Tiago Dantas 20’

Ante Matej Juric 48’

Dejan Petrović 61’

90’+1 Sven Lesjak

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

12

2

19.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rijeka

54%

NK Varteks Varazdin

46%

9 Sút trúng đích 5

10

3

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Ante Matej Juric

9’

Ante Matej Juric

11’
Tiago Dantas

Tiago Dantas

20’
1-0
+4 phút bù giờ
45’

Silvio Ilinkovic

Mario Marina

Stjepan Radeljić

46’
Ante Matej Juric

Ante Matej Juric

48’
2-0
52’

Sven Lesjak

Luka Skaricic

Amer Gojak

Toni Fruk

59’
Dejan Petrović

Dejan Petrović

61’
3-0
64’

Iuri Tavares

Aleksa Latkovic

65’

Gregor Sikošek

Christian Dimitri Legbo Ouguehi

Ante Orec

71’
75’

Matej Vuk

Gabrijel Rukavina

Tiago Dantas

80’
81’

Novak Tepsic

Silvio Ilinkovic

Justas Lasickas

84’
+2 phút bù giờ
3-1
91’
Sven Lesjak

Sven Lesjak

Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Rijeka
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
NK Varteks Varazdin
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Rijeka

34

11

49

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion HNK Rijeka
Sức chứa
8,191
Địa điểm
Rijeka

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Rijeka

54%

NK Varteks Varazdin

46%

2 Kiến tạo 1
26 Tổng cú sút 18
9 Sút trúng đích 5
9 Cú sút bị chặn 5
10 Phạt góc 3
8 Đá phạt 2
19 Phá bóng 26
14 Phạm lỗi 9
0 Việt vị 2
333 Đường chuyền 285
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Rijeka

3

NK Varteks Varazdin

1

1 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

26 Tổng cú sút 18
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
9 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

3 Phản công nhanh 1
3 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
0 Việt vị 2

Đường chuyền

333 Đường chuyền 285
258 Độ chính xác chuyền bóng 234
20 Đường chuyền quyết định 12
24 Tạt bóng 18
8 Độ chính xác tạt bóng 4
62 Chuyền dài 45
14 Độ chính xác chuyền dài 15

Tranh chấp & rê bóng

107 Tranh chấp 107
51 Tranh chấp thắng 56
19 Rê bóng 22
12 Rê bóng thành công 13

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 16
6 Cắt bóng 12
19 Phá bóng 26

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 9
8 Bị phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

125 Mất bóng 110

Kiểm soát bóng

Rijeka

58%

NK Varteks Varazdin

42%

12 Tổng cú sút 9
6 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2
9 Phá bóng 15
0 Việt vị 2
200 Đường chuyền 140
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Rijeka

1

NK Varteks Varazdin

0

Cú sút

12 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

200 Đường chuyền 140
9 Đường chuyền quyết định 7
9 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 7
9 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Rijeka

53%

NK Varteks Varazdin

47%

14 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 3
10 Phá bóng 11
133 Đường chuyền 145
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Rijeka

2

NK Varteks Varazdin

1

Cú sút

14 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
6 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

133 Đường chuyền 145
11 Đường chuyền quyết định 5
15 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 5
10 Phá bóng 11

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 53

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

34 62 82
2
Hajduk Split

Hajduk Split

34 22 64
3
Rijeka

Rijeka

34 11 49
4
NK Varteks Varazdin

NK Varteks Varazdin

34 -3 48
5
NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb

34 -12 42
6
NK Istra 1961

NK Istra 1961

34 -9 42
7
Slaven Belupo

Slaven Belupo

34 -10 41
8
HNK Gorica

HNK Gorica

34 -8 38
9
NK Osijek

NK Osijek

34 -22 32
10
HNK Vukovar 1991

HNK Vukovar 1991

34 -31 28

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

17 34 44
2
Hajduk Split

Hajduk Split

17 12 35
3
NK Varteks Varazdin

NK Varteks Varazdin

17 3 30
4
Rijeka

Rijeka

17 12 29
5
Slaven Belupo

Slaven Belupo

17 4 29
6
NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb

17 -1 28
7
NK Istra 1961

NK Istra 1961

17 -5 22
8
HNK Gorica

HNK Gorica

17 -2 21
9
HNK Vukovar 1991

HNK Vukovar 1991

17 -7 21
10
NK Osijek

NK Osijek

17 -9 16

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

17 28 38
2
Hajduk Split

Hajduk Split

17 10 29
3
Rijeka

Rijeka

17 -1 20
4
NK Istra 1961

NK Istra 1961

17 -4 20
5
NK Varteks Varazdin

NK Varteks Varazdin

17 -6 18
6
HNK Gorica

HNK Gorica

17 -6 17
7
NK Osijek

NK Osijek

17 -13 16
8
NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb

17 -11 14
9
Slaven Belupo

Slaven Belupo

17 -14 12
10
HNK Vukovar 1991

HNK Vukovar 1991

17 -24 7

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Croatian Football League Đội bóng G
1
Dion Drena Beljo

Dion Drena Beljo

Dinamo Zagreb 30
2
Jakov Puljić

Jakov Puljić

HNK Vukovar 1991 15
3
Smail Prevljak

Smail Prevljak

NK Istra 1961 14
4
Toni Fruk

Toni Fruk

Rijeka 12
5
Michele Šego

Michele Šego

Hajduk Split 11
6
Monsef Bakrar

Monsef Bakrar

Dinamo Zagreb 10
7
Rokas Pukstas

Rokas Pukstas

Hajduk Split 9
8
Marko Livaja

Marko Livaja

Hajduk Split 9
9
Ivan Mamut

Ivan Mamut

NK Varteks Varazdin 9
10
Miha Zajc

Miha Zajc

Dinamo Zagreb 8

+
-
×

Rijeka

Đối đầu

NK Varteks Varazdin

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Rijeka
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
NK Varteks Varazdin
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
12
19.5
1.2
5.8
18.91
1.18
5.5
19
1.01
12
19.5
1.18
5.42
18.27
1.13
5.5
15
1.19
4.6
15
1.03
19
71
1.16
5.3
14
1.15
5.75
17
1.02
15
85
1.02
7.4
100
1.17
5.2
12.5
1.2
5.35
12.1
1.01
14
78

Chủ nhà

Đội khách

0 0.3
0 2.17
0 0.4
0 1.99
+0.25 1.2
-0.25 0.65
0 0.28
0 2.17
0 0.33
0 2.04
+0.75 0.92
-0.75 0.81
+0.25 3.3
-0.25 0.13
0 0.36
0 2.15
+0.5 0.75
-0.5 0.95
0 0.33
0 2.04
+0.5 1.05
-0.5 0.79
0 0.29
0 2.12
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 3.5 0.17
O 3.5 2.85
U 3.5 0.65
O 3.5 1.25
U 3.5 0.12
O 3.5 5.25
U 3.5 0.13
O 3.5 3.03
U 3.5 0.18
O 3.5 3.07
U 2.5 0.55
O 2.5 1.2
U 3.5 0.1
O 3.5 4.76
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 3.5 0.09
O 3.5 2.9
U 3.5 0.15
O 3.5 4.1
U 4.5 0.03
O 4.5 8
U 3.5 0.04
O 3.5 7.14
U 3.5 0.04
O 3.5 5.55
U 3.5 0.21
O 3.5 2.7
U 4.5 0.01
O 4.5 13.18

Xỉu

Tài

U 12.5 0.5
O 12.5 1.5
U 12.5 0.9
O 12.5 0.8
U 10.5 0.77
O 10.5 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.