luka mamic 54’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
46%
54%
1
12
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAntonio Boršić
Gregor Sikošek
luka mamic
Phạt đền
Ante Majstorović
Aleksa Latkovic
Gabrijel Rukavina
Christian Dimitri Legbo Ouguehi
Matej Vuk
Aleksa Latkovic
Samuele Vignato
Amer Gojak
Silvio Ilinkovic
Iuri Tavares
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
1 - 0
1 - 2
1 - 0
1 - 0
1 - 1
0 - 0
3 - 1
2 - 0
0 - 2
2 - 2
2 - 0
3 - 1
0 - 3
1 - 2
2 - 3
2 - 0
2 - 1
1 - 2
2 - 1
0 - 0
3 - 1
1 - 2
0 - 2
2 - 1
1 - 2
0 - 3
2 - 0
3 - 0
2 - 4
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Anđelko Herjavec |
|---|---|
|
|
10,800 |
|
|
Varazdin, Croatia |
Trận đấu tiếp theo
23/05
11:00
Rijeka
HNK Gorica
16/05
11:00
NK Istra 1961
Rijeka
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
34 | 62 | 82 | |
| 2 |
Hajduk Split |
34 | 22 | 64 | |
| 3 |
Rijeka |
34 | 11 | 49 | |
| 4 |
NK Varteks Varazdin |
34 | -3 | 48 | |
| 5 |
NK Lokomotiva Zagreb |
34 | -12 | 42 | |
| 6 |
NK Istra 1961 |
33 | -10 | 39 | |
| 7 |
HNK Gorica |
33 | -7 | 38 | |
| 8 |
Slaven Belupo |
33 | -11 | 38 | |
| 9 |
NK Osijek |
33 | -21 | 32 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
34 | -31 | 28 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
17 | 34 | 44 | |
| 2 |
Hajduk Split |
17 | 12 | 35 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
17 | 3 | 30 | |
| 4 |
Rijeka |
17 | 12 | 29 | |
| 5 |
NK Lokomotiva Zagreb |
17 | -1 | 28 | |
| 6 |
Slaven Belupo |
16 | 3 | 26 | |
| 7 |
NK Istra 1961 |
17 | -5 | 22 | |
| 8 |
HNK Gorica |
17 | -2 | 21 | |
| 9 |
HNK Vukovar 1991 |
17 | -7 | 21 | |
| 10 |
NK Osijek |
16 | -8 | 16 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
17 | 28 | 38 | |
| 2 |
Hajduk Split |
17 | 10 | 29 | |
| 3 |
Rijeka |
17 | -1 | 20 | |
| 4 |
NK Varteks Varazdin |
17 | -6 | 18 | |
| 5 |
NK Istra 1961 |
16 | -5 | 17 | |
| 6 |
HNK Gorica |
16 | -5 | 17 | |
| 7 |
NK Osijek |
17 | -13 | 16 | |
| 8 |
NK Lokomotiva Zagreb |
17 | -11 | 14 | |
| 9 |
Slaven Belupo |
17 | -14 | 12 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
17 | -24 | 7 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dion Drena Beljo |
|
30 |
| 2 |
Jakov Puljić |
|
15 |
| 3 |
Smail Prevljak |
|
13 |
| 4 |
Toni Fruk |
|
12 |
| 5 |
Michele Šego |
|
11 |
| 6 |
Monsef Bakrar |
|
10 |
| 7 |
Rokas Pukstas |
|
9 |
| 8 |
Marko Livaja |
|
9 |
| 9 |
Ivan Mamut |
|
9 |
| 10 |
Miha Zajc |
|
8 |
NK Varteks Varazdin
Đối đầu
Rijeka
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu