Dion Drena Beljo 5’
Dion Drena Beljo 73’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
7
7
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Dion Drena Beljo
Branko pavic
Anel Husic
Arber Hoxha
Gabriel Vidović
Moris Valincic
Scott Mckenna
Tiago Dantas
Tiago Dantas
Ante Orec
Duje Čop
Merveil Ndockyt
Moris Valincic
Tiago Dantas
Marko Soldo
Miha Zajc
Dion Drena Beljo
Dion Drena Beljo
Matteo Perez Vinlöf
Bruno Goda
Arber Hoxha
Stjepan Radeljić
Dion Drena Beljo
Noel Bodetic
D. Adu-Adjei
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
2 - 1
0 - 2
1 - 0
4 - 0
0 - 0
1 - 1
1 - 3
0 - 0
1 - 2
1 - 0
2 - 2
2 - 1
1 - 2
1 - 0
2 - 7
3 - 1
1 - 2
2 - 0
1 - 3
3 - 3
3 - 3
1 - 5
2 - 0
0 - 2
2 - 2
2 - 0
4 - 0
1 - 0
3 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Maksimir |
|---|---|
|
|
35,123 |
|
|
Zagreb, Croatia |
Trận đấu tiếp theo
09/05
10:00
Dinamo Zagreb
Hajduk Split
16/05
11:00
NK Istra 1961
Rijeka
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
33 | 60 | 79 | |
| 2 |
Hajduk Split |
33 | 24 | 64 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
33 | -3 | 47 | |
| 4 |
Rijeka |
33 | 8 | 46 | |
| 5 |
NK Lokomotiva Zagreb |
33 | -12 | 41 | |
| 6 |
NK Istra 1961 |
33 | -10 | 39 | |
| 7 |
HNK Gorica |
33 | -7 | 38 | |
| 8 |
Slaven Belupo |
33 | -11 | 38 | |
| 9 |
NK Osijek |
33 | -21 | 32 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
33 | -28 | 28 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
16 | 32 | 41 | |
| 2 |
Hajduk Split |
17 | 12 | 35 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
16 | 3 | 29 | |
| 4 |
NK Lokomotiva Zagreb |
17 | -1 | 28 | |
| 5 |
Rijeka |
16 | 9 | 26 | |
| 6 |
Slaven Belupo |
16 | 3 | 26 | |
| 7 |
NK Istra 1961 |
17 | -5 | 22 | |
| 8 |
HNK Gorica |
17 | -2 | 21 | |
| 9 |
HNK Vukovar 1991 |
17 | -7 | 21 | |
| 10 |
NK Osijek |
16 | -8 | 16 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
17 | 28 | 38 | |
| 2 |
Hajduk Split |
16 | 12 | 29 | |
| 3 |
Rijeka |
17 | -1 | 20 | |
| 4 |
NK Varteks Varazdin |
17 | -6 | 18 | |
| 5 |
NK Istra 1961 |
16 | -5 | 17 | |
| 6 |
HNK Gorica |
16 | -5 | 17 | |
| 7 |
NK Osijek |
17 | -13 | 16 | |
| 8 |
NK Lokomotiva Zagreb |
16 | -11 | 13 | |
| 9 |
Slaven Belupo |
17 | -14 | 12 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
16 | -21 | 7 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dion Drena Beljo |
|
29 |
| 2 |
Jakov Puljić |
|
15 |
| 3 |
Smail Prevljak |
|
13 |
| 4 |
Michele Šego |
|
11 |
| 5 |
Toni Fruk |
|
11 |
| 6 |
Monsef Bakrar |
|
9 |
| 7 |
Rokas Pukstas |
|
9 |
| 8 |
Marko Livaja |
|
9 |
| 9 |
Ivan Mamut |
|
9 |
| 10 |
Miha Zajc |
|
8 |
Dinamo Zagreb
Đối đầu
Rijeka
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu