2’ Smail Prevljak

9’ Emil Frederiksen

Tỷ lệ kèo

1

20

X

12

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rijeka

70%

NK Istra 1961

30%

6 Sút trúng đích 2

11

0

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
2’
Smail Prevljak

Smail Prevljak

0-2
9’
Emil Frederiksen

Emil Frederiksen

Anel Husic

36’

tornike morchiladze

Justas Lasickas

45’
54’

Israel Isaac Ayuma

Antonio Mauric

Ante Orec

Gabrijel Rukavina

61’
68’

Niko Šepić

Silvio Gorican

dominik thaqi

Duje Čop

73’
73’

Niko Šepić

83’

Samuli Miettinen

Emil Frederiksen

Ante Orec

92’
95’

Marcel Heister

Tiago Dantas

95’
Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Rijeka
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
NK Istra 1961
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Rijeka

33

8

46

6

NK Istra 1961

33

-10

39

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion HNK Rijeka
Sức chứa
8,191
Địa điểm
Rijeka

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Rijeka

70%

NK Istra 1961

30%

0 Kiến tạo 2
29 Tổng cú sút 6
6 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 1
11 Phạt góc 0
12 Đá phạt 6
10 Phá bóng 40
5 Phạm lỗi 13
0 Việt vị 1
530 Đường chuyền 238
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Rijeka

0

NK Istra 1961

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

29 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 1

Đường chuyền

530 Đường chuyền 238
466 Độ chính xác chuyền bóng 146
27 Đường chuyền quyết định 6
51 Tạt bóng 5
17 Độ chính xác tạt bóng 2
64 Chuyền dài 81
38 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

80 Tranh chấp 79
41 Tranh chấp thắng 38
19 Rê bóng 16
7 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 22
2 Cắt bóng 7
10 Phá bóng 40

Kỷ luật

5 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 5
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

149 Mất bóng 130

Kiểm soát bóng

Rijeka

68%

NK Istra 1961

32%

6 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 14
268 Đường chuyền 131
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Rijeka

0

NK Istra 1961

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

268 Đường chuyền 131
6 Đường chuyền quyết định 5
14 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 6
1 Cắt bóng 2
7 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Rijeka

72%

NK Istra 1961

28%

23 Tổng cú sút 1
6 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 0
3 Phá bóng 26
0 Việt vị 1
262 Đường chuyền 107
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

23 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

262 Đường chuyền 107
21 Đường chuyền quyết định 1
37 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 16
1 Cắt bóng 5
3 Phá bóng 26

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

33 60 79
2
Hajduk Split

Hajduk Split

33 24 64
3
NK Varteks Varazdin

NK Varteks Varazdin

33 -3 47
4
Rijeka

Rijeka

33 8 46
5
NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb

33 -12 41
6
NK Istra 1961

NK Istra 1961

33 -10 39
7
HNK Gorica

HNK Gorica

33 -7 38
8
Slaven Belupo

Slaven Belupo

33 -11 38
9
NK Osijek

NK Osijek

33 -21 32
10
HNK Vukovar 1991

HNK Vukovar 1991

33 -28 28

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

16 32 41
2
Hajduk Split

Hajduk Split

17 12 35
3
NK Varteks Varazdin

NK Varteks Varazdin

16 3 29
4
NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb

17 -1 28
5
Rijeka

Rijeka

16 9 26
6
Slaven Belupo

Slaven Belupo

16 3 26
7
NK Istra 1961

NK Istra 1961

17 -5 22
8
HNK Gorica

HNK Gorica

17 -2 21
9
HNK Vukovar 1991

HNK Vukovar 1991

17 -7 21
10
NK Osijek

NK Osijek

16 -8 16

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

17 28 38
2
Hajduk Split

Hajduk Split

16 12 29
3
Rijeka

Rijeka

17 -1 20
4
NK Varteks Varazdin

NK Varteks Varazdin

17 -6 18
5
NK Istra 1961

NK Istra 1961

16 -5 17
6
HNK Gorica

HNK Gorica

16 -5 17
7
NK Osijek

NK Osijek

17 -13 16
8
NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb

16 -11 13
9
Slaven Belupo

Slaven Belupo

17 -14 12
10
HNK Vukovar 1991

HNK Vukovar 1991

16 -21 7

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Croatian Football League Đội bóng G
1
Dion Drena Beljo

Dion Drena Beljo

Dinamo Zagreb 29
2
Jakov Puljić

Jakov Puljić

HNK Vukovar 1991 15
3
Smail Prevljak

Smail Prevljak

NK Istra 1961 13
4
Michele Šego

Michele Šego

Hajduk Split 11
5
Toni Fruk

Toni Fruk

Rijeka 11
6
Monsef Bakrar

Monsef Bakrar

Dinamo Zagreb 9
7
Rokas Pukstas

Rokas Pukstas

Hajduk Split 9
8
Marko Livaja

Marko Livaja

Hajduk Split 9
9
Ivan Mamut

Ivan Mamut

NK Varteks Varazdin 9
10
Miha Zajc

Miha Zajc

Dinamo Zagreb 8

Rijeka

Đối đầu

NK Istra 1961

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Rijeka
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
NK Istra 1961
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

20
12
1.01
21.87
7.42
1.14
451
51
1
20
12
1.01
69.13
10.1
1.02
71
26
1.01
60
9.2
1.01
1.53
3.75
6
151
41
1.01
20
12
1.01
56
11.5
1.01
45
10
1.05
1.52
3.85
4.85
32
7.3
1.05
17.8
9.2
1.06
33
12.5
1.02

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.29
-0.25 0.61
+0.25 2.46
-0.25 0.32
0 0.16
0 4.25
+0.25 1.28
-0.25 0.6
+0.25 1.96
-0.25 0.35
+0.75 0.72
-0.75 1.02
+0.25 4
-0.25 0.16
+0.25 2.45
-0.25 0.31
+1 0.95
-1 0.75
+1 1.02
-1 0.84
+0.75 1.49
-0.75 0.51
+0.25 1.28
-0.25 0.6
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.5 0.42
O 2.5 1.66
U 2.5 0.22
O 2.5 3.29
U 2.5 0.08
O 2.5 7.1
U 2.5 0.41
O 2.5 1.63
U 2.5 0.49
O 2.5 1.38
U 2.5 0.05
O 2.5 6.5
U 2.5 0.27
O 2.5 2.43
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 2.5 0.01
O 2.5 7.1
U 2.5 0.24
O 2.5 2.85
U 2.5 0.2
O 2.5 2.6
U 2.5 0.8
O 2.5 1.04
U 3.75 0.63
O 3.75 1.23
U 2.5 0.43
O 2.5 1.58
U 2.5 0.01
O 2.5 11.51

Xỉu

Tài

U 11.5 0.44
O 11.5 1.62
U 10.5 0.85
O 10.5 0.85
U 10.5 0.87
O 10.5 0.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.