luka mamic 54’

Tỷ lệ kèo

1

1.22

X

4.94

2

29.88

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
NK Varteks Varazdin

46%

Rijeka

54%

1 Sút trúng đích 3

1

12

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Antonio Boršić

Gregor Sikošek

45’

luka mamic

Phạt đền

54’
67’

Ante Majstorović

Aleksa Latkovic

67’
68’

Gabrijel Rukavina

Christian Dimitri Legbo Ouguehi

Matej Vuk

Aleksa Latkovic

74’
77’

Samuele Vignato

Amer Gojak

Silvio Ilinkovic

Iuri Tavares

81’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
NK Varteks Varazdin
9 Trận thắng 30%
4 Trận hoà 13%
Rijeka
17 Trận thắng 57%
Rijeka

3 - 1

NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin

1 - 0

Rijeka
Rijeka

1 - 2

NK Varteks Varazdin
Rijeka

1 - 0

NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin

1 - 0

Rijeka
Rijeka

1 - 1

NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin

0 - 0

Rijeka
NK Varteks Varazdin

3 - 1

Rijeka
Rijeka

2 - 0

NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin

0 - 2

Rijeka
Rijeka

2 - 2

NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin

2 - 0

Rijeka
Rijeka

3 - 1

NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin

0 - 3

Rijeka
Rijeka

1 - 2

NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin

2 - 3

Rijeka
Rijeka

2 - 0

NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin

2 - 1

Rijeka
NK Varteks Varazdin

1 - 2

Rijeka
Rijeka

2 - 1

NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin

0 - 0

Rijeka
Rijeka

3 - 1

NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin

1 - 2

Rijeka
NK Varteks Varazdin

0 - 2

Rijeka
Rijeka

2 - 1

NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin

1 - 2

Rijeka
NK Varteks Varazdin

0 - 3

Rijeka
Rijeka

2 - 0

NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin

3 - 0

Rijeka
Rijeka

2 - 4

NK Varteks Varazdin

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Rijeka

34

11

49

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion Anđelko Herjavec
Sức chứa
10,800
Địa điểm
Varazdin, Croatia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

NK Varteks Varazdin

46%

Rijeka

54%

2 Tổng cú sút 15
1 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2
1 Phạt góc 12
8 Đá phạt 5
51 Phá bóng 7
5 Phạm lỗi 8
0 Việt vị 3
380 Đường chuyền 378
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

NK Varteks Varazdin

1

Rijeka

0

0 Bàn thua 1
1 Phạt đền 2

Cú sút

2 Tổng cú sút 15
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

380 Đường chuyền 378
302 Độ chính xác chuyền bóng 314
1 Đường chuyền quyết định 11
7 Tạt bóng 51
1 Độ chính xác tạt bóng 15
95 Chuyền dài 49
50 Độ chính xác chuyền dài 16

Tranh chấp & rê bóng

68 Tranh chấp 68
34 Tranh chấp thắng 34
6 Rê bóng 12
2 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 13
4 Cắt bóng 10
51 Phá bóng 7

Kỷ luật

5 Phạm lỗi 8
8 Bị phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

115 Mất bóng 148

Kiểm soát bóng

NK Varteks Varazdin

49%

Rijeka

51%

1 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
14 Phá bóng 2
0 Việt vị 3
246 Đường chuyền 152

Bàn thắng

Cú sút

1 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

246 Đường chuyền 152
1 Đường chuyền quyết định 4
3 Tạt bóng 17

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 6
14 Phá bóng 2

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

NK Varteks Varazdin

43%

Rijeka

57%

1 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
35 Phá bóng 2
136 Đường chuyền 233
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

