Metehan Altunbas 90’+1

Tỷ lệ kèo

1

6.7

X

1.24

2

7.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Eyupspor

58%

Genclerbirligi

42%

7 Sút trúng đích 4

3

4

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
41’

Matěj Hanousek

Dimitris Goutas

57’

Göktan Gürpüz

58’

Dal Varesanovic

M'Baye Niang

Charles Andre Raux Yao

Emre Akbaba

65’

Dorin Rotariu

Ángel Torres

73’
78’

Žan Žužek

82’

Cihan Canak

Göktan Gürpüz

Metehan Altunbas

Taşkın Ilter

83’
Metehan Altunbas

Metehan Altunbas

91’
1-0

Jankat Yilmaz

94’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Eyupspor
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Genclerbirligi
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Eyupspor

32

-19

29

16

Genclerbirligi

32

-15

28

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Eyüp Stadium
Sức chứa
2,500
Địa điểm
Istanbul, Turkey

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Eyupspor

58%

Genclerbirligi

42%

1 Kiến tạo 0
10 Tổng cú sút 13
7 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 5
3 Phạt góc 4
1 Đá phạt 11
17 Phá bóng 19
13 Phạm lỗi 18
1 Việt vị 0
420 Đường chuyền 308
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Eyupspor

1

Genclerbirligi

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

0 Phản công nhanh 3
0 Cú sút phản công nhanh 3
1 Việt vị 0

Đường chuyền

420 Đường chuyền 308
368 Độ chính xác chuyền bóng 241
6 Đường chuyền quyết định 9
19 Tạt bóng 19
4 Độ chính xác tạt bóng 6
41 Chuyền dài 68
21 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

102 Tranh chấp 102
51 Tranh chấp thắng 51
20 Rê bóng 15
12 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 18
9 Cắt bóng 15
17 Phá bóng 19

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 18
17 Bị phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

109 Mất bóng 114

Kiểm soát bóng

Eyupspor

61%

Genclerbirligi

39%

4 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 10
1 Việt vị 0
239 Đường chuyền 157

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

239 Đường chuyền 157
2 Đường chuyền quyết định 2
11 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 7
9 Phá bóng 10

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Eyupspor

55%

Genclerbirligi

45%

6 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 5
8 Phá bóng 9
182 Đường chuyền 150
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Eyupspor

1

Genclerbirligi

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

Đường chuyền

182 Đường chuyền 150
4 Đường chuyền quyết định 7
8 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 12
6 Cắt bóng 8
8 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

52 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

32 46 74
2
Fenerbahce

Fenerbahce

32 37 70
3
Trabzonspor

Trabzonspor

32 24 66
4
Besiktas JK

Besiktas JK

32 20 59
5
Goztepe

Goztepe

32 12 52
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

32 19 51
7
Samsunspor

Samsunspor

32 1 48
8
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

32 -2 40
9
Konyaspor

Konyaspor

32 -3 40
10
Kocaelispor

Kocaelispor

32 -10 37
11
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

32 -13 37
12
Alanyaspor

Alanyaspor

32 -1 34
13
Kasimpasa

Kasimpasa

32 -16 32
14
Eyupspor

Eyupspor

32 -19 29
15
Antalyaspor

Antalyaspor

32 -21 29
16
Genclerbirligi

Genclerbirligi

32 -15 28
17
Kayserispor

Kayserispor

32 -34 27
18
Karagumruk

Karagumruk

32 -25 24

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

16 30 40
2
Fenerbahce

Fenerbahce

16 21 38
3
Trabzonspor

Trabzonspor

16 14 33
4
Besiktas JK

Besiktas JK

16 11 31
5
Goztepe

Goztepe

16 9 28
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

16 13 27
7
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

16 1 26
8
Samsunspor

Samsunspor

16 2 25
9
Konyaspor

Konyaspor

16 5 24
10
Kocaelispor

Kocaelispor

16 3 23
11
Genclerbirligi

Genclerbirligi

16 -1 22
12
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

16 -4 20
13
Alanyaspor

Alanyaspor

16 4 20
14
Kasimpasa

Kasimpasa

16 -5 18
15
Karagumruk

Karagumruk

16 -6 18
16
Eyupspor

Eyupspor

16 -6 16
17
Antalyaspor

Antalyaspor

16 -12 16
18
Kayserispor

Kayserispor

16 -18 16

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

16 16 34
2
Trabzonspor

Trabzonspor

16 10 33
3
Fenerbahce

Fenerbahce

16 16 32
4
Besiktas JK

Besiktas JK

16 9 28
5
Goztepe

Goztepe

16 3 24
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

16 6 24
7
Samsunspor

Samsunspor

16 -1 23
8
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

16 -9 17
9
Konyaspor

Konyaspor

16 -8 16
10
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

16 -3 14
11
Kocaelispor

Kocaelispor

16 -13 14
12
Alanyaspor

Alanyaspor

16 -5 14
13
Kasimpasa

Kasimpasa

16 -11 14
14
Eyupspor

Eyupspor

16 -13 13
15
Antalyaspor

Antalyaspor

16 -9 13
16
Kayserispor

Kayserispor

16 -16 11
17
Genclerbirligi

Genclerbirligi

16 -14 6
18
Karagumruk

Karagumruk

16 -19 6

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

Turkish Super League Đội bóng G
1
Paul Onuachu

Paul Onuachu

Trabzonspor 22
2
Eldor Shomurodov

Eldor Shomurodov

Başakşehir Futbol Kulübü 20
3
Anderson Talisca

Anderson Talisca

Fenerbahce 19
4
Mohamed Bayo

Mohamed Bayo

Gazisehir Gaziantep 14
5
Mauro Icardi

Mauro Icardi

Galatasaray 14
6
Felipe Augusto

Felipe Augusto

Trabzonspor 13
7
Victor Osimhen

Victor Osimhen

Galatasaray 13
8
Marco Asensio

Marco Asensio

Fenerbahce 11
9
Juan Santos

Juan Santos

Goztepe 11
10
Ernest Muci

Ernest Muci

Trabzonspor 10

Eyupspor

Đối đầu

Genclerbirligi

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Eyupspor
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Genclerbirligi
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

6.7
1.24
7.8
7.24
1.24
8.43
7.5
1.22
8.5
6.7
1.24
7.8
4.11
1.64
4.4
1.01
17
151
6.7
1.24
8
2.68
3.22
2.25
6.5
1.25
7
6.7
1.24
7.8
7
1.25
7.5
7.5
1.25
7.75
6.7
1.24
8
7
1.23
7.7
6.5
1.26
7.3
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

0 0.83
0 1.07
0 0.79
0 1.08
0 0.77
0 1.02
0 0.79
0 1.09
0 0.8
0 1.13
0 0.8
0 0.96
-0.25 0.71
+0.25 0.93
0 0.84
0 1.04
0 0.84
0 0.95
0 1.1
0 0.67
0 0.8
0 1.13
0 0.88
0 1.04
0 0.84
0 1.06
-0.5 0.01
+0.5 14.43

Xỉu

Tài

U 0.5 0.32
O 0.5 2.38
U 0.5 0.26
O 0.5 3.02
U 0.5 0.22
O 0.5 3.15
U 0.5 0.29
O 0.5 2.32
U 0.5 0.83
O 0.5 0.95
U 2.5 0.01
O 2.5 16
U 0.5 0.28
O 0.5 2.7
U 0.5 0.3
O 0.5 1.4
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 0.5 0.28
O 0.5 2.2
U 0.5 0.31
O 0.5 2.55
U 0.5 0.25
O 0.5 2.6
U 0.5 0.28
O 0.5 2.7
U 0.5 0.26
O 0.5 2.94
U 0.5 0.36
O 0.5 2.17
U 1.5 0.01
O 1.5 14.43

Xỉu

Tài

U 6.5 1.12
O 6.5 0.71
U 6.5 1.25
O 6.5 0.57
U 7.5 0.53
O 7.5 1.25
U 6.5 1.16
O 6.5 0.64
U 6.5 0.9
O 6.5 0.92

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.