Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion HNK Rijeka |
|---|---|
|
|
8,191 |
|
|
Rijeka |
Trận đấu tiếp theo
26/04
10:00
Rijeka
Hajduk Split
26/04
10:00
Rijeka
Hajduk Split
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
26%
74%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
36%
64%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
31 | 58 | 73 | |
| 2 |
Hajduk Split |
31 | 22 | 60 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
31 | 0 | 47 | |
| 4 |
Rijeka |
31 | 5 | 42 | |
| 5 |
NK Lokomotiva Zagreb |
31 | -9 | 40 | |
| 6 |
Slaven Belupo |
31 | -9 | 37 | |
| 7 |
NK Istra 1961 |
31 | -11 | 36 | |
| 8 |
HNK Gorica |
31 | -7 | 35 | |
| 9 |
NK Osijek |
31 | -20 | 31 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
31 | -29 | 24 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
15 | 31 | 38 | |
| 2 |
Hajduk Split |
16 | 10 | 32 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
16 | 3 | 29 | |
| 4 |
NK Lokomotiva Zagreb |
16 | 2 | 28 | |
| 5 |
Slaven Belupo |
15 | 3 | 25 | |
| 6 |
Rijeka |
15 | 9 | 25 | |
| 7 |
NK Istra 1961 |
16 | -7 | 19 | |
| 8 |
HNK Gorica |
15 | -2 | 18 | |
| 9 |
HNK Vukovar 1991 |
16 | -8 | 18 | |
| 10 |
NK Osijek |
15 | -8 | 15 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
16 | 27 | 35 | |
| 2 |
Hajduk Split |
15 | 12 | 28 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
15 | -3 | 18 | |
| 4 |
Rijeka |
16 | -4 | 17 | |
| 5 |
HNK Gorica |
16 | -5 | 17 | |
| 6 |
NK Istra 1961 |
15 | -4 | 17 | |
| 7 |
NK Osijek |
16 | -12 | 16 | |
| 8 |
Slaven Belupo |
16 | -12 | 12 | |
| 9 |
NK Lokomotiva Zagreb |
15 | -11 | 12 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
15 | -21 | 6 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dion Drena Beljo |
|
28 |
| 2 |
Jakov Puljić |
|
13 |
| 3 |
Smail Prevljak |
|
11 |
| 4 |
Michele Šego |
|
11 |
| 5 |
Toni Fruk |
|
11 |
| 6 |
Marko Livaja |
|
9 |
| 7 |
Ivan Mamut |
|
9 |
| 8 |
Miha Zajc |
|
8 |
| 9 |
Monsef Bakrar |
|
8 |
| 10 |
aleks stojakovic |
|
8 |
Rijeka
Đối đầu
Hajduk Split
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu