6’ Marko Livaja

33’ Roko Brajkovic

47’ Ante Rebić

63’ Rokas Pukstas

84’ Michele Šego

89’ Nikita·Vlasenko

Tỷ lệ kèo

1

21

X

11

2

1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
HNK Vukovar 1991

34%

Hajduk Split

66%

4 Sút trúng đích 11

3

2

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
6’

6’

Marko Livaja

Phạt đền

19’

Dario Marešić

0-2
33’
Roko Brajkovic

Roko Brajkovic

Nikita·Vlasenko

Josip Elez

45’
0-3
47’
Ante Rebić

Ante Rebić

61’

Dario Melnjak

Simun Hrgovic

0-4
63’
Rokas Pukstas

Rokas Pukstas

67’

Abdoulie Sanyang

Roko Brajkovic

73’

Anthony Kalik

Rokas Pukstas

Kerim Calhanoglu

Antonio Bosec

73’
0-5
84’
Michele Šego

Michele Šego

89’

Nikita·Vlasenko

Halid Šabanović

Mario Tičinović

89’
Kết thúc trận đấu
0-6

Đối đầu

Xem tất cả
HNK Vukovar 1991
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hajduk Split
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Hajduk Split

33

24

64

10

HNK Vukovar 1991

33

-28

28

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion HNK Cibalia
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Vinkovci, Croatia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

HNK Vukovar 1991

34%

Hajduk Split

66%

0 Kiến tạo 4
7 Tổng cú sút 19
4 Sút trúng đích 11
1 Cú sút bị chặn 3
3 Phạt góc 2
1 Đá phạt 2
23 Phá bóng 19
10 Phạm lỗi 11
1 Việt vị 3
405 Đường chuyền 491
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

HNK Vukovar 1991

0

Hajduk Split

6

6 Bàn thua 0
0 Phạt đền 1

Cú sút

7 Tổng cú sút 19
11 Sút trúng đích 11
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 3

Đường chuyền

405 Đường chuyền 491
325 Độ chính xác chuyền bóng 412
5 Đường chuyền quyết định 16
13 Tạt bóng 12
2 Độ chính xác tạt bóng 4
69 Chuyền dài 71
44 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

90 Tranh chấp 90
38 Tranh chấp thắng 52
11 Rê bóng 16
4 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 24
5 Cắt bóng 12
23 Phá bóng 19

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

133 Mất bóng 120

Kiểm soát bóng

HNK Vukovar 1991

44%

Hajduk Split

56%

2 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2
4 Phá bóng 4
50 Đường chuyền 66

Bàn thắng

HNK Vukovar 1991

0

Hajduk Split

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

50 Đường chuyền 66
2 Đường chuyền quyết định 3
1 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

1 Tổng tắc bóng 3
0 Cắt bóng 2
4 Phá bóng 4

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

20 Mất bóng 18

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

33 60 79
2
Hajduk Split

Hajduk Split

33 24 64
3
NK Varteks Varazdin

NK Varteks Varazdin

33 -3 47
4
Rijeka

Rijeka

33 8 46
5
NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb

33 -12 41
6
NK Istra 1961

NK Istra 1961

33 -10 39
7
HNK Gorica

HNK Gorica

33 -7 38
8
Slaven Belupo

Slaven Belupo

33 -11 38
9
NK Osijek

NK Osijek

33 -21 32
10
HNK Vukovar 1991

HNK Vukovar 1991

33 -28 28

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

16 32 41
2
Hajduk Split

Hajduk Split

17 12 35
3
NK Varteks Varazdin

NK Varteks Varazdin

16 3 29
4
NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb

17 -1 28
5
Rijeka

Rijeka

16 9 26
6
Slaven Belupo

Slaven Belupo

16 3 26
7
NK Istra 1961

NK Istra 1961

17 -5 22
8
HNK Gorica

HNK Gorica

17 -2 21
9
HNK Vukovar 1991

HNK Vukovar 1991

17 -7 21
10
NK Osijek

NK Osijek

16 -8 16

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

17 28 38
2
Hajduk Split

Hajduk Split

16 12 29
3
Rijeka

Rijeka

17 -1 20
4
NK Varteks Varazdin

NK Varteks Varazdin

17 -6 18
5
NK Istra 1961

NK Istra 1961

16 -5 17
6
HNK Gorica

HNK Gorica

16 -5 17
7
NK Osijek

NK Osijek

17 -13 16
8
NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb

16 -11 13
9
Slaven Belupo

Slaven Belupo

17 -14 12
10
HNK Vukovar 1991

HNK Vukovar 1991

16 -21 7

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Croatian Football League Đội bóng G
1
Dion Drena Beljo

Dion Drena Beljo

Dinamo Zagreb 29
2
Jakov Puljić

Jakov Puljić

HNK Vukovar 1991 15
3
Smail Prevljak

Smail Prevljak

NK Istra 1961 13
4
Michele Šego

Michele Šego

Hajduk Split 11
5
Toni Fruk

Toni Fruk

Rijeka 11
6
Monsef Bakrar

Monsef Bakrar

Dinamo Zagreb 9
7
Rokas Pukstas

Rokas Pukstas

Hajduk Split 9
8
Marko Livaja

Marko Livaja

Hajduk Split 9
9
Ivan Mamut

Ivan Mamut

NK Varteks Varazdin 9
10
Miha Zajc

Miha Zajc

Dinamo Zagreb 8

HNK Vukovar 1991

Đối đầu

Hajduk Split

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

HNK Vukovar 1991
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hajduk Split
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

21
11
1.02
14.96
5.17
1.25
151
51
1
20
12
1.01
4.7
3.6
1.65
71
34
1.01
49
7.3
1.04
5
3.65
1.6
9
4.8
1.29
21
11
1.02
41
13
1.01
55
12
1.03
50
7.3
1.04
32
8.4
1.03
17.7
10.6
1.05
101
51
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 2.5
+0.25 1.78
0 2.39
0 0.33
-0.25 0.42
+0.25 1.75
-0.25 0.39
+0.25 1.75
-0.25 0.5
+0.25 1.51
-0.75 0.85
+0.75 0.88
-0.25 0.39
+0.25 1.8
0 1.81
0 0.43
-0.5 1.05
+0.5 0.7
-0.25 0.95
+0.25 0.89
0 1.85
0 0.38
0 1.81
0 0.37
0 1.87
0 0.39

Xỉu

Tài

U 5.5 0.14
O 5.5 3.12
U 5.5 0.23
O 5.5 3.24
U 6.5 0.09
O 6.5 6.8
U 5.5 0.13
O 5.5 3.03
U 2.5 0.89
O 2.5 0.78
U 2.5 3.2
O 2.5 0.17
U 4.5 0.45
O 4.5 1.58
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 5.5 0.14
O 5.5 2.7
U 6.5 0.19
O 6.5 3.45
U 5.5 0.2
O 5.5 2.9
U 3.5 0.87
O 3.5 0.95
U 5.5 0.22
O 5.5 2.77
U 5.5 0.27
O 5.5 2.32
U 6.5 0.13
O 6.5 4.45

Xỉu

Tài

U 5.5 0.5
O 5.5 1.5
U 5.5 1.3
O 5.5 0.6
U 7.5 1.05
O 7.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.