11’ Iuri Tavares

30’ Iuri Tavares

Tỷ lệ kèo

1

27.92

X

8.64

2

1.11

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
NK Osijek

74%

NK Varteks Varazdin

26%

6 Sút trúng đích 8

8

3

2

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
11’
Iuri Tavares

Iuri Tavares

27’

luka mamic

0-2
30’
Iuri Tavares

Iuri Tavares

Samuel Akere

33’

Tonio Teklić

Luka Jelenic

45’
45’

Tomislav Duvnjak

luka mamic

47’

Gregor Sikošek

53’

Novak Tepsic

Matej Vuk

60’

Tomislav Duvnjak

Borna Barišić

Nail Omerovic

61’

ivano kolarik

63’
67’

Silvio Ilinkovic

Aleksa Latkovic

Vladan Bubanja

ivano kolarik

76’
82’

Mateo Barać

Roberto Punčec

85’

Ivan Canjuga

90’

Mario Mladenovski

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
NK Osijek
10 Trận thắng 33%
14 Trận hoà 47%
NK Varteks Varazdin
6 Trận thắng 20%
NK Varteks Varazdin

2 - 1

NK Osijek
NK Varteks Varazdin

1 - 1

NK Osijek
NK Osijek

0 - 0

NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin

0 - 0

NK Osijek
NK Varteks Varazdin

2 - 1

NK Osijek
NK Osijek

0 - 0

NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin

0 - 0

NK Osijek
NK Osijek

2 - 1

NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin

0 - 2

NK Osijek
NK Osijek

0 - 1

NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin

2 - 2

NK Osijek
NK Osijek

1 - 1

NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin

1 - 3

NK Osijek
NK Osijek

0 - 1

NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin

1 - 2

NK Osijek
NK Varteks Varazdin

4 - 1

NK Osijek
NK Osijek

2 - 2

NK Varteks Varazdin
NK Osijek

1 - 1

NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin

2 - 3

NK Osijek
NK Osijek

1 - 0

NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin

0 - 1

NK Osijek
NK Varteks Varazdin

1 - 0

NK Osijek
NK Osijek

2 - 0

NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin

1 - 1

NK Osijek
NK Osijek

2 - 2

NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin

0 - 3

NK Osijek
NK Osijek

2 - 2

NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin

2 - 4

NK Osijek
NK Osijek

0 - 0

NK Varteks Varazdin
NK Osijek

1 - 1

NK Varteks Varazdin

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

NK Osijek

33

-21

32

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Opus Arena
Sức chứa
Địa điểm
Osijek

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

NK Osijek

74%

NK Varteks Varazdin

26%

0 Kiến tạo 2
21 Tổng cú sút 11
6 Sút trúng đích 8
7 Cú sút bị chặn 1
8 Phạt góc 3
1 Đá phạt 10
11 Phá bóng 35
10 Phạm lỗi 15
1 Việt vị 3
587 Đường chuyền 209
2 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

NK Osijek

0

NK Varteks Varazdin

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

21 Tổng cú sút 11
8 Sút trúng đích 8
1 Dội khung gỗ 0
7 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
1 Việt vị 3

Đường chuyền

587 Đường chuyền 209
521 Độ chính xác chuyền bóng 128
13 Đường chuyền quyết định 6
31 Tạt bóng 14
4 Độ chính xác tạt bóng 4
37 Chuyền dài 89
20 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

91 Tranh chấp 91
44 Tranh chấp thắng 47
14 Rê bóng 8
9 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 21
7 Cắt bóng 15
11 Phá bóng 35

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

147 Mất bóng 126

Kiểm soát bóng

NK Osijek

69%

NK Varteks Varazdin

31%

7 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 7
1 Việt vị 1
267 Đường chuyền 124
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

NK Osijek

0

NK Varteks Varazdin

2

Cú sút

7 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

267 Đường chuyền 124
3 Đường chuyền quyết định 3
5 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 11
5 Phá bóng 7

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

NK Osijek

79%

NK Varteks Varazdin

21%

14 Tổng cú sút 3
5 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 28
0 Việt vị 2
320 Đường chuyền 85
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cú sút

14 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

320 Đường chuyền 85
10 Đường chuyền quyết định 3
26 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 10
3 Cắt bóng 4
6 Phá bóng 28

