Michal Przybylski 90’+8

Tỷ lệ kèo

1

1.97

X

1.93

2

25.88

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
NSI Runavik

71%

EB Streymur

29%

8 Sút trúng đích 1

14

1

0

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
45’

48’

Bui Egilsson

52’

Gutti Dahl Olsen

Michal Przybylski

Aron Knudsen

61’
64’

Miezan bjorn thomas

Gutti Dahl Olsen

78’

Miezan bjorn thomas

81’

81’

84’

kristian eliasen

pauli hans bo a

Tobias Hestad

Viljormur Davidsen

86’
Kết thúc trận đấu
1-0
92’

Sverri mariusarson

Gestur dam

Michal Przybylski

Michal Przybylski

98’
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
NSI Runavik
23 Trận thắng 77%
3 Trận hoà 10%
EB Streymur
4 Trận thắng 13%
NSI Runavik

1 - 7

EB Streymur
NSI Runavik

1 - 3

EB Streymur
NSI Runavik

4 - 0

EB Streymur
NSI Runavik

0 - 5

EB Streymur
NSI Runavik

4 - 1

EB Streymur
NSI Runavik

4 - 0

EB Streymur
NSI Runavik

2 - 0

EB Streymur
NSI Runavik

1 - 0

EB Streymur
NSI Runavik

0 - 1

EB Streymur
NSI Runavik

3 - 4

EB Streymur
NSI Runavik

4 - 0

EB Streymur
NSI Runavik

2 - 1

EB Streymur
NSI Runavik

3 - 0

EB Streymur
NSI Runavik

4 - 1

EB Streymur
NSI Runavik

1 - 1

EB Streymur
NSI Runavik

1 - 0

EB Streymur
NSI Runavik

0 - 3

EB Streymur
NSI Runavik

3 - 0

EB Streymur
NSI Runavik

1 - 8

EB Streymur
NSI Runavik

1 - 0

EB Streymur
NSI Runavik

2 - 4

EB Streymur
NSI Runavik

5 - 0

EB Streymur
NSI Runavik

2 - 2

EB Streymur
NSI Runavik

3 - 2

EB Streymur
NSI Runavik

0 - 3

EB Streymur
NSI Runavik

1 - 1

EB Streymur
NSI Runavik

2 - 0

EB Streymur
NSI Runavik

6 - 0

EB Streymur
NSI Runavik

0 - 8

EB Streymur
NSI Runavik

5 - 1

EB Streymur

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

NSI Runavik

7

6

17

9

EB Streymur

8

-7

5

Thông tin trận đấu

Sân
Vid Lokin
Sức chứa
1,500
Địa điểm
Runavik

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

NSI Runavik

71%

EB Streymur

29%

23 Total Shots 10
8 Sút trúng đích 1
14 Corner Kicks 1
0 Yellow Cards 4

GOALS

NSI Runavik

1

EB Streymur

0

0 Goals Against 1

SHOTS

23 Total Shots 10
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 4
0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

NSI Runavik

73%

EB Streymur

27%

2 Sút trúng đích 0
0 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

NSI Runavik

69%

EB Streymur

31%

6 Sút trúng đích 1
0 Yellow Cards 3

GOALS

NSI Runavik

1%

EB Streymur

0%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 3
0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NSI Runavik

NSI Runavik

7 6 17
2
KI Klaksvik

KI Klaksvik

8 12 16
3
B36 Torshavn

B36 Torshavn

7 11 15
4
HB Torshavn

HB Torshavn

8 -1 11
5
AB Argir

AB Argir

8 -1 11
6
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

7 3 9
7
Toftir B68

Toftir B68

8 -11 8
8
07 Vestur Sorvagur

07 Vestur Sorvagur

7 -8 6
9
EB Streymur

EB Streymur

8 -7 5
10
Skala Itrottarfelag

Skala Itrottarfelag

8 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NSI Runavik

NSI Runavik

4 5 12
2
KI Klaksvik

KI Klaksvik

4 6 8
3
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

4 5 8
4
B36 Torshavn

B36 Torshavn

3 7 7
5
AB Argir

AB Argir

4 1 7
6
Toftir B68

Toftir B68

4 2 7
7
HB Torshavn

HB Torshavn

4 0 5
8
07 Vestur Sorvagur

07 Vestur Sorvagur

3 -4 3
9
Skala Itrottarfelag

Skala Itrottarfelag

4 -2 2
10
EB Streymur

EB Streymur

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KI Klaksvik

KI Klaksvik

4 6 8
2
B36 Torshavn

B36 Torshavn

4 4 8
3
HB Torshavn

HB Torshavn

4 -1 6
4
NSI Runavik

NSI Runavik

3 1 5
5
AB Argir

AB Argir

4 -2 4
6
EB Streymur

EB Streymur

4 -1 4
7
07 Vestur Sorvagur

07 Vestur Sorvagur

4 -4 3
8
Skala Itrottarfelag

Skala Itrottarfelag

4 -2 2
9
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

3 -2 1
10
Toftir B68

Toftir B68

4 -13 1
Faroe Islands Premier League Đội bóng G
1
Torgeir Børven

Torgeir Børven

B36 Torshavn 4
2
Patrik Johannesen

Patrik Johannesen

KI Klaksvik 4
3
Bogi Petersen

Bogi Petersen

B36 Torshavn 4
4
Filip Brattbakk

Filip Brattbakk

KI Klaksvik 3
5
Petur Knudsen

Petur Knudsen

NSI Runavik 3
6
Obule moses

Obule moses

AB Argir 3
7
Loick Lespinasse

Loick Lespinasse

Toftir B68 3
8
Storm Even Bugge Pettersen

Storm Even Bugge Pettersen

HB Torshavn 3
9
Arni Frederiksberg

Arni Frederiksberg

KI Klaksvik 3
10
jorgensen simon

jorgensen simon

Skala Itrottarfelag 3

NSI Runavik

Đối đầu

EB Streymur

Chủ nhà
This league

Đối đầu

NSI Runavik
23 Trận thắng 77%
3 Trận hoà 10%
EB Streymur
4 Trận thắng 13%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.97
1.93
25.88
13
1.04
17
2.52
1.44
53.78
11
1.03
19
7
1.05
18
1.06
9.5
18
1.01
151
151
1.95
1.72
17
5
1.13
76
14
1.02
30
7
1.05
18
1.95
1.72
17
2.86
1.3
12.2
1.08
8.5
19

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.4
-0.25 0.54
0 0.32
0 2.3
+0.25 3.03
-0.25 0.09
+2.75 0.83
-2.75 0.85
+0.25 1.2
-0.25 0.54
+0.25 0.94
-0.25 0.79
+3 0.95
-3 0.7
+0.25 3.03
-0.25 0.09
+0.5 1.09
-0.5 0.67
+0.25 2.77
-0.25 0.1
+2.75 0.76
-2.75 0.89

Xỉu

Tài

U 0.5 0.26
O 0.5 2.62
U 0.5 0.12
O 0.5 5.25
U 0.5 0.45
O 0.5 1.38
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.01
O 0.5 4
U 2.5 2.7
O 2.5 0.22
U 0.5 0.13
O 0.5 3.7
U 0.5 0.45
O 0.5 1.73
U 0.5 0.01
O 0.5 9
U 0.5 0.02
O 0.5 3.84
U 0.75 0.61
O 0.75 1.17
U 0.5 0.06
O 0.5 3.33
U 3.75 0.88
O 3.75 0.77

Xỉu

Tài

U 15.5 0.83
O 15.5 0.83
U 14 0.58
O 14 1.13

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.