Nene Dorgeles 17’
24’ Janderson de Carvalho Costa
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
82%
18%
8
4
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAllan Godói
Efe Yigit Demir
Nene Dorgeles
Janderson de Carvalho Costa
Frederico Rodrigues de Paula Santos
Ismail Yuksek
Mert Müldür
Efe Yigit Demir
Jhon Durán
Nene Dorgeles
Jeferson Marinho dos Santos
Janderson de Carvalho Costa
Efkan Bekiroğlu
Rhaldney Norberto Simiao Gomez
Junior Olaitan Ishola
Milan Škriniar
Rhaldney Norberto Simiao Gomez
Nélson Semedo
İsmail Köybaşı
Efkan Bekiroğlu
Kerem Aktürkoğlu
Anthony Musaba
Mateusz Lis
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Chobani Stadium |
|---|---|
|
|
50,530 |
|
|
Istanbul, Turkey |
Trận đấu tiếp theo
09/05
13:00
Goztepe
Gaziantep Futbol Kulübü
17/05
13:00
Samsunspor
Goztepe
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
82%
18%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
82%
18%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
82%
18%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
32 | 46 | 74 | |
| 2 |
Fenerbahce |
32 | 37 | 70 | |
| 3 |
Trabzonspor |
32 | 24 | 66 | |
| 4 |
Besiktas JK |
32 | 20 | 59 | |
| 5 |
Goztepe |
32 | 12 | 52 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
32 | 19 | 51 | |
| 7 |
Samsunspor |
32 | 1 | 48 | |
| 8 |
Caykur Rizespor |
32 | -2 | 40 | |
| 9 |
Konyaspor |
32 | -3 | 40 | |
| 10 |
Kocaelispor |
32 | -10 | 37 | |
| 11 |
Gazisehir Gaziantep |
32 | -13 | 37 | |
| 12 |
Alanyaspor |
32 | -1 | 34 | |
| 13 |
Kasimpasa |
32 | -16 | 32 | |
| 14 |
Eyupspor |
32 | -19 | 29 | |
| 15 |
Antalyaspor |
32 | -21 | 29 | |
| 16 |
Genclerbirligi |
32 | -15 | 28 | |
| 17 |
Kayserispor |
32 | -34 | 27 | |
| 18 |
Karagumruk |
32 | -25 | 24 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
16 | 30 | 40 | |
| 2 |
Fenerbahce |
16 | 21 | 38 | |
| 3 |
Trabzonspor |
16 | 14 | 33 | |
| 4 |
Besiktas JK |
16 | 11 | 31 | |
| 5 |
Goztepe |
16 | 9 | 28 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
16 | 13 | 27 | |
| 7 |
Caykur Rizespor |
16 | 1 | 26 | |
| 8 |
Samsunspor |
16 | 2 | 25 | |
| 9 |
Konyaspor |
16 | 5 | 24 | |
| 10 |
Kocaelispor |
16 | 3 | 23 | |
| 11 |
Genclerbirligi |
16 | -1 | 22 | |
| 12 |
Gazisehir Gaziantep |
16 | -4 | 20 | |
| 13 |
Alanyaspor |
16 | 4 | 20 | |
| 14 |
Kasimpasa |
16 | -5 | 18 | |
| 15 |
Karagumruk |
16 | -6 | 18 | |
| 16 |
Eyupspor |
16 | -6 | 16 | |
| 17 |
Antalyaspor |
16 | -12 | 16 | |
| 18 |
Kayserispor |
16 | -18 | 16 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
16 | 16 | 34 | |
| 2 |
Trabzonspor |
16 | 10 | 33 | |
| 3 |
Fenerbahce |
16 | 16 | 32 | |
| 4 |
Besiktas JK |
16 | 9 | 28 | |
| 5 |
Goztepe |
16 | 3 | 24 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
16 | 6 | 24 | |
| 7 |
Samsunspor |
16 | -1 | 23 | |
| 8 |
Gazisehir Gaziantep |
16 | -9 | 17 | |
| 9 |
Konyaspor |
16 | -8 | 16 | |
| 10 |
Caykur Rizespor |
16 | -3 | 14 | |
| 11 |
Kocaelispor |
16 | -13 | 14 | |
| 12 |
Alanyaspor |
16 | -5 | 14 | |
| 13 |
Kasimpasa |
16 | -11 | 14 | |
| 14 |
Eyupspor |
16 | -13 | 13 | |
| 15 |
Antalyaspor |
16 | -9 | 13 | |
| 16 |
Kayserispor |
16 | -16 | 11 | |
| 17 |
Genclerbirligi |
16 | -14 | 6 | |
| 18 |
Karagumruk |
16 | -19 | 6 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paul Onuachu |
|
22 |
| 2 |
Eldor Shomurodov |
|
20 |
| 3 |
Anderson Talisca |
|
19 |
| 4 |
Mohamed Bayo |
|
14 |
| 5 |
Mauro Icardi |
|
14 |
| 6 |
Felipe Augusto |
|
13 |
| 7 |
Victor Osimhen |
|
13 |
| 8 |
Marco Asensio |
|
11 |
| 9 |
Juan Santos |
|
11 |
| 10 |
Ernest Muci |
|
10 |
Fenerbahce
Đối đầu
Goztepe
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-184'
84'Mateusz Lis (Goztepe) Yellow Card at 84'.
81'
81'Kerem Aktürkoglu (Fenerbahce) Substitution at 81'.
81'
81'Ismail Köybasi (Goztepe) Substitution at 81'.
80'
80'Nélson Semedo (Fenerbahce) Yellow Card at 80'.
74'
74'Rhaldney (Goztepe) Yellow Card at 74'.
72'
72'Milan Skriniar (Fenerbahce) Yellow Card at 72'.
68'
68'Rhaldney (Goztepe) Substitution at 68'.
64'
64'Efkan Bekiroglu (Goztepe) Yellow Card at 64'.
62'
62'Juan (Goztepe) Substitution at 62'.
57'
57'Jhon Durán (Fenerbahce) Substitution at 57'.
45'
45'Mert Müldür (Fenerbahce) Substitution at 45'.
38'
38'Fred (Fenerbahce) Substitution at 38'.
24'
24'Janderson (Goztepe) Goal at 24'.
17'
17'Nene Dorgeles (Fenerbahce) Goal at 17'.
5'
5'Yigit Demir (Fenerbahce) Yellow Card at 5'.
3'
3'Santos (Goztepe) Yellow Card at 3'.