Torgeir Børven 59’

Boubacar dabo sidik 79’

89’ virgar jonsson

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

9.8

2

17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
B36 Torshavn

67%

EB Streymur

33%

6 Sút trúng đích 2

4

2

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Jogvan Gullfoss

13’
28’

kristian eliasen

Mattias·Joensen

56’
56’

Miezan bjorn thomas

Torgeir Børven

Torgeir Børven

59’
1-0
68’

Gutti Dahl Olsen

Bui Egilsson

Leivur Guttesen

bartal klein

68’
78’

frioi holm

Miezan bjorn thomas

Boubacar dabo sidik

Boubacar dabo sidik

79’
2-0

Ragnar Samuelsen

Dávid Andreasen

84’
2-1
89’
virgar jonsson

virgar jonsson

johann joensen

Boubacar dabo sidik

89’
Kết thúc trận đấu
2-1
93’

mikkjal hellisa

Đối đầu

Xem tất cả
B36 Torshavn
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
EB Streymur
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

B36 Torshavn

9

13

19

10

EB Streymur

9

-7

6

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Gundadalur Stadium
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Torshavn, Faroe Islands

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

B36 Torshavn

67%

EB Streymur

33%

11 Tổng cú sút 5
6 Sút trúng đích 2
4 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

B36 Torshavn

2

EB Streymur

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

11 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

B36 Torshavn

67%

EB Streymur

33%

1 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

B36 Torshavn

67%

EB Streymur

33%

5 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

B36 Torshavn

2

EB Streymur

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NSI Runavik

NSI Runavik

9 5 20
2
B36 Torshavn

B36 Torshavn

9 13 19
3
KI Klaksvik

KI Klaksvik

9 12 17
4
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

9 3 11
5
HB Torshavn

HB Torshavn

9 -2 11
6
AB Argir

AB Argir

9 -2 11
7
Toftir B68

Toftir B68

9 -9 11
8
Skala Itrottarfelag

Skala Itrottarfelag

9 -3 7
9
07 Vestur Sorvagur

07 Vestur Sorvagur

9 -10 7
10
EB Streymur

EB Streymur

9 -7 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NSI Runavik

NSI Runavik

5 6 15
2
B36 Torshavn

B36 Torshavn

5 9 11
3
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

5 5 9
4
KI Klaksvik

KI Klaksvik

4 6 8
5
AB Argir

AB Argir

4 1 7
6
Toftir B68

Toftir B68

4 2 7
7
HB Torshavn

HB Torshavn

4 0 5
8
Skala Itrottarfelag

Skala Itrottarfelag

5 -1 5
9
07 Vestur Sorvagur

07 Vestur Sorvagur

4 -6 3
10
EB Streymur

EB Streymur

5 -6 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KI Klaksvik

KI Klaksvik

5 6 9
2
B36 Torshavn

B36 Torshavn

4 4 8
3
HB Torshavn

HB Torshavn

5 -2 6
4
NSI Runavik

NSI Runavik

4 -1 5
5
AB Argir

AB Argir

5 -3 4
6
Toftir B68

Toftir B68

5 -11 4
7
07 Vestur Sorvagur

07 Vestur Sorvagur

5 -4 4
8
EB Streymur

EB Streymur

4 -1 4
9
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

4 -2 2
10
Skala Itrottarfelag

Skala Itrottarfelag

4 -2 2
Faroe Islands Premier League Đội bóng G
1
Torgeir Børven

Torgeir Børven

B36 Torshavn 4
2
Patrik Johannesen

Patrik Johannesen

KI Klaksvik 4
3
Storm Even Bugge Pettersen

Storm Even Bugge Pettersen

HB Torshavn 4
4
Michal Przybylski

Michal Przybylski

NSI Runavik 4
5
Arni Frederiksberg

Arni Frederiksberg

KI Klaksvik 4
6
Bogi Petersen

Bogi Petersen

B36 Torshavn 4
7
Filip Brattbakk

Filip Brattbakk

KI Klaksvik 3
8
Petur Knudsen

Petur Knudsen

NSI Runavik 3
9
Boubacar dabo sidik

Boubacar dabo sidik

B36 Torshavn 3
10
Obule moses

Obule moses

AB Argir 3

+
-
×

B36 Torshavn

Đối đầu

EB Streymur

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

B36 Torshavn
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
EB Streymur
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
9.8
17
1.84
2.47
7.68
1.02
17
67
1.01
9.8
17
1.69
2.56
7.86
1.01
34
91
1.01
41
151
1.03
8.5
151
1.02
15
100
1.05
5.4
60
1.06
6.4
11.5
1.03
9.5
48

Chủ nhà

Đội khách

0 0.33
0 1.63
+0.25 2.78
-0.25 0.25
+0.25 1.6
-0.25 0.47
0 0.32
0 1.61
+1.5 0.75
-1.5 0.91
+0.25 1.46
-0.25 0.5
0 0.2
0 2.27
+0.25 1.78
-0.25 0.3
+0.5 5.24
-0.5 0.07

Xỉu

Tài

U 3.5 0.11
O 3.5 2.56
U 2.5 0.45
O 2.5 1.71
U 3.5 0.13
O 3.5 4.9
U 3.5 0.1
O 3.5 2.5
U 1.25 0.75
O 1.25 0.89
U 2.5 0.28
O 2.5 2.2
U 2.5 1.25
O 2.5 0.55
U 3.5 0.21
O 3.5 3.05
U 3.5 0.17
O 3.5 3
U 3.5 0.12
O 3.5 3.33
U 2.5 0.27
O 2.5 1.96
U 3.5 0.12
O 3.5 3.8

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.