuriy Kovalev

61’
63’

Ruslan Bezrukov

Nazmi Gripshi

Eldar Ćivić

76’
79’

Daler Kuzyaev

Ilya Rozhkov

79’

Jacques Siwe

Mirlind Daku

Eduardo Anderson

Nathan Gassama

85’
89’

Daniil Kuznetsov

Veldin Hodza

89’

Aleksey Gritsaenko

Nikita Lobov

Nikolay Titkov

93’
94’

Ignacio Saavedra

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Baltika Kaliningrad
1 Trận thắng 20%
1 Trận hoà 20%
Rubin Kazan
3 Trận thắng 60%
Rubin Kazan

0 - 3

Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad

0 - 1

Rubin Kazan
Rubin Kazan

1 - 0

Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad

0 - 1

Rubin Kazan
Rubin Kazan

3 - 3

Baltika Kaliningrad

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Rubin Kazan

28

0

42

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Kaliningrad Stadium
Sức chứa
35,212
Địa điểm
Kaliningrad, Russia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Baltika Kaliningrad

56%

Rubin Kazan

44%

0 Kiến tạo 1
12 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2
6 Phạt góc 4
12 Đá phạt 16
33 Phá bóng 37
20 Phạm lỗi 12
0 Việt vị 2
317 Đường chuyền 277
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Baltika Kaliningrad

0

Rubin Kazan

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

12 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

317 Đường chuyền 277
209 Độ chính xác chuyền bóng 160
8 Đường chuyền quyết định 5
20 Tạt bóng 10
6 Độ chính xác tạt bóng 2
109 Chuyền dài 142
42 Độ chính xác chuyền dài 44

Tranh chấp & rê bóng

126 Tranh chấp 126
55 Tranh chấp thắng 71
14 Rê bóng 10
5 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 16
10 Cắt bóng 11
33 Phá bóng 37

Kỷ luật

20 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

169 Mất bóng 175

Kiểm soát bóng

Baltika Kaliningrad

55%

Rubin Kazan

45%

5 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
18 Phá bóng 19
0 Việt vị 1
154 Đường chuyền 154

Bàn thắng

Baltika Kaliningrad

0

Rubin Kazan

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

154 Đường chuyền 154
3 Đường chuyền quyết định 3
9 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 10
3 Cắt bóng 4
18 Phá bóng 19

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 88

Kiểm soát bóng

Baltika Kaliningrad

57%

Rubin Kazan

43%

7 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
15 Phá bóng 18
0 Việt vị 1
163 Đường chuyền 123
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

163 Đường chuyền 123
5 Đường chuyền quyết định 2
11 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 6
1 Cắt bóng 3
15 Phá bóng 18

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

81 Mất bóng 87

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Krasnodar

FK Krasnodar

28 35 63
2
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

28 32 62
3
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

28 16 50
4
Spartak Moscow

Spartak Moscow

28 7 48
5
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

28 19 46
6
CSKA Moscow

CSKA Moscow

28 8 45
7
Rubin Kazan

Rubin Kazan

28 0 42
8
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

28 9 39
9
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

28 -4 35
10
FK Rostov

FK Rostov

28 -8 30
11
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

28 -17 29
12
Akron Togliatti

Akron Togliatti

28 -13 27
13
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

28 -13 26
14
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

28 -18 24
15
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

28 -23 22
16
FC Sochi

FC Sochi

28 -30 21

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

14 22 38
2
FK Krasnodar

FK Krasnodar

14 20 34
3
Spartak Moscow

Spartak Moscow

14 8 30
4
CSKA Moscow

CSKA Moscow

14 10 29
5
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

14 15 28
6
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

14 11 26
7
Rubin Kazan

Rubin Kazan

14 5 26
8
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

14 6 26
9
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

14 4 24
10
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

14 5 19
11
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

14 0 19
12
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

14 -1 17
13
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

14 -2 15
14
FK Rostov

FK Rostov

14 -5 14
15
FC Sochi

FC Sochi

14 -13 11
16
Akron Togliatti

Akron Togliatti

14 -6 10

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Krasnodar

FK Krasnodar

14 15 29
2
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

14 10 24
3
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

14 1 22
4
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

14 8 20
5
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

14 4 20
6
Spartak Moscow

Spartak Moscow

14 -1 18
7
Akron Togliatti

Akron Togliatti

14 -7 17
8
CSKA Moscow

CSKA Moscow

14 -2 16
9
Rubin Kazan

Rubin Kazan

14 -5 16
10
FK Rostov

FK Rostov

14 -3 16
11
FC Sochi

FC Sochi

14 -17 10
12
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

14 -10 9
13
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

14 -12 9
14
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

14 -21 7
15
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

14 -21 5
16
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

14 -18 5

Relegation Play-offs

Degrade Team

Russian Premier League Đội bóng G
1
Jhon Cordoba

Jhon Cordoba

FK Krasnodar 16
2
Aleksey Batrakov

Aleksey Batrakov

Lokomotiv Moscow 13
3
Brayan Gil

Brayan Gil

Baltika Kaliningrad 13
4
Eduard Spertsyan

Eduard Spertsyan

FK Krasnodar 12
5
Dmitry Vorobyev

Dmitry Vorobyev

Lokomotiv Moscow 10
6
Mirlind Daku

Mirlind Daku

Rubin Kazan 10
7
Maksim Glushenkov

Maksim Glushenkov

Zenit St. Petersburg 9
8
Aleksandr Sobolev

Aleksandr Sobolev

Zenit St. Petersburg 9
9
Ivan Sergeev

Ivan Sergeev

Dynamo Moscow 8
10
Egas Cacintura

Egas Cacintura

Akhmat Grozny 8

Baltika Kaliningrad

Đối đầu

Rubin Kazan

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Baltika Kaliningrad
1 Trận thắng 20%
1 Trận hoà 20%
Rubin Kazan
3 Trận thắng 60%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29.36
4.94
1.23
1.86
2.85
4.1
26
18
1.01
100
10.22
1.05
200
7.8
1.03
1.94
3.13
3.46
200
7.5
1.04
220
7.4
1.01
29
9.7
1.07
2.05
3.15
3.7

Chủ nhà

Đội khách

0 1.45
0 0.56
-0.25 0.03
+0.25 6.66
0 1.29
0 0.67
+0.5 0.94
-0.5 0.84
0 1.29
0 0.67
0 1.33
0 0.67
-0.25 0.23
+0.25 2.85
+0.5 1.03
-0.5 0.75

Xỉu

Tài

U 1.5 0.17
O 1.5 4.12
U 2.25 0.57
O 2.25 1.25
U 1.5 0.02
O 1.5 7.14
U 1.5 0.22
O 1.5 2.97
U 1.5 0.04
O 1.5 6.66
U 2 0.92
O 2 0.8
U 1.5 0.01
O 1.5 8.33
U 1.5 0.13
O 1.5 4.76
U 1.5 0.24
O 1.5 2.77
U 2 0.91
O 2 0.85

Xỉu

Tài

U 10.5 0.36
O 10.5 1.72

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.