NK Varteks Varazdin

1

Rijeka

0

Cú sút

1 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

136 Đường chuyền 233
0 Đường chuyền quyết định 7
4 Tạt bóng 33

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 4
35 Phá bóng 2

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 86

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

34 62 82
2
Hajduk Split

Hajduk Split

34 22 64
3
Rijeka

Rijeka

34 11 49
4
NK Varteks Varazdin

NK Varteks Varazdin

34 -3 48
5
NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb

34 -12 42
6
NK Istra 1961

NK Istra 1961

33 -10 39
7
HNK Gorica

HNK Gorica

33 -7 38
8
Slaven Belupo

Slaven Belupo

33 -11 38
9
NK Osijek

NK Osijek

33 -21 32
10
HNK Vukovar 1991

HNK Vukovar 1991

34 -31 28

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

17 34 44
2
Hajduk Split

Hajduk Split

17 12 35
3
NK Varteks Varazdin

NK Varteks Varazdin

17 3 30
4
Rijeka

Rijeka

17 12 29
5
NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb

17 -1 28
6
Slaven Belupo

Slaven Belupo

16 3 26
7
NK Istra 1961

NK Istra 1961

17 -5 22
8
HNK Gorica

HNK Gorica

17 -2 21
9
HNK Vukovar 1991

HNK Vukovar 1991

17 -7 21
10
NK Osijek

NK Osijek

16 -8 16

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

17 28 38
2
Hajduk Split

Hajduk Split

17 10 29
3
Rijeka

Rijeka

17 -1 20
4
NK Varteks Varazdin

NK Varteks Varazdin

17 -6 18
5
NK Istra 1961

NK Istra 1961

16 -5 17
6
HNK Gorica

HNK Gorica

16 -5 17
7
NK Osijek

NK Osijek

17 -13 16
8
NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb

17 -11 14
9
Slaven Belupo

Slaven Belupo

17 -14 12
10
HNK Vukovar 1991

HNK Vukovar 1991

17 -24 7

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Croatian Football League Đội bóng G
1
Dion Drena Beljo

Dion Drena Beljo

Dinamo Zagreb 30
2
Jakov Puljić

Jakov Puljić

HNK Vukovar 1991 15
3
Smail Prevljak

Smail Prevljak

NK Istra 1961 13
4
Toni Fruk

Toni Fruk

Rijeka 12
5
Michele Šego

Michele Šego

Hajduk Split 11
6
Monsef Bakrar

Monsef Bakrar

Dinamo Zagreb 10
7
Rokas Pukstas

Rokas Pukstas

Hajduk Split 9
8
Marko Livaja

Marko Livaja

Hajduk Split 9
9
Ivan Mamut

Ivan Mamut

NK Varteks Varazdin 9
10
Miha Zajc

Miha Zajc

Dinamo Zagreb 8

NK Varteks Varazdin

Đối đầu

Rijeka

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

NK Varteks Varazdin
9 Trận thắng 30%
4 Trận hoà 13%
Rijeka
17 Trận thắng 57%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.22
4.94
29.88
1.01
21
501
1.01
11
23
1.04
9.09
100
1.01
12
61
1.1
5
83
2.5
3.05
2.75
1.01
56
151
1.1
5.1
42
1.05
7.5
101
1.04
8.25
100
1.1
5
83
1.09
5.4
55
1.11
6.5
19.3
2.55
3.1
2.8

Chủ nhà

Đội khách

0 2.85
0 0.27
0 2.1
0 0.35
-0.25 0.04
+0.25 4.54
0 2
0 0.34
+0.5 1.45
-0.5 0.5
0 1.8
0 0.3
0 1.88
0 0.41
0 0.7
0 1.05
0 2
0 0.34
0 2.08
0 0.32
0 1.96
0 0.33
0 0.68
0 1.11

Xỉu

Tài

U 1.5 0.24
O 1.5 3.15
U 1.5 0.11
O 1.5 5.6
U 1.5 0.01
O 1.5 4.76
U 1.5 0.06
O 1.5 5.42
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.15
O 1.5 3.7
U 2.5 0.65
O 2.5 1.15
U 1.5 0.05
O 1.5 2.7
U 1.5 0.29
O 1.5 2.45
U 1.5 0.05
O 1.5 6
U 1.5 0.02
O 1.5 8.33
U 1.5 0.02
O 1.5 6.25
U 1.5 0.01
O 1.5 5.85
U 2.25 0.84
O 2.25 0.91

Xỉu

Tài

U 13.5 0.4
O 13.5 1.75
U 13 0.95
O 13 0.75
U 12.5 1.6
O 12.5 0.45

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.