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

33 60 79
2
Hajduk Split

Hajduk Split

33 24 64
3
NK Varteks Varazdin

NK Varteks Varazdin

33 -3 47
4
Rijeka

Rijeka

33 8 46
5
NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb

33 -12 41
6
NK Istra 1961

NK Istra 1961

33 -10 39
7
HNK Gorica

HNK Gorica

33 -7 38
8
Slaven Belupo

Slaven Belupo

33 -11 38
9
NK Osijek

NK Osijek

33 -21 32
10
HNK Vukovar 1991

HNK Vukovar 1991

33 -28 28

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

16 32 41
2
Hajduk Split

Hajduk Split

17 12 35
3
NK Varteks Varazdin

NK Varteks Varazdin

16 3 29
4
NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb

17 -1 28
5
Rijeka

Rijeka

16 9 26
6
Slaven Belupo

Slaven Belupo

16 3 26
7
NK Istra 1961

NK Istra 1961

17 -5 22
8
HNK Gorica

HNK Gorica

17 -2 21
9
HNK Vukovar 1991

HNK Vukovar 1991

17 -7 21
10
NK Osijek

NK Osijek

16 -8 16

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

17 28 38
2
Hajduk Split

Hajduk Split

16 12 29
3
Rijeka

Rijeka

17 -1 20
4
NK Varteks Varazdin

NK Varteks Varazdin

17 -6 18
5
NK Istra 1961

NK Istra 1961

16 -5 17
6
HNK Gorica

HNK Gorica

16 -5 17
7
NK Osijek

NK Osijek

17 -13 16
8
NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb

16 -11 13
9
Slaven Belupo

Slaven Belupo

17 -14 12
10
HNK Vukovar 1991

HNK Vukovar 1991

16 -21 7

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Croatian Football League Đội bóng G
1
Dion Drena Beljo

Dion Drena Beljo

Dinamo Zagreb 29
2
Jakov Puljić

Jakov Puljić

HNK Vukovar 1991 15
3
Smail Prevljak

Smail Prevljak

NK Istra 1961 13
4
Michele Šego

Michele Šego

Hajduk Split 11
5
Toni Fruk

Toni Fruk

Rijeka 11
6
Monsef Bakrar

Monsef Bakrar

Dinamo Zagreb 9
7
Rokas Pukstas

Rokas Pukstas

Hajduk Split 9
8
Marko Livaja

Marko Livaja

Hajduk Split 9
9
Ivan Mamut

Ivan Mamut

NK Varteks Varazdin 9
10
Miha Zajc

Miha Zajc

Dinamo Zagreb 8

NK Osijek

Đối đầu

NK Varteks Varazdin

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

NK Osijek
10 Trận thắng 33%
14 Trận hoà 47%
NK Varteks Varazdin
6 Trận thắng 20%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

27.92
8.64
1.11
351
41
1
2.16
3
3.05
100
11.41
1.01
81
29
1.01
150
8.1
1.01
2.25
3.15
3.05
151
71
1.01
65
9.2
1.01
56
12
1
95
15
1.02
150
8.1
1.01
65
9.2
1
19.5
11.2
1.04
2.3
3.2
3.05

Chủ nhà

Đội khách

0 0.46
0 1.76
0 0.45
0 1.67
+0.25 0.89
-0.25 0.93
0 0.44
0 1.66
+0.25 0.87
-0.25 0.85
+0.25 2.3
-0.25 1.5
0 0.42
0 1.85
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 0.46
0 1.61
0 0.45
0 1.63
0 0.45
0 1.58
+0.25 0.94
-0.25 0.8

Xỉu

Tài

U 2.5 0.22
O 2.5 3.29
U 2.5 0.2
O 2.5 3.4
U 2.25 0.86
O 2.25 0.94
U 2.5 0.11
O 2.5 3.98
U 2.5 0.13
O 2.5 3.8
U 2.5 0.11
O 2.5 4.34
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 2.5 0
O 2.5 3.2
U 2.5 0.15
O 2.5 4.1
U 2.5 0.09
O 2.5 4.5
U 2.5 0.13
O 2.5 4
U 2.5 0.09
O 2.5 4.34
U 2.5 0.12
O 2.5 3.57
U 2.25 0.88
O 2.25 0.86

Xỉu

Tài

U 11.5 1.1
O 11.5 0.66
U 8 1.25
O 8 0.63
U 8.5 0.47
O 8.5 1.55

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.