Charles Adah Agada 84’

23’ Marko Livaja

51’ Adrion Pajaziti

58’ Marko Livaja

Tỷ lệ kèo

1

4.39

X

3.66

2

1.75

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
NK Istra 1961

32%

Hajduk Split

68%

2 Sút trúng đích 8

2

8

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Advan Kadušić

9’
0-1
23’
Marko Livaja

Marko Livaja

34’

Marko Livaja

Emil Frederiksen

49’
0-2
51’
Adrion Pajaziti

Adrion Pajaziti

0-3
58’
Marko Livaja

Marko Livaja

Stjepan Lončar

Leo Štulac

58’

Allen Obando

Antonio Mauric

67’
76’

Noa skoko

Rokas Pukstas

Charles Adah Agada

Smail Prevljak

76’
81’

Hugo Guillamón

Filip Krovinović

Charles Adah Agada

Charles Adah Agada

84’
1-3
86’

Abdoulie Sanyang

Oriol Riera Magem

88’

Oriol Riera Magem

90’
92’

Adam Guram Abdelilah

Marko Livaja

Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
NK Istra 1961
5 Trận thắng 17%
8 Trận hoà 26%
Hajduk Split
17 Trận thắng 57%
NK Istra 1961

1 - 2

Hajduk Split
NK Istra 1961

0 - 3

Hajduk Split
NK Istra 1961

2 - 1

Hajduk Split
NK Istra 1961

0 - 1

Hajduk Split
NK Istra 1961

1 - 1

Hajduk Split
NK Istra 1961

1 - 1

Hajduk Split
NK Istra 1961

1 - 1

Hajduk Split
NK Istra 1961

1 - 1

Hajduk Split
NK Istra 1961

1 - 0

Hajduk Split
NK Istra 1961

0 - 2

Hajduk Split
NK Istra 1961

0 - 1

Hajduk Split
NK Istra 1961

2 - 2

Hajduk Split
NK Istra 1961

3 - 0

Hajduk Split
NK Istra 1961

2 - 2

Hajduk Split
NK Istra 1961

0 - 2

Hajduk Split
NK Istra 1961

3 - 1

Hajduk Split
NK Istra 1961

1 - 1

Hajduk Split
NK Istra 1961

4 - 0

Hajduk Split
NK Istra 1961

1 - 3

Hajduk Split
NK Istra 1961

0 - 1

Hajduk Split
NK Istra 1961

1 - 0

Hajduk Split
NK Istra 1961

1 - 0

Hajduk Split
NK Istra 1961

2 - 0

Hajduk Split
NK Istra 1961

0 - 1

Hajduk Split
NK Istra 1961

2 - 1

Hajduk Split
NK Istra 1961

1 - 1

Hajduk Split
NK Istra 1961

2 - 0

Hajduk Split
NK Istra 1961

4 - 1

Hajduk Split
NK Istra 1961

0 - 2

Hajduk Split
NK Istra 1961

3 - 1

Hajduk Split

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Hajduk Split

33

24

64

8

NK Istra 1961

32

-12

36

Thông tin trận đấu

Sân
Aldo Drosina Stadium
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Pula

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

NK Istra 1961

32%

Hajduk Split

68%

0 Assists 3
7 Total Shots 19
2 Sút trúng đích 8
2 Blocked Shots 5
2 Corner Kicks 8
24 Clearances 18
18 Fouls 12
0 Offsides 1
295 Passes 638
2 Yellow Cards 2

GOALS

NK Istra 1961

1

Hajduk Split

3

3 Goals Against 1

SHOTS

7 Total Shots 19
8 Sút trúng đích 8
0 Hit Woodwork 2
2 Blocked Shots 5

ATTACK

1 Fastbreaks 2
1 Fastbreak Shots 2
0 Offsides 1

PASSES

295 Passes 638
220 Passes accuracy 559
5 Key passes 15
14 Crosses 16
3 Crosses Accuracy 6
62 Long Balls 71
19 Long balls accuracy 35

DUELS & DROBBLIN

119 Duels 119
58 Duels won 61
20 Dribble 21
11 Dribble success 12

DEFENDING

22 Total Tackles 16
9 Interceptions 6
24 Clearances 18

DISCIPLINE

18 Fouls 12
11 Was Fouled 18
2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

126 Lost the ball 131

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

33 60 79
2
Hajduk Split

Hajduk Split

33 24 64
3
NK Varteks Varazdin

NK Varteks Varazdin

33 -3 47
4
Rijeka

Rijeka

33 8 46
5
NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb

33 -12 41
6
HNK Gorica

HNK Gorica

33 -7 38
7
Slaven Belupo

Slaven Belupo

32 -9 38
8
NK Istra 1961

NK Istra 1961

32 -12 36
9
NK Osijek

NK Osijek

33 -21 32
10
HNK Vukovar 1991

HNK Vukovar 1991

33 -28 28

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

16 32 41
2
Hajduk Split

Hajduk Split

17 12 35
3
NK Varteks Varazdin

NK Varteks Varazdin

16 3 29
4
NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb

17 -1 28
5
Rijeka

Rijeka

16 9 26
6
Slaven Belupo

Slaven Belupo

16 3 26
7
HNK Gorica

HNK Gorica

17 -2 21
8
HNK Vukovar 1991

HNK Vukovar 1991

17 -7 21
9
NK Istra 1961

NK Istra 1961

16 -7 19
10
NK Osijek

NK Osijek

16 -8 16

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

17 28 38
2
Hajduk Split

Hajduk Split

16 12 29
3
Rijeka

Rijeka

17 -1 20
4
NK Varteks Varazdin

NK Varteks Varazdin

17 -6 18
5
HNK Gorica

HNK Gorica

16 -5 17
6
NK Istra 1961

NK Istra 1961

16 -5 17
7
NK Osijek

NK Osijek

17 -13 16
8
NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb

16 -11 13
9
Slaven Belupo

Slaven Belupo

16 -12 12
10
HNK Vukovar 1991

HNK Vukovar 1991

16 -21 7

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Croatian Football League Đội bóng G
1
Dion Drena Beljo

Dion Drena Beljo

Dinamo Zagreb 29
2
Jakov Puljić

Jakov Puljić

HNK Vukovar 1991 15
3
Smail Prevljak

Smail Prevljak

NK Istra 1961 11
4
Michele Šego

Michele Šego

Hajduk Split 11
5
Toni Fruk

Toni Fruk

Rijeka 11
6
Monsef Bakrar

Monsef Bakrar

Dinamo Zagreb 9
7
Rokas Pukstas

Rokas Pukstas

Hajduk Split 9
8
Marko Livaja

Marko Livaja

Hajduk Split 9
9
Ivan Mamut

Ivan Mamut

NK Varteks Varazdin 9
10
Miha Zajc

Miha Zajc

Dinamo Zagreb 8

NK Istra 1961

Đối đầu

Hajduk Split

Chủ nhà
This league

Đối đầu

NK Istra 1961
5 Trận thắng 17%
8 Trận hoà 26%
Hajduk Split
17 Trận thắng 57%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

4.39
3.66
1.75
4.4
3.6
1.59
4.33
3.6
1.7
4.07
3.34
1.6

Chủ nhà

Đội khách

-0.75 0.81
+0.75 1
-0.75 0.84
+0.75 0.97
-0.75 0.9
+0.75 0.9

Xỉu

Tài

U 2.5 0.93
O 2.5 0.85
U 2.5 0.95
O 2.5 0.85
U 2.5 0.95
O 2.5 0.86
U 2.5 0.95
O 2.5 0.83

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.