Tỷ lệ kèo
1
3.05
X
3.15
2
2.11
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả43%
57%
4
7
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảVíctor Sánchez
Miha Zajc
Fran Topic
Monsef Bakrar
Merveil Ndockyt
tornike morchiladze
Justas Lasickas
Amer Gojak
Duje Čop
D. Adu-Adjei
Marko Soldo
Miha Zajc
Christian Dimitri Legbo Ouguehi
Ante Orec
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion HNK Rijeka |
|---|---|
|
|
8,191 |
|
|
Rijeka |
Trận đấu tiếp theo
09/05
10:00
Dinamo Zagreb
Hajduk Split
16/05
11:00
NK Istra 1961
Rijeka
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
43%
57%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
61%
39%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
25%
75%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
33 | 60 | 79 | |
| 2 |
Hajduk Split |
33 | 24 | 64 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
33 | -3 | 47 | |
| 4 |
Rijeka |
33 | 8 | 46 | |
| 5 |
NK Lokomotiva Zagreb |
33 | -12 | 41 | |
| 6 |
HNK Gorica |
33 | -7 | 38 | |
| 7 |
Slaven Belupo |
32 | -9 | 38 | |
| 8 |
NK Istra 1961 |
32 | -12 | 36 | |
| 9 |
NK Osijek |
33 | -21 | 32 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
33 | -28 | 28 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
16 | 32 | 41 | |
| 2 |
Hajduk Split |
17 | 12 | 35 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
16 | 3 | 29 | |
| 4 |
NK Lokomotiva Zagreb |
17 | -1 | 28 | |
| 5 |
Rijeka |
16 | 9 | 26 | |
| 6 |
Slaven Belupo |
16 | 3 | 26 | |
| 7 |
HNK Gorica |
17 | -2 | 21 | |
| 8 |
HNK Vukovar 1991 |
17 | -7 | 21 | |
| 9 |
NK Istra 1961 |
16 | -7 | 19 | |
| 10 |
NK Osijek |
16 | -8 | 16 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
17 | 28 | 38 | |
| 2 |
Hajduk Split |
16 | 12 | 29 | |
| 3 |
Rijeka |
17 | -1 | 20 | |
| 4 |
NK Varteks Varazdin |
17 | -6 | 18 | |
| 5 |
HNK Gorica |
16 | -5 | 17 | |
| 6 |
NK Istra 1961 |
16 | -5 | 17 | |
| 7 |
NK Osijek |
17 | -13 | 16 | |
| 8 |
NK Lokomotiva Zagreb |
16 | -11 | 13 | |
| 9 |
Slaven Belupo |
16 | -12 | 12 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
16 | -21 | 7 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dion Drena Beljo |
|
29 |
| 2 |
Jakov Puljić |
|
15 |
| 3 |
Smail Prevljak |
|
11 |
| 4 |
Michele Šego |
|
11 |
| 5 |
Toni Fruk |
|
11 |
| 6 |
Monsef Bakrar |
|
9 |
| 7 |
Rokas Pukstas |
|
9 |
| 8 |
Marko Livaja |
|
9 |
| 9 |
Ivan Mamut |
|
9 |
| 10 |
Miha Zajc |
|
8 |
Rijeka
Đối đầu
Dinamo Zagreb
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu