0 0

Kết thúc

Tỷ lệ kèo

1

14.5

X

1.01

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Goztepe

49%

Eyupspor

51%

3 Sút trúng đích 1

5

2

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Janderson de Carvalho Costa

6’

Amin Cherni

36’

Filip Yavorov Krastev

45’

Anthony Dennis

Filip Yavorov Krastev

45’

Jeferson Marinho dos Santos

Alexis Antunes

68’
68’

Metehan Altunbas

Lenny Pintor

74’

Dorin Rotariu

Ángel Torres

M. Mohammed

Amin Cherni

76’

Efkan Bekiroğlu

Janderson de Carvalho Costa

85’

Jeferson Marinho dos Santos

88’
89’

Denis Radu

Umut Bozok

91’

Jankat Yilmaz

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Goztepe
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Eyupspor
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Goztepe

32

12

52

14

Eyupspor

32

-19

29

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Gürsel Aksel Stadium
Sức chứa
23,376
Địa điểm
Izmir, Turkey

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Goztepe

49%

Eyupspor

51%

12 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2
5 Phạt góc 2
9 Đá phạt 14
23 Phá bóng 48
16 Phạm lỗi 10
0 Việt vị 3
288 Đường chuyền 328
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

1 Phạt đền 0

Cú sút

12 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
0 Việt vị 3

Đường chuyền

288 Đường chuyền 328
189 Độ chính xác chuyền bóng 226
8 Đường chuyền quyết định 2
27 Tạt bóng 7
10 Độ chính xác tạt bóng 0
91 Chuyền dài 134
29 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

144 Tranh chấp 144
74 Tranh chấp thắng 70
16 Rê bóng 16
4 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

23 Tổng tắc bóng 26
10 Cắt bóng 10
23 Phá bóng 48

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 10
9 Bị phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

178 Mất bóng 165

Kiểm soát bóng

Goztepe

52%

Eyupspor

48%

8 Tổng cú sút 1
2 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 22
0 Việt vị 2
142 Đường chuyền 143
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

142 Đường chuyền 143
5 Đường chuyền quyết định 0
14 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 12
6 Cắt bóng 3
12 Phá bóng 22

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Goztepe

46%

Eyupspor

54%

4 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 25
0 Việt vị 1
145 Đường chuyền 179
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

145 Đường chuyền 179
3 Đường chuyền quyết định 3
13 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 14
5 Cắt bóng 7
11 Phá bóng 25

