Marko Livaja 4’

Tỷ lệ kèo

1

1.12

X

8.34

2

26.37

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hajduk Split

60%

HNK Gorica

40%

6 Sút trúng đích 2

1

1

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Marko Livaja

Marko Livaja

4’
1-0
16’

Wisdom sule aondowase

45’

Jurica Pršir

Wisdom sule aondowase

53’

Domagoj Pavičić

Dario Melnjak

Simun Hrgovic

61’
65’

Jurica Pršir

69’

Marijan Čabraja

Mateo Leš

Ante Rebić

77’
80’

Ivan Fiolić

Domagoj Pavičić

Bruno Durdov

Roko Brajkovic

82’
85’

Medin gashi

Theo Epailly

Adam Guram Abdelilah

Marko Livaja

95’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Hajduk Split
17 Trận thắng 57%
4 Trận hoà 13%
HNK Gorica
9 Trận thắng 30%
Hajduk Split

1 - 0

HNK Gorica
Hajduk Split

1 - 3

HNK Gorica
Hajduk Split

2 - 0

HNK Gorica
Hajduk Split

1 - 1

HNK Gorica
Hajduk Split

2 - 1

HNK Gorica
Hajduk Split

1 - 0

HNK Gorica
Hajduk Split

4 - 1

HNK Gorica
Hajduk Split

2 - 1

HNK Gorica
Hajduk Split

0 - 3

HNK Gorica
Hajduk Split

3 - 0

HNK Gorica
Hajduk Split

2 - 1

HNK Gorica
Hajduk Split

0 - 0

HNK Gorica
Hajduk Split

2 - 1

HNK Gorica
Hajduk Split

3 - 1

HNK Gorica
Hajduk Split

0 - 1

HNK Gorica
Hajduk Split

1 - 0

HNK Gorica
Hajduk Split

2 - 1

HNK Gorica
Hajduk Split

0 - 4

HNK Gorica
Hajduk Split

0 - 0

HNK Gorica
Hajduk Split

1 - 3

HNK Gorica
Hajduk Split

4 - 0

HNK Gorica
Hajduk Split

3 - 0

HNK Gorica
Hajduk Split

1 - 1

HNK Gorica
Hajduk Split

2 - 4

HNK Gorica
Hajduk Split

2 - 1

HNK Gorica
Hajduk Split

3 - 1

HNK Gorica
Hajduk Split

6 - 0

HNK Gorica
Hajduk Split

2 - 1

HNK Gorica
Hajduk Split

2 - 1

HNK Gorica
Hajduk Split

3 - 0

HNK Gorica

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Hajduk Split

33

24

64

6

HNK Gorica

33

-7

38

Thông tin trận đấu

Sân
Stadion Poljud
Sức chứa
35,000
Địa điểm
Split, Croatia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Hajduk Split

60%

HNK Gorica

40%

15 Total Shots 5
6 Sút trúng đích 2
3 Blocked Shots 2
1 Corner Kicks 1
15 Free Kicks 15
11 Clearances 15
16 Fouls 16
1 Offsides 2
605 Passes 398
0 Yellow Cards 3

GOALS

Hajduk Split

1

HNK Gorica

0

0 Goals Against 1

SHOTS

15 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2
1 Hit Woodwork 0
3 Blocked Shots 2

ATTACK

0 Fastbreaks 1
0 Fastbreak Shots 1
1 Offsides 2

PASSES

605 Passes 398
536 Passes accuracy 329
12 Key passes 5
13 Crosses 14
2 Crosses Accuracy 3
43 Long Balls 86
16 Long balls accuracy 32

DUELS & DROBBLIN

79 Duels 79
47 Duels won 32
9 Dribble 15
5 Dribble success 5

DEFENDING

21 Total Tackles 7
6 Interceptions 13
11 Clearances 15

DISCIPLINE

16 Fouls 16
15 Was Fouled 15
0 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

107 Lost the ball 123

Ball Possession

Hajduk Split

66%

HNK Gorica

34%

5 Total Shots 1
2 Sút trúng đích 0
1 Blocked Shots 1
2 Clearances 8
1 Offsides 1
352 Passes 178
0 Yellow Cards 1

GOALS

Hajduk Split

1%

HNK Gorica

0%

SHOTS

5 Total Shots 1
0 Sút trúng đích 0
1 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

352 Passes 178
4 Key passes 1
7 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

12 Total Tackles 2
0 Interceptions 6
2 Clearances 8

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

48 Lost the ball 55

Ball Possession

Hajduk Split

54%

HNK Gorica

46%

10 Total Shots 4
4 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 1
9 Clearances 7
0 Offsides 1
253 Passes 218
0 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

10 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2
1 Hit Woodwork 0
2 Blocked Shots 1

