Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Kasimpasa

48%

Genclerbirligi

52%

3 Sút trúng đích 1

3

2

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
33’

Pedro Pereira

65’

Dal Varesanovic

Sekou Koita

Mamadou Fall

Yusuf Barasi

71’

Claudio Winck

Jhon Espinoza

74’
76’

Samed Onur

Göktan Gürpüz

77’

Ayotomiwa Dele-Bashiru

81’

M'Baye Niang

Mortadha Ben Ouanes

81’

Andri Fannar Baldursson

86’

Ali Yavuz Kol

Fousseni Diabaté

87’
92’

Henry Onyekuru

Metehan Mimaroglu

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Kasimpasa
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Genclerbirligi
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Kasimpasa

32

-16

32

16

Genclerbirligi

32

-15

28

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Recep Tayyip Erdoğan Stadı
Sức chứa
14,234
Địa điểm
Istanbul, Turkey

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Kasimpasa

48%

Genclerbirligi

52%

10 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
3 Phạt góc 2
1 Đá phạt 0
14 Phá bóng 17
12 Phạm lỗi 16
2 Việt vị 3
391 Đường chuyền 413
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 3

Đường chuyền

391 Đường chuyền 413
307 Độ chính xác chuyền bóng 336
8 Đường chuyền quyết định 5
15 Tạt bóng 11
4 Độ chính xác tạt bóng 2
67 Chuyền dài 69
22 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

105 Tranh chấp 105
62 Tranh chấp thắng 43
20 Rê bóng 22
12 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 12
11 Cắt bóng 8
14 Phá bóng 17

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 16
14 Bị phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

124 Mất bóng 129

Kiểm soát bóng

Kasimpasa

47%

Genclerbirligi

53%

2 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 5
2 Việt vị 1
207 Đường chuyền 245
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

207 Đường chuyền 245
2 Đường chuyền quyết định 3
6 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 6
7 Cắt bóng 5
7 Phá bóng 5

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Kasimpasa

49%

Genclerbirligi

51%

8 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 12
0 Việt vị 2
186 Đường chuyền 167
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

186 Đường chuyền 167
6 Đường chuyền quyết định 2
9 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 2
7 Phá bóng 12

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

32 46 74
2
Fenerbahce

Fenerbahce

32 37 70
3
Trabzonspor

Trabzonspor

32 24 66
4
Besiktas JK

Besiktas JK

32 20 59
5
Goztepe

Goztepe

32 12 52
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

32 19 51
7
Samsunspor

Samsunspor

32 1 48
8
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

32 -2 40
9
Konyaspor

Konyaspor

32 -3 40
10
Kocaelispor

Kocaelispor

32 -10 37
11
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

32 -13 37
12
Alanyaspor

Alanyaspor

32 -1 34
13
Kasimpasa

Kasimpasa

32 -16 32
14
Eyupspor

Eyupspor

32 -19 29
15
Antalyaspor

Antalyaspor

32 -21 29
16
Genclerbirligi

Genclerbirligi

32 -15 28
17
Kayserispor

Kayserispor

32 -34 27
18
Karagumruk

Karagumruk

32 -25 24

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

16 30 40
2
Fenerbahce

Fenerbahce

16 21 38
3
Trabzonspor

Trabzonspor

16 14 33
4
Besiktas JK

Besiktas JK

16 11 31
5
Goztepe

Goztepe

16 9 28
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

16 13 27
7
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

16 1 26
8
Samsunspor

Samsunspor

16 2 25
9
Konyaspor

Konyaspor

16 5 24
10
Kocaelispor

Kocaelispor

16 3 23
11
Genclerbirligi

Genclerbirligi

16 -1 22
12
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

16 -4 20
13
Alanyaspor

Alanyaspor

16 4 20
14
Kasimpasa

Kasimpasa

16 -5 18
15
Karagumruk

Karagumruk

16 -6 18
16
Eyupspor

Eyupspor

16 -6 16
17
Antalyaspor

Antalyaspor

16 -12 16
18
Kayserispor

Kayserispor

16 -18 16

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

16 16 34
2
Trabzonspor

Trabzonspor

16 10 33
3
Fenerbahce

Fenerbahce

16 16 32
4
Besiktas JK

Besiktas JK

16 9 28
5
Goztepe

Goztepe

16 3 24
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

16 6 24
7
Samsunspor

Samsunspor

16 -1 23
8
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

16 -9 17
9
Konyaspor

Konyaspor

16 -8 16
10
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

16 -3 14
11
Kocaelispor

Kocaelispor

16 -13 14
12
Alanyaspor

Alanyaspor

16 -5 14
13
Kasimpasa

Kasimpasa

16 -11 14
14
Eyupspor

Eyupspor

16 -13 13
15
Antalyaspor

Antalyaspor

16 -9 13
16
Kayserispor

Kayserispor

16 -16 11
17
Genclerbirligi

Genclerbirligi

16 -14 6
18
Karagumruk

Karagumruk

16 -19 6

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

Turkish Super League Đội bóng G
1
Paul Onuachu

Paul Onuachu

Trabzonspor 22
2
Eldor Shomurodov

Eldor Shomurodov

Başakşehir Futbol Kulübü 20
3
Anderson Talisca

Anderson Talisca

Fenerbahce 19
4
Mohamed Bayo

Mohamed Bayo

Gazisehir Gaziantep 14
5
Mauro Icardi

Mauro Icardi

Galatasaray 14
6
Felipe Augusto

Felipe Augusto

Trabzonspor 13
7
Victor Osimhen

Victor Osimhen

Galatasaray 13
8
Marco Asensio

Marco Asensio

Fenerbahce 11
9
Juan Santos

Juan Santos

Goztepe 11
10
Ernest Muci

Ernest Muci

Trabzonspor 10

Kasimpasa

Đối đầu

Genclerbirligi

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Kasimpasa
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Genclerbirligi
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.