Tiago Dantas 20’
Ante Matej Juric 48’
Dejan Petrović 61’
90’+1 Sven Lesjak
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
10
3
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAnte Matej Juric
Ante Matej Juric
Tiago Dantas
Silvio Ilinkovic
Mario Marina
Stjepan Radeljić
Ante Matej Juric
Sven Lesjak
Luka Skaricic
Amer Gojak
Toni Fruk
Dejan Petrović
Iuri Tavares
Aleksa Latkovic
Gregor Sikošek
Christian Dimitri Legbo Ouguehi
Ante Orec
Matej Vuk
Gabrijel Rukavina
Tiago Dantas
Novak Tepsic
Silvio Ilinkovic
Justas Lasickas
Sven Lesjak
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion HNK Rijeka |
|---|---|
|
|
8,191 |
|
|
Rijeka |
Trận đấu tiếp theo
23/05
11:00
Rijeka
HNK Gorica
17/05
12:45
NK Istra 1961
Rijeka
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
34 | 62 | 82 | |
| 2 |
Hajduk Split |
34 | 22 | 64 | |
| 3 |
Rijeka |
34 | 11 | 49 | |
| 4 |
NK Varteks Varazdin |
34 | -3 | 48 | |
| 5 |
NK Lokomotiva Zagreb |
34 | -12 | 42 | |
| 6 |
NK Istra 1961 |
34 | -9 | 42 | |
| 7 |
Slaven Belupo |
34 | -10 | 41 | |
| 8 |
HNK Gorica |
34 | -8 | 38 | |
| 9 |
NK Osijek |
34 | -22 | 32 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
34 | -31 | 28 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
17 | 34 | 44 | |
| 2 |
Hajduk Split |
17 | 12 | 35 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
17 | 3 | 30 | |
| 4 |
Rijeka |
17 | 12 | 29 | |
| 5 |
Slaven Belupo |
17 | 4 | 29 | |
| 6 |
NK Lokomotiva Zagreb |
17 | -1 | 28 | |
| 7 |
NK Istra 1961 |
17 | -5 | 22 | |
| 8 |
HNK Gorica |
17 | -2 | 21 | |
| 9 |
HNK Vukovar 1991 |
17 | -7 | 21 | |
| 10 |
NK Osijek |
17 | -9 | 16 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
17 | 28 | 38 | |
| 2 |
Hajduk Split |
17 | 10 | 29 | |
| 3 |
Rijeka |
17 | -1 | 20 | |
| 4 |
NK Istra 1961 |
17 | -4 | 20 | |
| 5 |
NK Varteks Varazdin |
17 | -6 | 18 | |
| 6 |
HNK Gorica |
17 | -6 | 17 | |
| 7 |
NK Osijek |
17 | -13 | 16 | |
| 8 |
NK Lokomotiva Zagreb |
17 | -11 | 14 | |
| 9 |
Slaven Belupo |
17 | -14 | 12 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
17 | -24 | 7 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dion Drena Beljo |
|
30 |
| 2 |
Jakov Puljić |
|
15 |
| 3 |
Smail Prevljak |
|
14 |
| 4 |
Toni Fruk |
|
12 |
| 5 |
Michele Šego |
|
11 |
| 6 |
Monsef Bakrar |
|
10 |
| 7 |
Rokas Pukstas |
|
9 |
| 8 |
Marko Livaja |
|
9 |
| 9 |
Ivan Mamut |
|
9 |
| 10 |
Miha Zajc |
|
8 |
Rijeka
Đối đầu
NK Varteks Varazdin
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu