Konstantin Tyukavin 27’
Ivan Sergeev 46’
El Mehdi Maouhoub 87’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
52%
48%
8
3
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Konstantin Tyukavin
Ivan Sergeev
Gamid Agalarov
Razhab Magomedov
Houssem Mrezigue
Imadeddine Azzi
Valdemiro Pinto Domingos
Gamid Agalarov
Mohamed Azzi
Temirkan Sundukov
Ulvi Babaev
Yaroslav Gladyshev
Aleksandr Kutitskiy
Ivan Sergeev
Leon Zaydenzal
Juan Jose Caceres
Serder Serderov
Mehdi Moubarik
El Mehdi Maouhoub
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
VTB Arena |
|---|---|
|
|
|
|
|
Moscow |
Trận đấu tiếp theo
11/05
13:00
Dynamo Moscow
FK Krasnodar
10/05
10:15
Akhmat Grozny
Dynamo Makhachkala
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
3
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
2%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Krasnodar |
28 | 35 | 63 | |
| 2 |
Zenit St. Petersburg |
28 | 32 | 62 | |
| 3 |
Lokomotiv Moscow |
28 | 16 | 50 | |
| 4 |
Spartak Moscow |
28 | 7 | 48 | |
| 5 |
Baltika Kaliningrad |
28 | 19 | 46 | |
| 6 |
CSKA Moscow |
28 | 8 | 45 | |
| 7 |
Rubin Kazan |
28 | 0 | 42 | |
| 8 |
Dynamo Moscow |
28 | 9 | 39 | |
| 9 |
Akhmat Grozny |
28 | -4 | 35 | |
| 10 |
FK Rostov |
28 | -8 | 30 | |
| 11 |
Krylya Sovetov |
28 | -17 | 29 | |
| 12 |
Akron Togliatti |
28 | -13 | 27 | |
| 13 |
Gazovik Orenburg |
28 | -13 | 26 | |
| 14 |
Dynamo Makhachkala |
28 | -18 | 24 | |
| 15 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
28 | -23 | 22 | |
| 16 |
FC Sochi |
28 | -30 | 21 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zenit St. Petersburg |
14 | 22 | 38 | |
| 2 |
FK Krasnodar |
14 | 20 | 34 | |
| 3 |
Spartak Moscow |
14 | 8 | 30 | |
| 4 |
CSKA Moscow |
14 | 10 | 29 | |
| 5 |
Lokomotiv Moscow |
14 | 15 | 28 | |
| 6 |
Baltika Kaliningrad |
14 | 11 | 26 | |
| 7 |
Rubin Kazan |
14 | 5 | 26 | |
| 8 |
Akhmat Grozny |
14 | 6 | 26 | |
| 9 |
Krylya Sovetov |
14 | 4 | 24 | |
| 10 |
Dynamo Moscow |
14 | 5 | 19 | |
| 11 |
Dynamo Makhachkala |
14 | 0 | 19 | |
| 12 |
Gazovik Orenburg |
14 | -1 | 17 | |
| 13 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
14 | -2 | 15 | |
| 14 |
FK Rostov |
14 | -5 | 14 | |
| 15 |
FC Sochi |
14 | -13 | 11 | |
| 16 |
Akron Togliatti |
14 | -6 | 10 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Krasnodar |
14 | 15 | 29 | |
| 2 |
Zenit St. Petersburg |
14 | 10 | 24 | |
| 3 |
Lokomotiv Moscow |
14 | 1 | 22 | |
| 4 |
Baltika Kaliningrad |
14 | 8 | 20 | |
| 5 |
Dynamo Moscow |
14 | 4 | 20 | |
| 6 |
Spartak Moscow |
14 | -1 | 18 | |
| 7 |
Akron Togliatti |
14 | -7 | 17 | |
| 8 |
CSKA Moscow |
14 | -2 | 16 | |
| 9 |
Rubin Kazan |
14 | -5 | 16 | |
| 10 |
FK Rostov |
14 | -3 | 16 | |
| 11 |
FC Sochi |
14 | -17 | 10 | |
| 12 |
Akhmat Grozny |
14 | -10 | 9 | |
| 13 |
Gazovik Orenburg |
14 | -12 | 9 | |
| 14 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
14 | -21 | 7 | |
| 15 |
Krylya Sovetov |
14 | -21 | 5 | |
| 16 |
Dynamo Makhachkala |
14 | -18 | 5 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jhon Cordoba |
|
16 |
| 2 |
Aleksey Batrakov |
|
13 |
| 3 |
Brayan Gil |
|
13 |
| 4 |
Eduard Spertsyan |
|
12 |
| 5 |
Dmitry Vorobyev |
|
10 |
| 6 |
Mirlind Daku |
|
10 |
| 7 |
Maksim Glushenkov |
|
9 |
| 8 |
Aleksandr Sobolev |
|
9 |
| 9 |
Ivan Sergeev |
|
8 |
| 10 |
Egas Cacintura |
|
8 |
Dynamo Moscow
Đối đầu
Dynamo Makhachkala
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu