Iuri Tavares 40’

23’ Ante Rebić

Tỷ lệ kèo

1

21

X

1.02

2

11

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
NK Varteks Varazdin

32%

Hajduk Split

68%

2 Sút trúng đích 5

1

14

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
23’
Ante Rebić

Ante Rebić

Iuri Tavares

Iuri Tavares

40’
1-1

Sven Lesjak

50’

Roberto Punčec

Aleksa Latkovic

59’

S. Jurić

Ivan Mamut

69’

S. Jurić

72’
73’

Luka hodak

78’

Michele Šego

Luka hodak

Mario Mladenovski

81’
83’

Noa skoko

Adrion Pajaziti

Novak Tepsic

Iuri Tavares

86’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
NK Varteks Varazdin
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hajduk Split
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Hajduk Split

33

24

64

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion Anđelko Herjavec
Sức chứa
10,800
Địa điểm
Varazdin, Croatia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

NK Varteks Varazdin

32%

Hajduk Split

68%

1 Kiến tạo 1
6 Tổng cú sút 23
2 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 13
1 Phạt góc 14
19 Đá phạt 1
45 Phá bóng 13
11 Phạm lỗi 19
4 Việt vị 0
233 Đường chuyền 457
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

NK Varteks Varazdin

1

Hajduk Split

1

1 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

6 Tổng cú sút 23
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 13

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
4 Việt vị 0

Đường chuyền

233 Đường chuyền 457
159 Độ chính xác chuyền bóng 374
6 Đường chuyền quyết định 18
8 Tạt bóng 51
1 Độ chính xác tạt bóng 14
88 Chuyền dài 60
33 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

99 Tranh chấp 99
47 Tranh chấp thắng 52
19 Rê bóng 12
10 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 14
8 Cắt bóng 8
45 Phá bóng 13

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 19
19 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

121 Mất bóng 150

Kiểm soát bóng

NK Varteks Varazdin

38%

Hajduk Split

62%

5 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 5
17 Phá bóng 5
2 Việt vị 0
137 Đường chuyền 209

Bàn thắng

NK Varteks Varazdin

1

Hajduk Split

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

137 Đường chuyền 209
5 Đường chuyền quyết định 9
5 Tạt bóng 24

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

0 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 8
17 Phá bóng 5

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

NK Varteks Varazdin

26%

Hajduk Split

74%

1 Tổng cú sút 12
0 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 8
28 Phá bóng 8
2 Việt vị 0
96 Đường chuyền 249
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

1 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 8

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

96 Đường chuyền 249
1 Đường chuyền quyết định 8
3 Tạt bóng 27

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 0
28 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

33 60 79
2
Hajduk Split

Hajduk Split

33 24 64
3
NK Varteks Varazdin

NK Varteks Varazdin

33 -3 47
4
Rijeka

Rijeka

33 8 46
5
NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb

33 -12 41
6
NK Istra 1961

NK Istra 1961

33 -10 39
7
HNK Gorica

HNK Gorica

33 -7 38
8
Slaven Belupo

Slaven Belupo

33 -11 38
9
NK Osijek

NK Osijek

33 -21 32
10
HNK Vukovar 1991

HNK Vukovar 1991

33 -28 28

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

16 32 41
2
Hajduk Split

Hajduk Split

17 12 35
3
NK Varteks Varazdin

NK Varteks Varazdin

16 3 29
4
NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb

17 -1 28
5
Rijeka

Rijeka

16 9 26
6
Slaven Belupo

Slaven Belupo

16 3 26
7
NK Istra 1961

NK Istra 1961

17 -5 22
8
HNK Gorica

HNK Gorica

17 -2 21
9
HNK Vukovar 1991

HNK Vukovar 1991

17 -7 21
10
NK Osijek

NK Osijek

16 -8 16

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

17 28 38
2
Hajduk Split

Hajduk Split

16 12 29
3
Rijeka

Rijeka

17 -1 20
4
NK Varteks Varazdin

NK Varteks Varazdin

17 -6 18
5
NK Istra 1961

NK Istra 1961

16 -5 17
6
HNK Gorica

HNK Gorica

16 -5 17
7
NK Osijek

NK Osijek

17 -13 16
8
NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb

16 -11 13
9
Slaven Belupo

Slaven Belupo

17 -14 12
10
HNK Vukovar 1991

HNK Vukovar 1991

16 -21 7

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Croatian Football League Đội bóng G
1
Dion Drena Beljo

Dion Drena Beljo

Dinamo Zagreb 29
2
Jakov Puljić

Jakov Puljić

HNK Vukovar 1991 15
3
Smail Prevljak

Smail Prevljak

NK Istra 1961 13
4
Michele Šego

Michele Šego

Hajduk Split 11
5
Toni Fruk

Toni Fruk

Rijeka 11
6
Monsef Bakrar

Monsef Bakrar

Dinamo Zagreb 9
7
Rokas Pukstas

Rokas Pukstas

Hajduk Split 9
8
Marko Livaja

Marko Livaja

Hajduk Split 9
9
Ivan Mamut

Ivan Mamut

NK Varteks Varazdin 9
10
Miha Zajc

Miha Zajc

Dinamo Zagreb 8

NK Varteks Varazdin

Đối đầu

Hajduk Split

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

NK Varteks Varazdin
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hajduk Split
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

21
1.02
11
24.62
1.18
5.28
41
1.02
17
21
1.02
11
40.23
1.08
7.01
3.4
3.1
1.95
30
1.02
8
81
1.02
21
16
1.18
4.8
23
1.06
9
30
1.1
6.25
30
1.02
8
11
1.15
6.2
16.9
1.1
7.35
33
1.01
16

Chủ nhà

Đội khách

0 3.33
0 7.14
-0.25 0.32
+0.25 2.34
-0.25 0.15
+0.25 4.5
-0.25 0.06
+0.25 4.16
-0.25 0.04
+0.25 5
-0.25 1.01
+0.25 0.73
-0.25 0.34
+0.25 2
-0.25 0.65
+0.25 1.18
-0.5 0.7
+0.5 1.05
0 5.26
0 0.03
-0.25 0.18
+0.25 2.94
-0.25 0.13
+0.25 3.22
-0.5 0.01
+0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 2.5 50
O 2.5 5
U 2.5 0.22
O 2.5 3.2
U 2.5 0.08
O 2.5 7.1
U 2.5 0.01
O 2.5 4.76
U 2.5 0.08
O 2.5 4.72
U 2.5 0.09
O 2.5 4.5
U 2.5 0.03
O 2.5 4.76
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 2.5 0.16
O 2.5 2.3
U 2.5 0.25
O 2.5 2.75
U 2.5 0.08
O 2.5 5
U 2.5 0.03
O 2.5 4.76
U 2.5 0.16
O 2.5 3.33
U 2.5 0.07
O 2.5 4.3
U 2.75 0.09
O 2.75 5.73

Xỉu

Tài

U 14.5 0.53
O 14.5 1.37
U 15 0.6
O 15 1.1
U 14.5 0.72
O 14.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.