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

96 Mất bóng 89

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

32 46 74
2
Fenerbahce

Fenerbahce

32 37 70
3
Trabzonspor

Trabzonspor

32 24 66
4
Besiktas JK

Besiktas JK

32 20 59
5
Goztepe

Goztepe

32 12 52
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

32 19 51
7
Samsunspor

Samsunspor

32 1 48
8
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

32 -2 40
9
Konyaspor

Konyaspor

32 -3 40
10
Kocaelispor

Kocaelispor

32 -10 37
11
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

32 -13 37
12
Alanyaspor

Alanyaspor

32 -1 34
13
Kasimpasa

Kasimpasa

32 -16 32
14
Eyupspor

Eyupspor

32 -19 29
15
Antalyaspor

Antalyaspor

32 -21 29
16
Genclerbirligi

Genclerbirligi

32 -15 28
17
Kayserispor

Kayserispor

32 -34 27
18
Karagumruk

Karagumruk

32 -25 24

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

16 30 40
2
Fenerbahce

Fenerbahce

16 21 38
3
Trabzonspor

Trabzonspor

16 14 33
4
Besiktas JK

Besiktas JK

16 11 31
5
Goztepe

Goztepe

16 9 28
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

16 13 27
7
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

16 1 26
8
Samsunspor

Samsunspor

16 2 25
9
Konyaspor

Konyaspor

16 5 24
10
Kocaelispor

Kocaelispor

16 3 23
11
Genclerbirligi

Genclerbirligi

16 -1 22
12
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

16 -4 20
13
Alanyaspor

Alanyaspor

16 4 20
14
Kasimpasa

Kasimpasa

16 -5 18
15
Karagumruk

Karagumruk

16 -6 18
16
Eyupspor

Eyupspor

16 -6 16
17
Antalyaspor

Antalyaspor

16 -12 16
18
Kayserispor

Kayserispor

16 -18 16

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

16 16 34
2
Trabzonspor

Trabzonspor

16 10 33
3
Fenerbahce

Fenerbahce

16 16 32
4
Besiktas JK

Besiktas JK

16 9 28
5
Goztepe

Goztepe

16 3 24
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

16 6 24
7
Samsunspor

Samsunspor

16 -1 23
8
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

16 -9 17
9
Konyaspor

Konyaspor

16 -8 16
10
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

16 -3 14
11
Kocaelispor

Kocaelispor

16 -13 14
12
Alanyaspor

Alanyaspor

16 -5 14
13
Kasimpasa

Kasimpasa

16 -11 14
14
Eyupspor

Eyupspor

16 -13 13
15
Antalyaspor

Antalyaspor

16 -9 13
16
Kayserispor

Kayserispor

16 -16 11
17
Genclerbirligi

Genclerbirligi

16 -14 6
18
Karagumruk

Karagumruk

16 -19 6

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

Turkish Super League Đội bóng G
1
Paul Onuachu

Paul Onuachu

Trabzonspor 22
2
Eldor Shomurodov

Eldor Shomurodov

Başakşehir Futbol Kulübü 20
3
Anderson Talisca

Anderson Talisca

Fenerbahce 19
4
Mohamed Bayo

Mohamed Bayo

Gazisehir Gaziantep 14
5
Mauro Icardi

Mauro Icardi

Galatasaray 14
6
Felipe Augusto

Felipe Augusto

Trabzonspor 13
7
Victor Osimhen

Victor Osimhen

Galatasaray 13
8
Marco Asensio

Marco Asensio

Fenerbahce 11
9
Juan Santos

Juan Santos

Goztepe 11
10
Ernest Muci

Ernest Muci

Trabzonspor 10

Goztepe

Đối đầu

Eyupspor

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Goztepe
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Eyupspor
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

14.5
1.01
26
2.61
1.75
9.71
15
1.03
29
14.5
1.01
26
2.25
1.88
9.57
7.5
1.12
17
12
1.03
30
1.42
4.1
5.7
9.5
1.08
23
15
1.01
26
13
1.04
29
3.7
1.38
15
12
1.03
30
10
1.08
18
3.56
1.36
11.7
16
1.02
33

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 7.69
-0.25 0.03
+0.25 0.93
-0.25 0.96
+0.25 1.67
-0.25 0.45
+0.25 6.66
-0.25 0.03
+0.5 0.53
-0.5 1.37
+0.25 1.63
-0.25 0.52
+1.25 1.02
-1.25 0.76
+1 0.73
-1 0.88
+0.25 7.1
-0.25 0.03
+0.25 1.49
-0.25 0.53
+1 0.8
-1 0.9
+0.25 1.66
-0.25 0.51
0 0.4
0 2.08
+0.25 1.51
-0.25 0.56
+0.5 14.43
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 0.5 0.05
O 0.5 6.66
U 0.5 0.89
O 0.5 0.97
U 0.5 0.05
O 0.5 10
U 0.5 0.02
O 0.5 6.25
U 0.75 0.73
O 0.75 1.07
U 2.5 0.01
O 2.5 16
U 0.5 0.03
O 0.5 9.09
U 2.25 0.96
O 2.25 0.76
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 0.5 0.04
O 0.5 6.2
U 0.5 0.43
O 0.5 1.9
U 0.5 0.4
O 0.5 1.75
U 0.5 0.03
O 0.5 9.09
U 0.5 0.09
O 0.5 5.88
U 0.5 0.45
O 0.5 1.75
U 0.5 0.03
O 0.5 9.94

Xỉu

Tài

U 7.5 0.41
O 7.5 1.69
U 7.5 0.44
O 7.5 1.62
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 8 0.93
O 8 0.78
U 7.5 0.53
O 7.5 1.4

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.