Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
5
2
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJanderson de Carvalho Costa
Amin Cherni
Filip Yavorov Krastev
Anthony Dennis
Filip Yavorov Krastev
Jeferson Marinho dos Santos
Alexis Antunes
Metehan Altunbas
Lenny Pintor
Dorin Rotariu
Ángel Torres
M. Mohammed
Amin Cherni
Efkan Bekiroğlu
Janderson de Carvalho Costa
Jeferson Marinho dos Santos
Denis Radu
Umut Bozok
Jankat Yilmaz
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Gürsel Aksel Stadium |
|---|---|
|
|
23,376 |
|
|
Izmir, Turkey |
Trận đấu tiếp theo
09/05
13:00
Goztepe
Gaziantep Futbol Kulübü
17/05
13:00
Samsunspor
Goztepe
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
32 | 46 | 74 | |
| 2 |
Fenerbahce |
32 | 37 | 70 | |
| 3 |
Trabzonspor |
32 | 24 | 66 | |
| 4 |
Besiktas JK |
32 | 20 | 59 | |
| 5 |
Goztepe |
32 | 12 | 52 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
32 | 19 | 51 | |
| 7 |
Samsunspor |
32 | 1 | 48 | |
| 8 |
Caykur Rizespor |
32 | -2 | 40 | |
| 9 |
Konyaspor |
32 | -3 | 40 | |
| 10 |
Kocaelispor |
32 | -10 | 37 | |
| 11 |
Gazisehir Gaziantep |
32 | -13 | 37 | |
| 12 |
Alanyaspor |
32 | -1 | 34 | |
| 13 |
Kasimpasa |
32 | -16 | 32 | |
| 14 |
Eyupspor |
32 | -19 | 29 | |
| 15 |
Antalyaspor |
32 | -21 | 29 | |
| 16 |
Genclerbirligi |
32 | -15 | 28 | |
| 17 |
Kayserispor |
32 | -34 | 27 | |
| 18 |
Karagumruk |
32 | -25 | 24 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
16 | 30 | 40 | |
| 2 |
Fenerbahce |
16 | 21 | 38 | |
| 3 |
Trabzonspor |
16 | 14 | 33 | |
| 4 |
Besiktas JK |
16 | 11 | 31 | |
| 5 |
Goztepe |
16 | 9 | 28 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
16 | 13 | 27 | |
| 7 |
Caykur Rizespor |
16 | 1 | 26 | |
| 8 |
Samsunspor |
16 | 2 | 25 | |
| 9 |
Konyaspor |
16 | 5 | 24 | |
| 10 |
Kocaelispor |
16 | 3 | 23 | |
| 11 |
Genclerbirligi |
16 | -1 | 22 | |
| 12 |
Gazisehir Gaziantep |
16 | -4 | 20 | |
| 13 |
Alanyaspor |
16 | 4 | 20 | |
| 14 |
Kasimpasa |
16 | -5 | 18 | |
| 15 |
Karagumruk |
16 | -6 | 18 | |
| 16 |
Eyupspor |
16 | -6 | 16 | |
| 17 |
Antalyaspor |
16 | -12 | 16 | |
| 18 |
Kayserispor |
16 | -18 | 16 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
16 | 16 | 34 | |
| 2 |
Trabzonspor |
16 | 10 | 33 | |
| 3 |
Fenerbahce |
16 | 16 | 32 | |
| 4 |
Besiktas JK |
16 | 9 | 28 | |
| 5 |
Goztepe |
16 | 3 | 24 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
16 | 6 | 24 | |
| 7 |
Samsunspor |
16 | -1 | 23 | |
| 8 |
Gazisehir Gaziantep |
16 | -9 | 17 | |
| 9 |
Konyaspor |
16 | -8 | 16 | |
| 10 |
Caykur Rizespor |
16 | -3 | 14 | |
| 11 |
Kocaelispor |
16 | -13 | 14 | |
| 12 |
Alanyaspor |
16 | -5 | 14 | |
| 13 |
Kasimpasa |
16 | -11 | 14 | |
| 14 |
Eyupspor |
16 | -13 | 13 | |
| 15 |
Antalyaspor |
16 | -9 | 13 | |
| 16 |
Kayserispor |
16 | -16 | 11 | |
| 17 |
Genclerbirligi |
16 | -14 | 6 | |
| 18 |
Karagumruk |
16 | -19 | 6 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paul Onuachu |
|
22 |
| 2 |
Eldor Shomurodov |
|
20 |
| 3 |
Anderson Talisca |
|
19 |
| 4 |
Mohamed Bayo |
|
14 |
| 5 |
Mauro Icardi |
|
14 |
| 6 |
Felipe Augusto |
|
13 |
| 7 |
Victor Osimhen |
|
13 |
| 8 |
Marco Asensio |
|
11 |
| 9 |
Juan Santos |
|
11 |
| 10 |
Ernest Muci |
|
10 |
Goztepe
Đối đầu
Eyupspor
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu