Markus hellisdal 90’+2
12’ pauli hans bo a
45’ pauli hans bo a
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảpauli hans bo a
Miezan bjorn thomas
frioi holm
Kristian Martin Jacobsen
pauli hans bo a
Teitur Poulsen
Markus Reisi
Teitur Poulsen
Bui Egilsson
Gestur dam
Bui Egilsson
solvi johannessen
karl johansen
Marius Nielsen
Miezan bjorn thomas
sigurd beinir hojgaard
Bjarti thorleifsson
Abraham joensen
kristian eliasen
virgar jonsson
Markus hellisdal
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
3 - 0
3 - 0
4 - 1
0 - 1
1 - 0
0 - 0
1 - 1
1 - 3
1 - 0
5 - 0
0 - 1
1 - 2
1 - 1
0 - 2
0 - 0
1 - 2
1 - 1
3 - 2
1 - 1
3 - 1
1 - 1
3 - 0
1 - 3
3 - 0
0 - 1
2 - 0
2 - 1
3 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Undir Mýruhjalla |
|---|---|
|
|
2,000 |
|
|
Skali |
Trận đấu tiếp theo
17/05
10:00
Skala Itrottarfelag
B36 Torshavn
17/05
10:00
HB Torshavn
EB Streymur
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
9 | 5 | 20 | |
| 2 |
B36 Torshavn |
8 | 13 | 18 | |
| 3 |
KI Klaksvik |
8 | 12 | 16 | |
| 4 |
AB Argir |
8 | -1 | 11 | |
| 5 |
HB Torshavn |
9 | -2 | 11 | |
| 6 |
Víkingur Gøta |
8 | 3 | 10 | |
| 7 |
Toftir B68 |
8 | -11 | 8 | |
| 8 |
07 Vestur Sorvagur |
8 | -8 | 7 | |
| 9 |
EB Streymur |
8 | -7 | 5 | |
| 10 |
Skala Itrottarfelag |
8 | -4 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
5 | 6 | 15 | |
| 2 |
B36 Torshavn |
4 | 9 | 10 | |
| 3 |
Víkingur Gøta |
5 | 5 | 9 | |
| 4 |
KI Klaksvik |
4 | 6 | 8 | |
| 5 |
AB Argir |
4 | 1 | 7 | |
| 6 |
Toftir B68 |
4 | 2 | 7 | |
| 7 |
HB Torshavn |
4 | 0 | 5 | |
| 8 |
07 Vestur Sorvagur |
3 | -4 | 3 | |
| 9 |
Skala Itrottarfelag |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
EB Streymur |
4 | -6 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
B36 Torshavn |
4 | 4 | 8 | |
| 2 |
KI Klaksvik |
4 | 6 | 8 | |
| 3 |
HB Torshavn |
5 | -2 | 6 | |
| 4 |
NSI Runavik |
4 | -1 | 5 | |
| 5 |
AB Argir |
4 | -2 | 4 | |
| 6 |
07 Vestur Sorvagur |
5 | -4 | 4 | |
| 7 |
EB Streymur |
4 | -1 | 4 | |
| 8 |
Skala Itrottarfelag |
4 | -2 | 2 | |
| 9 |
Víkingur Gøta |
3 | -2 | 1 | |
| 10 |
Toftir B68 |
4 | -13 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Torgeir Børven |
|
4 |
| 2 |
Patrik Johannesen |
|
4 |
| 3 |
Storm Even Bugge Pettersen |
|
4 |
| 4 |
Michal Przybylski |
|
4 |
| 5 |
Arni Frederiksberg |
|
4 |
| 6 |
Bogi Petersen |
|
4 |
| 7 |
Filip Brattbakk |
|
3 |
| 8 |
Petur Knudsen |
|
3 |
| 9 |
Boubacar dabo sidik |
|
3 |
| 10 |
Obule moses |
|
3 |
Skala Itrottarfelag
Đối đầu
EB Streymur
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu