Michal Przybylski 90’+8
Tỷ lệ kèo
1
1.97
X
1.93
2
25.88
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả71%
29%
14
1
0
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảBui Egilsson
Gutti Dahl Olsen
Michal Przybylski
Aron Knudsen
Miezan bjorn thomas
Gutti Dahl Olsen
Miezan bjorn thomas
kristian eliasen
pauli hans bo a
Tobias Hestad
Viljormur Davidsen
Sverri mariusarson
Gestur dam
Michal Przybylski
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 7
1 - 3
4 - 0
0 - 5
4 - 1
4 - 0
2 - 0
1 - 0
0 - 1
3 - 4
4 - 0
2 - 1
3 - 0
4 - 1
1 - 1
1 - 0
0 - 3
3 - 0
1 - 8
1 - 0
2 - 4
5 - 0
2 - 2
3 - 2
0 - 3
1 - 1
2 - 0
6 - 0
0 - 8
5 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Vid Lokin |
|---|---|
|
|
1,500 |
|
|
Runavik |
Trận đấu tiếp theo
08/05
13:30
NSI Runavik
HB Torshavn
04/05
13:30
B36 Torshavn
NSI Runavik
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
71%
29%
GOALS
1
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
73%
27%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
69%
31%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
7 | 6 | 17 | |
| 2 |
KI Klaksvik |
8 | 12 | 16 | |
| 3 |
B36 Torshavn |
7 | 11 | 15 | |
| 4 |
HB Torshavn |
8 | -1 | 11 | |
| 5 |
AB Argir |
8 | -1 | 11 | |
| 6 |
Víkingur Gøta |
7 | 3 | 9 | |
| 7 |
Toftir B68 |
8 | -11 | 8 | |
| 8 |
07 Vestur Sorvagur |
7 | -8 | 6 | |
| 9 |
EB Streymur |
8 | -7 | 5 | |
| 10 |
Skala Itrottarfelag |
8 | -4 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
4 | 5 | 12 | |
| 2 |
KI Klaksvik |
4 | 6 | 8 | |
| 3 |
Víkingur Gøta |
4 | 5 | 8 | |
| 4 |
B36 Torshavn |
3 | 7 | 7 | |
| 5 |
AB Argir |
4 | 1 | 7 | |
| 6 |
Toftir B68 |
4 | 2 | 7 | |
| 7 |
HB Torshavn |
4 | 0 | 5 | |
| 8 |
07 Vestur Sorvagur |
3 | -4 | 3 | |
| 9 |
Skala Itrottarfelag |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
EB Streymur |
4 | -6 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KI Klaksvik |
4 | 6 | 8 | |
| 2 |
B36 Torshavn |
4 | 4 | 8 | |
| 3 |
HB Torshavn |
4 | -1 | 6 | |
| 4 |
NSI Runavik |
3 | 1 | 5 | |
| 5 |
AB Argir |
4 | -2 | 4 | |
| 6 |
EB Streymur |
4 | -1 | 4 | |
| 7 |
07 Vestur Sorvagur |
4 | -4 | 3 | |
| 8 |
Skala Itrottarfelag |
4 | -2 | 2 | |
| 9 |
Víkingur Gøta |
3 | -2 | 1 | |
| 10 |
Toftir B68 |
4 | -13 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Torgeir Børven |
|
4 |
| 2 |
Patrik Johannesen |
|
4 |
| 3 |
Bogi Petersen |
|
4 |
| 4 |
Filip Brattbakk |
|
3 |
| 5 |
Petur Knudsen |
|
3 |
| 6 |
Obule moses |
|
3 |
| 7 |
Loick Lespinasse |
|
3 |
| 8 |
Storm Even Bugge Pettersen |
|
3 |
| 9 |
Arni Frederiksberg |
|
3 |
| 10 |
jorgensen simon |
|
3 |
NSI Runavik
Đối đầu
EB Streymur
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu