Jonas samuelsen 1’
Loick Lespinasse 57’
hanus hojgaard 90’+6
69’ Moses Ebiye
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
37%
63%
6
3
2
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Jonas samuelsen
Loick Lespinasse
Dan Soylu
Stefan Radosavljevic
Latif ahmed
Jonas samuelsen
Hedin Hansen
Amidou Diop
Moses Ebiye
sebastian lau
fridi petersen
Loick Lespinasse
Latif ahmed
Eli hansen
Jovan·Goronjic
hanus hojgaard
Đối đầu
Xem tất cả
5 - 1
1 - 4
3 - 2
1 - 0
1 - 0
0 - 1
0 - 0
3 - 3
0 - 2
4 - 1
1 - 2
0 - 1
1 - 1
5 - 0
0 - 6
1 - 0
0 - 4
0 - 1
6 - 1
1 - 0
3 - 0
6 - 0
1 - 0
0 - 1
0 - 4
4 - 0
1 - 2
4 - 0
1 - 0
3 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Toftir Stadium |
|---|---|
|
|
6,000 |
|
|
Toftir, Faroe Islands |
Trận đấu tiếp theo
17/05
10:00
HB Torshavn
EB Streymur
08/05
13:30
NSI Runavik
HB Torshavn
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
28%
72%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
B36 Torshavn |
8 | 13 | 18 | |
| 2 |
NSI Runavik |
8 | 4 | 17 | |
| 3 |
KI Klaksvik |
8 | 12 | 16 | |
| 4 |
HB Torshavn |
8 | -1 | 11 | |
| 5 |
AB Argir |
8 | -1 | 11 | |
| 6 |
Víkingur Gøta |
8 | 3 | 10 | |
| 7 |
Toftir B68 |
8 | -11 | 8 | |
| 8 |
07 Vestur Sorvagur |
8 | -8 | 7 | |
| 9 |
EB Streymur |
8 | -7 | 5 | |
| 10 |
Skala Itrottarfelag |
8 | -4 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
4 | 5 | 12 | |
| 2 |
B36 Torshavn |
4 | 9 | 10 | |
| 3 |
Víkingur Gøta |
5 | 5 | 9 | |
| 4 |
KI Klaksvik |
4 | 6 | 8 | |
| 5 |
AB Argir |
4 | 1 | 7 | |
| 6 |
Toftir B68 |
4 | 2 | 7 | |
| 7 |
HB Torshavn |
4 | 0 | 5 | |
| 8 |
07 Vestur Sorvagur |
3 | -4 | 3 | |
| 9 |
Skala Itrottarfelag |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
EB Streymur |
4 | -6 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
B36 Torshavn |
4 | 4 | 8 | |
| 2 |
KI Klaksvik |
4 | 6 | 8 | |
| 3 |
HB Torshavn |
4 | -1 | 6 | |
| 4 |
NSI Runavik |
4 | -1 | 5 | |
| 5 |
AB Argir |
4 | -2 | 4 | |
| 6 |
07 Vestur Sorvagur |
5 | -4 | 4 | |
| 7 |
EB Streymur |
4 | -1 | 4 | |
| 8 |
Skala Itrottarfelag |
4 | -2 | 2 | |
| 9 |
Víkingur Gøta |
3 | -2 | 1 | |
| 10 |
Toftir B68 |
4 | -13 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Torgeir Børven |
|
4 |
| 2 |
Patrik Johannesen |
|
4 |
| 3 |
Bogi Petersen |
|
4 |
| 4 |
Filip Brattbakk |
|
3 |
| 5 |
Petur Knudsen |
|
3 |
| 6 |
Boubacar dabo sidik |
|
3 |
| 7 |
Obule moses |
|
3 |
| 8 |
Loick Lespinasse |
|
3 |
| 9 |
Storm Even Bugge Pettersen |
|
3 |
| 10 |
Arni Frederiksberg |
|
3 |
Toftir B68
Đối đầu
HB Torshavn
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu