Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
32%
68%
3
7
4
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Samuel Akere
Emin Hasic
tornike morchiladze
dominik thaqi
Stjepan Radeljić
David Čolina
Borna Barišić
Toni Fruk
Amer Gojak
Luka Jelenic
Justas Lasickas
Ante Orec
Jon Mersinaj
Samuel Akere
David mejia
Simun Mikolcic
anton matkovic
Oleksandr Petrusenko
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Opus Arena |
|---|---|
|
|
|
|
|
Osijek |
Trận đấu tiếp theo
08/05
14:00
Rijeka
HNK Vukovar 1991
16/05
11:00
HNK Gorica
NK Osijek
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
32%
68%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
35%
65%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
29%
71%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
33 | 60 | 79 | |
| 2 |
Hajduk Split |
33 | 24 | 64 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
33 | -3 | 47 | |
| 4 |
Rijeka |
33 | 8 | 46 | |
| 5 |
NK Lokomotiva Zagreb |
33 | -12 | 41 | |
| 6 |
NK Istra 1961 |
33 | -10 | 39 | |
| 7 |
HNK Gorica |
33 | -7 | 38 | |
| 8 |
Slaven Belupo |
33 | -11 | 38 | |
| 9 |
NK Osijek |
33 | -21 | 32 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
33 | -28 | 28 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
16 | 32 | 41 | |
| 2 |
Hajduk Split |
17 | 12 | 35 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
16 | 3 | 29 | |
| 4 |
NK Lokomotiva Zagreb |
17 | -1 | 28 | |
| 5 |
Rijeka |
16 | 9 | 26 | |
| 6 |
Slaven Belupo |
16 | 3 | 26 | |
| 7 |
NK Istra 1961 |
17 | -5 | 22 | |
| 8 |
HNK Gorica |
17 | -2 | 21 | |
| 9 |
HNK Vukovar 1991 |
17 | -7 | 21 | |
| 10 |
NK Osijek |
16 | -8 | 16 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
17 | 28 | 38 | |
| 2 |
Hajduk Split |
16 | 12 | 29 | |
| 3 |
Rijeka |
17 | -1 | 20 | |
| 4 |
NK Varteks Varazdin |
17 | -6 | 18 | |
| 5 |
NK Istra 1961 |
16 | -5 | 17 | |
| 6 |
HNK Gorica |
16 | -5 | 17 | |
| 7 |
NK Osijek |
17 | -13 | 16 | |
| 8 |
NK Lokomotiva Zagreb |
16 | -11 | 13 | |
| 9 |
Slaven Belupo |
17 | -14 | 12 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
16 | -21 | 7 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dion Drena Beljo |
|
29 |
| 2 |
Jakov Puljić |
|
15 |
| 3 |
Smail Prevljak |
|
13 |
| 4 |
Michele Šego |
|
11 |
| 5 |
Toni Fruk |
|
11 |
| 6 |
Monsef Bakrar |
|
9 |
| 7 |
Rokas Pukstas |
|
9 |
| 8 |
Marko Livaja |
|
9 |
| 9 |
Ivan Mamut |
|
9 |
| 10 |
Miha Zajc |
|
8 |
NK Osijek
Đối đầu
Rijeka
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu