1 0

Kết thúc

Samuel Akere 27’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
NK Osijek

32%

Rijeka

68%

3 Sút trúng đích 2

3

7

4

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Samuel Akere

Samuel Akere

27’
1-0

Emin Hasic

32’
45’

tornike morchiladze

dominik thaqi

46’

Stjepan Radeljić

David Čolina

Borna Barišić

65’
65’

Toni Fruk

Amer Gojak

Luka Jelenic

70’
77’

Justas Lasickas

Ante Orec

Jon Mersinaj

Samuel Akere

77’

David mejia

Simun Mikolcic

83’

anton matkovic

85’

Oleksandr Petrusenko

90’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
NK Osijek
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rijeka
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Rijeka

33

8

46

9

NK Osijek

33

-21

32

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Opus Arena
Sức chứa
Địa điểm
Osijek

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

NK Osijek

32%

Rijeka

68%

1 Kiến tạo 0
9 Tổng cú sút 15
3 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 5
3 Phạt góc 7
1 Đá phạt 14
39 Phá bóng 20
15 Phạm lỗi 16
3 Việt vị 1
238 Đường chuyền 501
4 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

NK Osijek

1

Rijeka

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 15
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 1

Đường chuyền

238 Đường chuyền 501
165 Độ chính xác chuyền bóng 428
5 Đường chuyền quyết định 10
12 Tạt bóng 27
2 Độ chính xác tạt bóng 3
70 Chuyền dài 52
24 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

89 Tranh chấp 89
47 Tranh chấp thắng 42
8 Rê bóng 18
3 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 12
17 Cắt bóng 4
39 Phá bóng 20

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 16
16 Bị phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

125 Mất bóng 130

Kiểm soát bóng

NK Osijek

35%

Rijeka

65%

4 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3
23 Phá bóng 11
1 Việt vị 1
131 Đường chuyền 247
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

NK Osijek

1

Rijeka

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

131 Đường chuyền 247
3 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 7
6 Cắt bóng 3
23 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

NK Osijek

29%

Rijeka

71%

4 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
17 Phá bóng 9
2 Việt vị 0
105 Đường chuyền 256
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

105 Đường chuyền 256
1 Đường chuyền quyết định 5
5 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 5
11 Cắt bóng 1
17 Phá bóng 9

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

33 60 79
2
Hajduk Split

Hajduk Split

33 24 64
3
NK Varteks Varazdin

NK Varteks Varazdin

33 -3 47
4
Rijeka

Rijeka

33 8 46
5
NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb

33 -12 41
6
NK Istra 1961

NK Istra 1961

33 -10 39
7
HNK Gorica

HNK Gorica

33 -7 38
8
Slaven Belupo

Slaven Belupo

33 -11 38
9
NK Osijek

NK Osijek

33 -21 32
10
HNK Vukovar 1991

HNK Vukovar 1991

33 -28 28

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

16 32 41
2
Hajduk Split

Hajduk Split

17 12 35
3
NK Varteks Varazdin

NK Varteks Varazdin

16 3 29
4
NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb

17 -1 28
5
Rijeka

Rijeka

16 9 26
6
Slaven Belupo

Slaven Belupo

16 3 26
7
NK Istra 1961

NK Istra 1961

17 -5 22
8
HNK Gorica

HNK Gorica

17 -2 21
9
HNK Vukovar 1991

HNK Vukovar 1991

17 -7 21
10
NK Osijek

NK Osijek

16 -8 16

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

17 28 38
2
Hajduk Split

Hajduk Split

16 12 29
3
Rijeka

Rijeka

17 -1 20
4
NK Varteks Varazdin

NK Varteks Varazdin

17 -6 18
5
NK Istra 1961

NK Istra 1961

16 -5 17
6
HNK Gorica

HNK Gorica

16 -5 17
7
NK Osijek

NK Osijek

17 -13 16
8
NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb

16 -11 13
9
Slaven Belupo

Slaven Belupo

17 -14 12
10
HNK Vukovar 1991

HNK Vukovar 1991

16 -21 7

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Croatian Football League Đội bóng G
1
Dion Drena Beljo

Dion Drena Beljo

Dinamo Zagreb 29
2
Jakov Puljić

Jakov Puljić

HNK Vukovar 1991 15
3
Smail Prevljak

Smail Prevljak

NK Istra 1961 13
4
Michele Šego

Michele Šego

Hajduk Split 11
5
Toni Fruk

Toni Fruk

Rijeka 11
6
Monsef Bakrar

Monsef Bakrar

Dinamo Zagreb 9
7
Rokas Pukstas

Rokas Pukstas

Hajduk Split 9
8
Marko Livaja

Marko Livaja

Hajduk Split 9
9
Ivan Mamut

Ivan Mamut

NK Varteks Varazdin 9
10
Miha Zajc

Miha Zajc

Dinamo Zagreb 8

NK Osijek

Đối đầu

Rijeka

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

NK Osijek
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rijeka
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.