Charles Adah Agada 84’
23’ Marko Livaja
51’ Adrion Pajaziti
58’ Marko Livaja
Tỷ lệ kèo
1
4.39
X
3.66
2
1.75
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kiểm soát bóng
Xem tất cả32%
68%
2
8
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAdvan Kadušić
Marko Livaja
Marko Livaja
Emil Frederiksen
Adrion Pajaziti
Marko Livaja
Stjepan Lončar
Leo Štulac
Allen Obando
Antonio Mauric
Noa skoko
Rokas Pukstas
Charles Adah Agada
Smail Prevljak
Hugo Guillamón
Filip Krovinović
Charles Adah Agada
Abdoulie Sanyang
Oriol Riera Magem
Oriol Riera Magem
Adam Guram Abdelilah
Marko Livaja
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
0 - 3
2 - 1
0 - 1
1 - 1
1 - 1
1 - 1
1 - 1
1 - 0
0 - 2
0 - 1
2 - 2
3 - 0
2 - 2
0 - 2
3 - 1
1 - 1
4 - 0
1 - 3
0 - 1
1 - 0
1 - 0
2 - 0
0 - 1
2 - 1
1 - 1
2 - 0
4 - 1
0 - 2
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Aldo Drosina Stadium |
|---|---|
|
|
10,000 |
|
|
Pula |
Trận đấu tiếp theo
04/05
12:00
NK Istra 1961
Slaven Belupo
09/05
10:00
Dinamo Zagreb
Hajduk Split
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
32%
68%
GOALS
1
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
33 | 60 | 79 | |
| 2 |
Hajduk Split |
33 | 24 | 64 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
33 | -3 | 47 | |
| 4 |
Rijeka |
33 | 8 | 46 | |
| 5 |
NK Lokomotiva Zagreb |
33 | -12 | 41 | |
| 6 |
HNK Gorica |
33 | -7 | 38 | |
| 7 |
Slaven Belupo |
32 | -9 | 38 | |
| 8 |
NK Istra 1961 |
32 | -12 | 36 | |
| 9 |
NK Osijek |
33 | -21 | 32 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
33 | -28 | 28 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
16 | 32 | 41 | |
| 2 |
Hajduk Split |
17 | 12 | 35 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
16 | 3 | 29 | |
| 4 |
NK Lokomotiva Zagreb |
17 | -1 | 28 | |
| 5 |
Rijeka |
16 | 9 | 26 | |
| 6 |
Slaven Belupo |
16 | 3 | 26 | |
| 7 |
HNK Gorica |
17 | -2 | 21 | |
| 8 |
HNK Vukovar 1991 |
17 | -7 | 21 | |
| 9 |
NK Istra 1961 |
16 | -7 | 19 | |
| 10 |
NK Osijek |
16 | -8 | 16 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
17 | 28 | 38 | |
| 2 |
Hajduk Split |
16 | 12 | 29 | |
| 3 |
Rijeka |
17 | -1 | 20 | |
| 4 |
NK Varteks Varazdin |
17 | -6 | 18 | |
| 5 |
HNK Gorica |
16 | -5 | 17 | |
| 6 |
NK Istra 1961 |
16 | -5 | 17 | |
| 7 |
NK Osijek |
17 | -13 | 16 | |
| 8 |
NK Lokomotiva Zagreb |
16 | -11 | 13 | |
| 9 |
Slaven Belupo |
16 | -12 | 12 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
16 | -21 | 7 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dion Drena Beljo |
|
29 |
| 2 |
Jakov Puljić |
|
15 |
| 3 |
Smail Prevljak |
|
11 |
| 4 |
Michele Šego |
|
11 |
| 5 |
Toni Fruk |
|
11 |
| 6 |
Monsef Bakrar |
|
9 |
| 7 |
Rokas Pukstas |
|
9 |
| 8 |
Marko Livaja |
|
9 |
| 9 |
Ivan Mamut |
|
9 |
| 10 |
Miha Zajc |
|
8 |
NK Istra 1961
Đối đầu
Hajduk Split
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu