Iker Pozo 44’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả31%
69%
1
9
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMarko Livaja
Michele Šego
Iker Pozo
Rokas Pukstas
Noa skoko
Ognjen Bakic
Ivan Fiolić
Roko Brajkovic
Abdoulie Sanyang
stjepan kucis
Luka Vrzic
Dario Melnjak
Simun Hrgovic
Domagoj Pavičić
Jurica Pršir
Davor Matijaš
Zvonimir Šarlija
Filip Cuic
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Radnik |
|---|---|
|
|
8,000 |
|
|
Velika Gorica, Croatia |
Trận đấu tiếp theo
03/05
12:15
Hajduk Split
NK Varazdin
09/05
11:00
Dinamo Zagreb
Hajduk Split
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
31%
69%
GOALS
1
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
20%
80%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
32 | 59 | 76 | |
| 2 |
Hajduk Split |
32 | 22 | 61 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
32 | -1 | 47 | |
| 4 |
Rijeka |
32 | 5 | 43 | |
| 5 |
NK Lokomotiva Zagreb |
32 | -9 | 41 | |
| 6 |
HNK Gorica |
32 | -6 | 38 | |
| 7 |
Slaven Belupo |
32 | -9 | 38 | |
| 8 |
NK Istra 1961 |
32 | -12 | 36 | |
| 9 |
NK Osijek |
32 | -20 | 32 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
32 | -29 | 25 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
16 | 32 | 41 | |
| 2 |
Hajduk Split |
16 | 10 | 32 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
16 | 3 | 29 | |
| 5 |
NK Lokomotiva Zagreb |
16 | 2 | 28 | |
| 7 |
Slaven Belupo |
16 | 3 | 26 | |
| 4 |
Rijeka |
16 | 9 | 26 | |
| 6 |
HNK Gorica |
16 | -1 | 21 | |
| 8 |
NK Istra 1961 |
16 | -7 | 19 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
16 | -8 | 18 | |
| 9 |
NK Osijek |
16 | -8 | 16 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
16 | 27 | 35 | |
| 2 |
Hajduk Split |
16 | 12 | 29 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
16 | -4 | 18 | |
| 6 |
HNK Gorica |
16 | -5 | 17 | |
| 4 |
Rijeka |
16 | -4 | 17 | |
| 8 |
NK Istra 1961 |
16 | -5 | 17 | |
| 9 |
NK Osijek |
16 | -12 | 16 | |
| 5 |
NK Lokomotiva Zagreb |
16 | -11 | 13 | |
| 7 |
Slaven Belupo |
16 | -12 | 12 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
16 | -21 | 7 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dion Drena Beljo |
|
29 |
| 2 |
Jakov Puljić |
|
14 |
| 3 |
Smail Prevljak |
|
11 |
| 4 |
Michele Šego |
|
11 |
| 5 |
Toni Fruk |
|
11 |
| 6 |
Marko Livaja |
|
9 |
| 7 |
Ivan Mamut |
|
9 |
| 8 |
Miha Zajc |
|
8 |
| 9 |
Monsef Bakrar |
|
8 |
| 10 |
Josip Mitrović |
|
8 |
HNK Gorica
Đối đầu
Hajduk Split
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu