1 1

Kết thúc

Nene Dorgeles 17’

24’ Janderson de Carvalho Costa

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Fenerbahce

82%

Goztepe

18%

5 Sút trúng đích 4

8

4

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Bắt đầu
0-0
3’

Allan Godói

Efe Yigit Demir

5’
Nene Dorgeles

Nene Dorgeles

17’
1-0
1-1
24’
Janderson de Carvalho Costa

Janderson de Carvalho Costa

Frederico Rodrigues de Paula Santos

Ismail Yuksek

38’

Mert Müldür

Efe Yigit Demir

45’

Jhon Durán

Nene Dorgeles

57’
62’

Jeferson Marinho dos Santos

Janderson de Carvalho Costa

64’

Efkan Bekiroğlu

68’

Rhaldney Norberto Simiao Gomez

Junior Olaitan Ishola

Milan Škriniar

72’
74’

Rhaldney Norberto Simiao Gomez

Nélson Semedo

80’
81’

İsmail Köybaşı

Efkan Bekiroğlu

Kerem Aktürkoğlu

Anthony Musaba

81’
84’

Mateusz Lis

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Fenerbahce
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Goztepe
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Fenerbahce

32

37

70

5

Goztepe

32

12

52

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Chobani Stadium
Sức chứa
50,530
Địa điểm
Istanbul, Turkey

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Fenerbahce

82%

Goztepe

18%

1 Kiến tạo 1
21 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 6
8 Phạt góc 4
1 Đá phạt 1
16 Phá bóng 49
8 Phạm lỗi 22
1 Việt vị 0
701 Đường chuyền 160
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Fenerbahce

1

Goztepe

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

21 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 1
6 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

0 Phản công nhanh 4
0 Cú sút phản công nhanh 4
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

701 Đường chuyền 160
625 Độ chính xác chuyền bóng 94
18 Đường chuyền quyết định 8
38 Tạt bóng 7
10 Độ chính xác tạt bóng 3
58 Chuyền dài 78
27 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

120 Tranh chấp 120
72 Tranh chấp thắng 48
21 Rê bóng 17
8 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 19
1 Cắt bóng 16
16 Phá bóng 49

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 22
22 Bị phạm lỗi 7
3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

140 Mất bóng 113

Kiểm soát bóng

Fenerbahce

82%

Goztepe

18%

9 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 4
9 Phá bóng 22
1 Việt vị 0
363 Đường chuyền 76
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Fenerbahce

1

Goztepe

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

363 Đường chuyền 76
9 Đường chuyền quyết định 5
14 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 7
0 Cắt bóng 10
9 Phá bóng 22

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

Fenerbahce

82%

Goztepe

18%

12 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2
7 Phá bóng 27
340 Đường chuyền 85
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

12 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

340 Đường chuyền 85
9 Đường chuyền quyết định 3
24 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 13
1 Cắt bóng 6
7 Phá bóng 27

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

84'

84'Mateusz Lis (Goztepe) Yellow Card at 84'.

Goztepe

81'

81'Kerem Aktürkoglu (Fenerbahce) Substitution at 81'.

Fenerbahce

81'

81'Ismail Köybasi (Goztepe) Substitution at 81'.

Goztepe

80'

80'Nélson Semedo (Fenerbahce) Yellow Card at 80'.

Fenerbahce

74'

74'Rhaldney (Goztepe) Yellow Card at 74'.

Goztepe

72'

72'Milan Skriniar (Fenerbahce) Yellow Card at 72'.

Fenerbahce

68'

68'Rhaldney (Goztepe) Substitution at 68'.

Goztepe

64'

64'Efkan Bekiroglu (Goztepe) Yellow Card at 64'.

Goztepe

62'

62'Juan (Goztepe) Substitution at 62'.

Goztepe

57'

57'Jhon Durán (Fenerbahce) Substitution at 57'.

Fenerbahce

45'

45'Mert Müldür (Fenerbahce) Substitution at 45'.

Fenerbahce

38'

38'Fred (Fenerbahce) Substitution at 38'.

Fenerbahce

24'

24'Janderson (Goztepe) Goal at 24'.

Goztepe

17'

17'Nene Dorgeles (Fenerbahce) Goal at 17'.

Fenerbahce

5'

5'Yigit Demir (Fenerbahce) Yellow Card at 5'.

Fenerbahce

3'

3'Santos (Goztepe) Yellow Card at 3'.

Goztepe

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

32 46 74
2
Fenerbahce

Fenerbahce

32 37 70
3
Trabzonspor

Trabzonspor

32 24 66
4
Besiktas JK

Besiktas JK

32 20 59
5
Goztepe

Goztepe

32 12 52
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

32 19 51
7
Samsunspor

Samsunspor

32 1 48
8
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

32 -2 40
9
Konyaspor

Konyaspor

32 -3 40
10
Kocaelispor

Kocaelispor

32 -10 37
11
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

32 -13 37
12
Alanyaspor

Alanyaspor

32 -1 34
13
Kasimpasa

Kasimpasa

32 -16 32
14
Eyupspor

Eyupspor

32 -19 29
15
Antalyaspor

Antalyaspor

32 -21 29
16
Genclerbirligi

Genclerbirligi

32 -15 28
17
Kayserispor

Kayserispor

32 -34 27
18
Karagumruk

Karagumruk

32 -25 24

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

16 30 40
2
Fenerbahce

Fenerbahce

16 21 38
3
Trabzonspor

Trabzonspor

16 14 33
4
Besiktas JK

Besiktas JK

16 11 31
5
Goztepe

Goztepe

16 9 28
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

16 13 27
7
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

16 1 26
8
Samsunspor

Samsunspor

16 2 25
9
Konyaspor

Konyaspor

16 5 24
10
Kocaelispor

Kocaelispor

16 3 23
11
Genclerbirligi

Genclerbirligi

16 -1 22
12
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

16 -4 20
13
Alanyaspor

Alanyaspor

16 4 20
14
Kasimpasa

Kasimpasa

16 -5 18
15
Karagumruk

Karagumruk

16 -6 18
16
Eyupspor

Eyupspor

16 -6 16
17
Antalyaspor

Antalyaspor

16 -12 16
18
Kayserispor

Kayserispor

16 -18 16

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

16 16 34
2
Trabzonspor

Trabzonspor

16 10 33
3
Fenerbahce

Fenerbahce

16 16 32
4
Besiktas JK

Besiktas JK

16 9 28
5
Goztepe

Goztepe

16 3 24
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

16 6 24
7
Samsunspor

Samsunspor

16 -1 23
8
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

16 -9 17
9
Konyaspor

Konyaspor

16 -8 16
10
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

16 -3 14
11
Kocaelispor

Kocaelispor

16 -13 14
12
Alanyaspor

Alanyaspor

16 -5 14
13
Kasimpasa

Kasimpasa

16 -11 14
14
Eyupspor

Eyupspor

16 -13 13
15
Antalyaspor

Antalyaspor

16 -9 13
16
Kayserispor

Kayserispor

16 -16 11
17
Genclerbirligi

Genclerbirligi

16 -14 6
18
Karagumruk

Karagumruk

16 -19 6

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

Turkish Super League Đội bóng G
1
Paul Onuachu

Paul Onuachu

Trabzonspor 22
2
Eldor Shomurodov

Eldor Shomurodov

Başakşehir Futbol Kulübü 20
3
Anderson Talisca

Anderson Talisca

Fenerbahce 19
4
Mohamed Bayo

Mohamed Bayo

Gazisehir Gaziantep 14
5
Mauro Icardi

Mauro Icardi

Galatasaray 14
6
Felipe Augusto

Felipe Augusto

Trabzonspor 13
7
Victor Osimhen

Victor Osimhen

Galatasaray 13
8
Marco Asensio

Marco Asensio

Fenerbahce 11
9
Juan Santos

Juan Santos

Goztepe 11
10
Ernest Muci

Ernest Muci

Trabzonspor 10

Fenerbahce

Đối đầu

Goztepe

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Fenerbahce
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Goztepe
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.