Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
03/05
07:30
FC Sochi
Gazovik Orenburg
01/05
12:30
Lokomotiv Moscow
Dynamo Moscow
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Krasnodar |
27 | 33 | 58 | |
| 2 |
Zenit St. Petersburg |
26 | 28 | 56 | |
| 3 |
Lokomotiv Moscow |
27 | 16 | 49 | |
| 4 |
Spartak Moscow |
27 | 8 | 48 | |
| 5 |
Baltika Kaliningrad |
26 | 21 | 46 | |
| 6 |
CSKA Moscow |
27 | 10 | 45 | |
| 7 |
Rubin Kazan |
27 | -1 | 39 | |
| 8 |
Dynamo Moscow |
27 | 8 | 38 | |
| 9 |
Akhmat Grozny |
26 | -4 | 32 | |
| 10 |
FK Rostov |
27 | -9 | 27 | |
| 11 |
Gazovik Orenburg |
27 | -11 | 26 | |
| 12 |
Krylya Sovetov |
27 | -18 | 26 | |
| 13 |
Dynamo Makhachkala |
27 | -16 | 25 | |
| 14 |
Akron Togliatti |
26 | -13 | 24 | |
| 15 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
27 | -21 | 22 | |
| 16 |
FC Sochi |
27 | -31 | 18 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Zenit St. Petersburg |
13 | 20 | 35 | |
| 1 |
FK Krasnodar |
14 | 19 | 32 | |
| 4 |
Spartak Moscow |
14 | 8 | 30 | |
| 6 |
CSKA Moscow |
13 | 12 | 29 | |
| 3 |
Lokomotiv Moscow |
13 | 15 | 27 | |
| 5 |
Baltika Kaliningrad |
12 | 13 | 26 | |
| 7 |
Rubin Kazan |
14 | 5 | 26 | |
| 9 |
Akhmat Grozny |
13 | 4 | 23 | |
| 12 |
Krylya Sovetov |
13 | 3 | 21 | |
| 8 |
Dynamo Moscow |
14 | 4 | 19 | |
| 13 |
Dynamo Makhachkala |
13 | 1 | 19 | |
| 11 |
Gazovik Orenburg |
14 | -1 | 17 | |
| 15 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
14 | -2 | 15 | |
| 10 |
FK Rostov |
14 | -5 | 14 | |
| 14 |
Akron Togliatti |
13 | -5 | 10 | |
| 16 |
FC Sochi |
13 | -15 | 8 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Krasnodar |
13 | 14 | 26 | |
| 3 |
Lokomotiv Moscow |
14 | 1 | 22 | |
| 2 |
Zenit St. Petersburg |
13 | 8 | 21 | |
| 5 |
Baltika Kaliningrad |
14 | 8 | 20 | |
| 8 |
Dynamo Moscow |
13 | 4 | 19 | |
| 4 |
Spartak Moscow |
13 | 0 | 18 | |
| 6 |
CSKA Moscow |
14 | -2 | 16 | |
| 14 |
Akron Togliatti |
13 | -8 | 14 | |
| 7 |
Rubin Kazan |
13 | -6 | 13 | |
| 10 |
FK Rostov |
13 | -4 | 13 | |
| 16 |
FC Sochi |
14 | -16 | 10 | |
| 11 |
Gazovik Orenburg |
13 | -10 | 9 | |
| 9 |
Akhmat Grozny |
13 | -8 | 9 | |
| 15 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
13 | -19 | 7 | |
| 13 |
Dynamo Makhachkala |
14 | -17 | 6 | |
| 12 |
Krylya Sovetov |
14 | -21 | 5 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jhon Cordoba |
|
14 |
| 2 |
Aleksey Batrakov |
|
13 |
| 3 |
Brayan Gil |
|
13 |
| 4 |
Eduard Spertsyan |
|
12 |
| 5 |
Dmitry Vorobyev |
|
10 |
| 6 |
Maksim Glushenkov |
|
9 |
| 7 |
Mirlind Daku |
|
9 |
| 8 |
Ivan Sergeev |
|
8 |
| 9 |
Juan Manuel Boselli |
|
8 |
| 10 |
Artem Dzyuba |
|
8 |
FC Sochi
Đối đầu
Dynamo Moscow
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu