Jonas samuelsen 1’

Loick Lespinasse 57’

hanus hojgaard 90’+6

69’ Moses Ebiye

Tỷ lệ kèo

1

9.55

X

6.3

2

1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Toftir B68

37%

HB Torshavn

63%

3 Sút trúng đích 9

6

3

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Jonas samuelsen

Jonas samuelsen

1’
1-0
Loick Lespinasse

Loick Lespinasse

57’
2-0
60’

Dan Soylu

Stefan Radosavljevic

Latif ahmed

Jonas samuelsen

64’
67’

Hedin Hansen

Amidou Diop

2-1
69’
Moses Ebiye

Moses Ebiye

sebastian lau

78’

fridi petersen

Loick Lespinasse

81’

Latif ahmed

89’

Eli hansen

Jovan·Goronjic

90’
Kết thúc trận đấu
3-1
hanus hojgaard

hanus hojgaard

96’
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Toftir B68
3 Trận thắng 10%
4 Trận hoà 13%
HB Torshavn
23 Trận thắng 77%
HB Torshavn

5 - 1

Toftir B68
Toftir B68

1 - 4

HB Torshavn
HB Torshavn

3 - 2

Toftir B68
HB Torshavn

1 - 0

Toftir B68
Toftir B68

1 - 0

HB Torshavn
Toftir B68

0 - 1

HB Torshavn
HB Torshavn

0 - 0

Toftir B68
HB Torshavn

3 - 3

Toftir B68
Toftir B68

0 - 2

HB Torshavn
HB Torshavn

4 - 1

Toftir B68
HB Torshavn

1 - 2

Toftir B68
Toftir B68

0 - 1

HB Torshavn
Toftir B68

1 - 1

HB Torshavn
HB Torshavn

5 - 0

Toftir B68
Toftir B68

0 - 6

HB Torshavn
HB Torshavn

1 - 0

Toftir B68
Toftir B68

0 - 4

HB Torshavn
Toftir B68

0 - 1

HB Torshavn
HB Torshavn

6 - 1

Toftir B68
HB Torshavn

1 - 0

Toftir B68
HB Torshavn

3 - 0

Toftir B68
HB Torshavn

6 - 0

Toftir B68
HB Torshavn

1 - 0

Toftir B68
Toftir B68

0 - 1

HB Torshavn
Toftir B68

0 - 4

HB Torshavn
HB Torshavn

4 - 0

Toftir B68
Toftir B68

1 - 2

HB Torshavn
HB Torshavn

4 - 0

Toftir B68
Toftir B68

1 - 0

HB Torshavn
HB Torshavn

3 - 3

Toftir B68

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

HB Torshavn

8

-1

11

7

Toftir B68

8

-11

8

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Toftir Stadium
Sức chứa
6,000
Địa điểm
Toftir, Faroe Islands

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Toftir B68

37%

HB Torshavn

63%

3 Sút trúng đích 9
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Toftir B68

3

HB Torshavn

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
9 Sút trúng đích 9

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Toftir B68

46%

HB Torshavn

54%

1 Sút trúng đích 5

Bàn thắng

Toftir B68

1

HB Torshavn

0

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Toftir B68

28%

HB Torshavn

72%

2 Sút trúng đích 4
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Toftir B68

2

HB Torshavn

1

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
B36 Torshavn

B36 Torshavn

8 13 18
2
NSI Runavik

NSI Runavik

8 4 17
3
KI Klaksvik

KI Klaksvik

8 12 16
4
HB Torshavn

HB Torshavn

8 -1 11
5
AB Argir

AB Argir

8 -1 11
6
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

8 3 10
7
Toftir B68

Toftir B68

8 -11 8
8
07 Vestur Sorvagur

07 Vestur Sorvagur

8 -8 7
9
EB Streymur

EB Streymur

8 -7 5
10
Skala Itrottarfelag

Skala Itrottarfelag

8 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NSI Runavik

NSI Runavik

4 5 12
2
B36 Torshavn

B36 Torshavn

4 9 10
3
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

5 5 9
4
KI Klaksvik

KI Klaksvik

4 6 8
5
AB Argir

AB Argir

4 1 7
6
Toftir B68

Toftir B68

4 2 7
7
HB Torshavn

HB Torshavn

4 0 5
8
07 Vestur Sorvagur

07 Vestur Sorvagur

3 -4 3
9
Skala Itrottarfelag

Skala Itrottarfelag

4 -2 2
10
EB Streymur

EB Streymur

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
B36 Torshavn

B36 Torshavn

4 4 8
2
KI Klaksvik

KI Klaksvik

4 6 8
3
HB Torshavn

HB Torshavn

4 -1 6
4
NSI Runavik

NSI Runavik

4 -1 5
5
AB Argir

AB Argir

4 -2 4
6
07 Vestur Sorvagur

07 Vestur Sorvagur

5 -4 4
7
EB Streymur

EB Streymur

4 -1 4
8
Skala Itrottarfelag

Skala Itrottarfelag

4 -2 2
9
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

3 -2 1
10
Toftir B68

Toftir B68

4 -13 1
Faroe Islands Premier League Đội bóng G
1
Torgeir Børven

Torgeir Børven

B36 Torshavn 4
2
Patrik Johannesen

Patrik Johannesen

KI Klaksvik 4
3
Bogi Petersen

Bogi Petersen

B36 Torshavn 4
4
Filip Brattbakk

Filip Brattbakk

KI Klaksvik 3
5
Petur Knudsen

Petur Knudsen

NSI Runavik 3
6
Boubacar dabo sidik

Boubacar dabo sidik

B36 Torshavn 3
7
Obule moses

Obule moses

AB Argir 3
8
Loick Lespinasse

Loick Lespinasse

Toftir B68 3
9
Storm Even Bugge Pettersen

Storm Even Bugge Pettersen

HB Torshavn 3
10
Arni Frederiksberg

Arni Frederiksberg

KI Klaksvik 3

Toftir B68

Đối đầu

HB Torshavn

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Toftir B68
3 Trận thắng 10%
4 Trận hoà 13%
HB Torshavn
23 Trận thắng 77%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

9.55
6.3
1.2
1.11
6.5
41
9.6
5.8
1.2
9
5.75
1.22
1.1
4.5
49
10
5.5
1.2
1.06
7
101
10
6
1.22
1.1
4.55
52
1.14
4.23
24
8.95
5.55
1.2
10
5.75
1.2

Chủ nhà

Đội khách

-1.75 1
+1.75 0.78
-0.25 0.3
+0.25 2.2
0 1.69
0 0.35
-1.75 0.9
+1.75 0.8
0 2.25
0 0.3
0 1.66
0 0.36
-0.5 0.46
+0.5 1.35
-2 0.76
+2 0.94
-1.75 0.91
+1.75 0.7

Xỉu

Tài

U 3.25 0.9
O 3.25 0.87
U 3.5 0.18
O 3.5 3.65
U 3.5 0.69
O 3.5 1.01
U 3.5 0.7
O 3.5 1.05
U 3.5 0.14
O 3.5 3.33
U 2.5 1.63
O 2.5 0.4
U 3.5 0.21
O 3.5 3.05
U 3.5 0.7
O 3.5 0.95
U 3.5 0.15
O 3.5 3.22
U 3.5 0.13
O 3.5 3.22
U 3.25 0.88
O 3.25 0.82
U 3.25 0.83
O 3.25 0.77

Xỉu

Tài

U 7.5 0.57
O 7.5 1.25

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.