ATTACK

0 Offsides 1

PASSES

253 Passes 218
8 Key passes 4
6 Crosses 10

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 5
6 Interceptions 7
9 Clearances 7

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

59 Lost the ball 67

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

33 60 79
2
Hajduk Split

Hajduk Split

33 24 64
3
NK Varteks Varazdin

NK Varteks Varazdin

33 -3 47
4
Rijeka

Rijeka

33 8 46
5
NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb

33 -12 41
6
HNK Gorica

HNK Gorica

33 -7 38
7
Slaven Belupo

Slaven Belupo

32 -9 38
8
NK Istra 1961

NK Istra 1961

32 -12 36
9
NK Osijek

NK Osijek

33 -21 32
10
HNK Vukovar 1991

HNK Vukovar 1991

33 -28 28

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

16 32 41
2
Hajduk Split

Hajduk Split

17 12 35
3
NK Varteks Varazdin

NK Varteks Varazdin

16 3 29
4
NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb

17 -1 28
5
Rijeka

Rijeka

16 9 26
6
Slaven Belupo

Slaven Belupo

16 3 26
7
HNK Gorica

HNK Gorica

17 -2 21
8
HNK Vukovar 1991

HNK Vukovar 1991

17 -7 21
9
NK Istra 1961

NK Istra 1961

16 -7 19
10
NK Osijek

NK Osijek

16 -8 16

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

17 28 38
2
Hajduk Split

Hajduk Split

16 12 29
3
Rijeka

Rijeka

17 -1 20
4
NK Varteks Varazdin

NK Varteks Varazdin

17 -6 18
5
HNK Gorica

HNK Gorica

16 -5 17
6
NK Istra 1961

NK Istra 1961

16 -5 17
7
NK Osijek

NK Osijek

17 -13 16
8
NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb

16 -11 13
9
Slaven Belupo

Slaven Belupo

16 -12 12
10
HNK Vukovar 1991

HNK Vukovar 1991

16 -21 7

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Croatian Football League Đội bóng G
1
Dion Drena Beljo

Dion Drena Beljo

Dinamo Zagreb 29
2
Jakov Puljić

Jakov Puljić

HNK Vukovar 1991 15
3
Smail Prevljak

Smail Prevljak

NK Istra 1961 11
4
Michele Šego

Michele Šego

Hajduk Split 11
5
Toni Fruk

Toni Fruk

Rijeka 11
6
Monsef Bakrar

Monsef Bakrar

Dinamo Zagreb 9
7
Rokas Pukstas

Rokas Pukstas

Hajduk Split 9
8
Marko Livaja

Marko Livaja

Hajduk Split 9
9
Ivan Mamut

Ivan Mamut

NK Varteks Varazdin 9
10
Miha Zajc

Miha Zajc

Dinamo Zagreb 8

Hajduk Split

Đối đầu

HNK Gorica

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Hajduk Split
17 Trận thắng 57%
4 Trận hoà 13%
HNK Gorica
9 Trận thắng 30%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.12
8.34
26.37
1.02
17
351
1.01
13
17.5
1.04
8.09
100
1.01
19
91
1.03
7.1
150
1.42
4.25
6.5
1.01
91
151
1.01
11.5
21
1.03
8
111
1.02
12
100
1.03
7.2
150
1.04
6.5
130
1.06
8.75
20
1.01
11
172

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.99
-0.25 0.4
+0.25 2.1
-0.25 0.35
+0.25 4.34
-0.25 0.05
+0.25 2.04
-0.25 0.33
+1.25 0.99
-1.25 0.74
+0.25 2.1
-0.25 0.34
+0.25 2.5
-0.25 0.3
+1 0.7
-1 1.05
+0.25 2.04
-0.25 0.33
+0.25 2.08
-0.25 0.32
+0.25 4.3
-0.25 0.05
+0.25 1.9
-0.25 0.38

Xỉu

Tài

U 1.5 0.29
O 1.5 2.64
U 1.5 0.23
O 1.5 3
U 1.5 0.03
O 1.5 4.34
U 1.5 0.49
O 1.5 1.38
U 2.5 0.4
O 2.5 1.6
U 1.5 0.22
O 1.5 2.94
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 1.5 0.16
O 1.5 2.3
U 1.5 0.25
O 1.5 2.75
U 1.5 0.27
O 1.5 2.05
U 1.5 0.21
O 1.5 3.03
U 1.5 0.3
O 1.5 2.27
U 1.5 0.05
O 1.5 4.75
U 1.75 0.04
O 1.75 8.49

Xỉu

Tài

U 1.5 0.66
O 1.5 1.1
U 3.5 0.95
O 3.5 0.71
U 2.5 0.3
O 2.5 2.25

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.