Markus hellisdal 90’+2

12’ pauli hans bo a

45’ pauli hans bo a

Tỷ lệ kèo

1

1.78

X

4.18

2

3.6

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
12’
pauli hans bo a

pauli hans bo a

17’

Miezan bjorn thomas

30’

frioi holm

Kristian Martin Jacobsen

42’
0-2
45’
pauli hans bo a

pauli hans bo a

Teitur Poulsen

Markus Reisi

46’

Teitur Poulsen

46’
62’

Bui Egilsson

71’

Gestur dam

Bui Egilsson

solvi johannessen

karl johansen

71’
78’

Marius Nielsen

Miezan bjorn thomas

sigurd beinir hojgaard

Bjarti thorleifsson

81’
89’

Abraham joensen

kristian eliasen

Kết thúc trận đấu
1-2
92’

virgar jonsson

Markus hellisdal

Markus hellisdal

92’
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Skala Itrottarfelag
6 Trận thắng 21%
7 Trận hoà 24%
EB Streymur
16 Trận thắng 55%
EB Streymur

1 - 0

Skala Itrottarfelag
EB Streymur

3 - 0

Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag

3 - 0

EB Streymur
EB Streymur

4 - 1

Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag

0 - 1

EB Streymur
EB Streymur

1 - 0

Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag

0 - 0

EB Streymur
EB Streymur

1 - 1

Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag

1 - 3

EB Streymur
EB Streymur

1 - 0

Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag

5 - 0

EB Streymur
EB Streymur

0 - 1

Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag

1 - 2

EB Streymur
EB Streymur

1 - 1

Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag

0 - 2

EB Streymur
EB Streymur

0 - 0

Skala Itrottarfelag
EB Streymur

1 - 2

Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag

1 - 1

EB Streymur
Skala Itrottarfelag

3 - 2

EB Streymur
EB Streymur

1 - 1

Skala Itrottarfelag
EB Streymur

3 - 1

Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag

1 - 1

EB Streymur
EB Streymur

3 - 0

Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag

1 - 3

EB Streymur
EB Streymur

3 - 0

Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag

0 - 1

EB Streymur
EB Streymur

2 - 0

Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag

2 - 1

EB Streymur
EB Streymur

3 - 0

Skala Itrottarfelag

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

EB Streymur

8

-7

5

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Undir Mýruhjalla
Sức chứa
2,000
Địa điểm
Skali

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NSI Runavik

NSI Runavik

9 5 20
2
B36 Torshavn

B36 Torshavn

8 13 18
3
KI Klaksvik

KI Klaksvik

8 12 16
4
AB Argir

AB Argir

8 -1 11
5
HB Torshavn

HB Torshavn

9 -2 11
6
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

8 3 10
7
Toftir B68

Toftir B68

8 -11 8
8
07 Vestur Sorvagur

07 Vestur Sorvagur

8 -8 7
9
EB Streymur

EB Streymur

8 -7 5
10
Skala Itrottarfelag

Skala Itrottarfelag

8 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NSI Runavik

NSI Runavik

5 6 15
2
B36 Torshavn

B36 Torshavn

4 9 10
3
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

5 5 9
4
KI Klaksvik

KI Klaksvik

4 6 8
5
AB Argir

AB Argir

4 1 7
6
Toftir B68

Toftir B68

4 2 7
7
HB Torshavn

HB Torshavn

4 0 5
8
07 Vestur Sorvagur

07 Vestur Sorvagur

3 -4 3
9
Skala Itrottarfelag

Skala Itrottarfelag

4 -2 2
10
EB Streymur

EB Streymur

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
B36 Torshavn

B36 Torshavn

4 4 8
2
KI Klaksvik

KI Klaksvik

4 6 8
3
HB Torshavn

HB Torshavn

5 -2 6
4
NSI Runavik

NSI Runavik

4 -1 5
5
AB Argir

AB Argir

4 -2 4
6
07 Vestur Sorvagur

07 Vestur Sorvagur

5 -4 4
7
EB Streymur

EB Streymur

4 -1 4
8
Skala Itrottarfelag

Skala Itrottarfelag

4 -2 2
9
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

3 -2 1
10
Toftir B68

Toftir B68

4 -13 1
Faroe Islands Premier League Đội bóng G
1
Torgeir Børven

Torgeir Børven

B36 Torshavn 4
2
Patrik Johannesen

Patrik Johannesen

KI Klaksvik 4
3
Storm Even Bugge Pettersen

Storm Even Bugge Pettersen

HB Torshavn 4
4
Michal Przybylski

Michal Przybylski

NSI Runavik 4
5
Arni Frederiksberg

Arni Frederiksberg

KI Klaksvik 4
6
Bogi Petersen

Bogi Petersen

B36 Torshavn 4
7
Filip Brattbakk

Filip Brattbakk

KI Klaksvik 3
8
Petur Knudsen

Petur Knudsen

NSI Runavik 3
9
Boubacar dabo sidik

Boubacar dabo sidik

B36 Torshavn 3
10
Obule moses

Obule moses

AB Argir 3

+
-
×

Skala Itrottarfelag

Đối đầu

EB Streymur

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Skala Itrottarfelag
6 Trận thắng 21%
7 Trận hoà 24%
EB Streymur
16 Trận thắng 55%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.78
4.18
3.6
1.75
3.7
3.6
1.8
3.65
3.7
1.75
3.7
3.6
1.73
3.7
3.6
1.75
3.75
4
1.83
3.55
3.65
1.78
3.33
3.46
1.78
3.59
3.52
1.81
3.6
3.7

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 1
-0.75 0.83
+0.5 0.8
-0.5 1
+0.75 0.93
-0.75 0.72
+0.75 0.99
-0.75 0.81
+0.5 0.78
-0.5 0.98
+0.5 0.78
-0.5 0.96
+0.5 0.77
-0.5 0.87

Xỉu

Tài

U 3 0.83
O 3 1
U 2.75 1
O 2.75 0.8
U 3 0.75
O 3 0.93
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 2.5 1.2
O 2.5 0.57
U 3 0.81
O 3 0.99
U 2.5 1.2
O 2.5 0.55
U 2.75 0.98
O 2.75 0.78
U 2.75 0.98
O 2.75 0.76
U 2.75 0.93
O 2.75 0.72

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.