Marko Dabro 4’
Marko Dabro 47’
Ivan Cubelic 51’
38’ Ante Rebić
63’ Ante Rebić
Tỷ lệ kèo
1
9.45
X
1.23
2
6.47
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả44%
56%
6
1
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Marko Dabro
Hugo Guillamón
Filip Krovinović
gabrijel sivalec
Karlo Isasegi
Ante Rebić
Marko Livaja
Marko Dabro
Marko Dabro
Ivan Cubelic
Ivan Cubelic
Ante Rebić
marino skelin
Simun Hrgovic
Josip Mitrović
Vinko Međimorec
gabrijel sivalec
Adrion Pajaziti
Iker Almena Horcajo
Ante Rebić
Ivan Božić
Marko Dabro
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
0 - 0
3 - 0
0 - 1
0 - 0
0 - 2
2 - 1
0 - 1
4 - 0
0 - 1
3 - 0
0 - 1
0 - 1
1 - 0
2 - 2
5 - 1
0 - 0
3 - 1
3 - 2
2 - 0
1 - 1
2 - 2
0 - 2
2 - 2
2 - 1
2 - 1
2 - 0
2 - 1
2 - 0
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Gradski Stadion |
|---|---|
|
|
3,205 |
|
|
Koprivnica, Croatia |
Trận đấu tiếp theo
03/05
12:45
Hajduk Split
NK Varazdin
04/05
12:00
NK Istra 1961
Slaven Belupo
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
44%
56%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
37%
63%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
32 | 59 | 76 | |
| 2 |
Hajduk Split |
32 | 22 | 61 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
32 | -1 | 47 | |
| 4 |
Rijeka |
32 | 5 | 43 | |
| 5 |
NK Lokomotiva Zagreb |
32 | -9 | 41 | |
| 6 |
HNK Gorica |
32 | -6 | 38 | |
| 7 |
Slaven Belupo |
32 | -9 | 38 | |
| 8 |
NK Istra 1961 |
32 | -12 | 36 | |
| 9 |
NK Osijek |
32 | -20 | 32 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
32 | -29 | 25 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
16 | 32 | 41 | |
| 2 |
Hajduk Split |
16 | 10 | 32 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
16 | 3 | 29 | |
| 5 |
NK Lokomotiva Zagreb |
16 | 2 | 28 | |
| 7 |
Slaven Belupo |
16 | 3 | 26 | |
| 4 |
Rijeka |
16 | 9 | 26 | |
| 6 |
HNK Gorica |
16 | -1 | 21 | |
| 8 |
NK Istra 1961 |
16 | -7 | 19 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
16 | -8 | 18 | |
| 9 |
NK Osijek |
16 | -8 | 16 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
16 | 27 | 35 | |
| 2 |
Hajduk Split |
16 | 12 | 29 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
16 | -4 | 18 | |
| 6 |
HNK Gorica |
16 | -5 | 17 | |
| 4 |
Rijeka |
16 | -4 | 17 | |
| 8 |
NK Istra 1961 |
16 | -5 | 17 | |
| 9 |
NK Osijek |
16 | -12 | 16 | |
| 5 |
NK Lokomotiva Zagreb |
16 | -11 | 13 | |
| 7 |
Slaven Belupo |
16 | -12 | 12 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
16 | -21 | 7 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dion Drena Beljo |
|
29 |
| 2 |
Jakov Puljić |
|
14 |
| 3 |
Smail Prevljak |
|
11 |
| 4 |
Michele Šego |
|
11 |
| 5 |
Toni Fruk |
|
11 |
| 6 |
Marko Livaja |
|
9 |
| 7 |
Ivan Mamut |
|
9 |
| 8 |
Miha Zajc |
|
8 |
| 9 |
Monsef Bakrar |
|
8 |
| 10 |
Josip Mitrović |
|
8 |
Slaven Belupo
Đối đầu
Hajduk Split
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu