Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
52%
48%
7
0
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảandro babic
ante hrkac
Dani Salcin
Rafidine Abdullah
David vukovic
Stefan Savić
Omar Sarif Sijaric
Amer Hiroš
armin spahic
Aldin mesic
Srđan Grahovac
Dino Skorup
Luka Juricic
Ajdin Nukić
Selmir Pidro
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Rođeni |
|---|---|
|
|
7,000 |
|
|
Mostar, Bosnia & Herzegovina |
Trận đấu tiếp theo
16/05
12:00
FK Velez Mostar
Rudar Prijedor
24/05
11:00
Radnik Bijeljina
Borac Banja Luka
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
33 | 53 | 79 | |
| 2 |
HSK Zrinjski Mostar |
33 | 20 | 66 | |
| 3 |
Sarajevo |
33 | 15 | 58 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
33 | 3 | 48 | |
| 5 |
FK Zeljeznicar |
33 | -1 | 41 | |
| 6 |
NK Siroki Brijeg |
33 | -15 | 40 | |
| 7 |
Posusje |
33 | -13 | 33 | |
| 8 |
Radnik Bijeljina |
33 | -14 | 33 | |
| 9 |
Rudar Prijedor |
33 | -21 | 29 | |
| 10 |
FK Sloga Doboj |
33 | -27 | 27 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
16 | 37 | 43 | |
| 2 |
Sarajevo |
16 | 20 | 37 | |
| 3 |
HSK Zrinjski Mostar |
16 | 11 | 32 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
16 | 6 | 28 | |
| 5 |
NK Siroki Brijeg |
17 | 0 | 27 | |
| 6 |
Radnik Bijeljina |
17 | 2 | 25 | |
| 7 |
FK Zeljeznicar |
17 | 2 | 23 | |
| 8 |
Posusje |
17 | -2 | 21 | |
| 9 |
FK Sloga Doboj |
16 | -6 | 21 | |
| 10 |
Rudar Prijedor |
17 | -9 | 18 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
17 | 16 | 36 | |
| 2 |
HSK Zrinjski Mostar |
17 | 9 | 34 | |
| 3 |
Sarajevo |
17 | -5 | 21 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
17 | -3 | 20 | |
| 5 |
FK Zeljeznicar |
16 | -3 | 18 | |
| 6 |
NK Siroki Brijeg |
16 | -15 | 13 | |
| 7 |
Posusje |
16 | -11 | 12 | |
| 8 |
Rudar Prijedor |
16 | -12 | 11 | |
| 9 |
Radnik Bijeljina |
16 | -16 | 8 | |
| 10 |
FK Sloga Doboj |
17 | -21 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Luka Juricic |
|
25 |
| 2 |
Mato Stanić |
|
10 |
| 3 |
Nemanja Bilbija |
|
9 |
| 4 |
Agon Elezi |
|
8 |
| 5 |
toni jovic |
|
8 |
| 6 |
Stefan Savić |
|
7 |
| 7 |
David vukovic |
|
7 |
| 8 |
mohamed ghorzi |
|
7 |
| 9 |
Daniel Romera |
|
7 |
| 10 |
damir hrelja |
|
6 |
FK Velez Mostar
Đối đầu
Borac Banja Luka
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu