39’ Novatus Miroshi
68’ Malcom Bokele
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
62%
38%
6
5
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAmin Cherni
Novatus Miroshi
Phạt đền
Pedro Pereira
Anthony Dennis
Filip Yavorov Krastev
Alexis Antunes
Matěj Hanousek
Oğulcan Ulgun
Héliton
Malcom Bokele
Volkan Demirel
Juan Santos
Jeferson Marinho dos Santos
Janderson de Carvalho Costa
Dimitris Goutas
Malcom Bokele
Phạt đền
Göktan Gürpüz
M'Baye Niang
Cihan Canak
Ayotomiwa Dele-Bashiru
Janderson de Carvalho Costa
Guilherme Luiz
Janderson de Carvalho Costa
M. Mohammed
Anthony Dennis
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
2 - 0
0 - 3
1 - 0
0 - 0
5 - 3
4 - 0
1 - 3
3 - 1
3 - 0
3 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Eryaman Stadyumu |
|---|---|
|
|
22,000 |
|
|
Ankara, Turkey |
Trận đấu tiếp theo
09/05
13:00
Goztepe
Gaziantep Futbol Kulübü
17/05
13:00
Samsunspor
Goztepe
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
72%
28%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
32 | 46 | 74 | |
| 2 |
Fenerbahce |
32 | 37 | 70 | |
| 3 |
Trabzonspor |
32 | 24 | 66 | |
| 4 |
Besiktas JK |
32 | 20 | 59 | |
| 5 |
Goztepe |
32 | 12 | 52 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
32 | 19 | 51 | |
| 7 |
Samsunspor |
32 | 1 | 48 | |
| 8 |
Caykur Rizespor |
32 | -2 | 40 | |
| 9 |
Konyaspor |
32 | -3 | 40 | |
| 10 |
Kocaelispor |
32 | -10 | 37 | |
| 11 |
Gazisehir Gaziantep |
32 | -13 | 37 | |
| 12 |
Alanyaspor |
32 | -1 | 34 | |
| 13 |
Kasimpasa |
32 | -16 | 32 | |
| 14 |
Eyupspor |
32 | -19 | 29 | |
| 15 |
Antalyaspor |
32 | -21 | 29 | |
| 16 |
Genclerbirligi |
32 | -15 | 28 | |
| 17 |
Kayserispor |
32 | -34 | 27 | |
| 18 |
Karagumruk |
32 | -25 | 24 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
16 | 30 | 40 | |
| 2 |
Fenerbahce |
16 | 21 | 38 | |
| 3 |
Trabzonspor |
16 | 14 | 33 | |
| 4 |
Besiktas JK |
16 | 11 | 31 | |
| 5 |
Goztepe |
16 | 9 | 28 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
16 | 13 | 27 | |
| 7 |
Caykur Rizespor |
16 | 1 | 26 | |
| 8 |
Samsunspor |
16 | 2 | 25 | |
| 9 |
Konyaspor |
16 | 5 | 24 | |
| 10 |
Kocaelispor |
16 | 3 | 23 | |
| 11 |
Genclerbirligi |
16 | -1 | 22 | |
| 12 |
Gazisehir Gaziantep |
16 | -4 | 20 | |
| 13 |
Alanyaspor |
16 | 4 | 20 | |
| 14 |
Kasimpasa |
16 | -5 | 18 | |
| 15 |
Karagumruk |
16 | -6 | 18 | |
| 16 |
Eyupspor |
16 | -6 | 16 | |
| 17 |
Antalyaspor |
16 | -12 | 16 | |
| 18 |
Kayserispor |
16 | -18 | 16 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
16 | 16 | 34 | |
| 2 |
Trabzonspor |
16 | 10 | 33 | |
| 3 |
Fenerbahce |
16 | 16 | 32 | |
| 4 |
Besiktas JK |
16 | 9 | 28 | |
| 5 |
Goztepe |
16 | 3 | 24 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
16 | 6 | 24 | |
| 7 |
Samsunspor |
16 | -1 | 23 | |
| 8 |
Gazisehir Gaziantep |
16 | -9 | 17 | |
| 9 |
Konyaspor |
16 | -8 | 16 | |
| 10 |
Caykur Rizespor |
16 | -3 | 14 | |
| 11 |
Kocaelispor |
16 | -13 | 14 | |
| 12 |
Alanyaspor |
16 | -5 | 14 | |
| 13 |
Kasimpasa |
16 | -11 | 14 | |
| 14 |
Eyupspor |
16 | -13 | 13 | |
| 15 |
Antalyaspor |
16 | -9 | 13 | |
| 16 |
Kayserispor |
16 | -16 | 11 | |
| 17 |
Genclerbirligi |
16 | -14 | 6 | |
| 18 |
Karagumruk |
16 | -19 | 6 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paul Onuachu |
|
22 |
| 2 |
Eldor Shomurodov |
|
20 |
| 3 |
Anderson Talisca |
|
19 |
| 4 |
Mohamed Bayo |
|
14 |
| 5 |
Mauro Icardi |
|
14 |
| 6 |
Felipe Augusto |
|
13 |
| 7 |
Victor Osimhen |
|
13 |
| 8 |
Marco Asensio |
|
11 |
| 9 |
Juan Santos |
|
11 |
| 10 |
Ernest Muci |
|
10 |
Genclerbirligi
Đối đầu
Goztepe
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu