Torgeir Børven 59’
Boubacar dabo sidik 79’
89’ virgar jonsson
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
67%
33%
4
2
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJogvan Gullfoss
kristian eliasen
Mattias·Joensen
Miezan bjorn thomas
Torgeir Børven
Gutti Dahl Olsen
Bui Egilsson
Leivur Guttesen
bartal klein
frioi holm
Miezan bjorn thomas
Boubacar dabo sidik
Ragnar Samuelsen
Dávid Andreasen
virgar jonsson
johann joensen
Boubacar dabo sidik
mikkjal hellisa
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Gundadalur Stadium |
|---|---|
|
|
5,000 |
|
|
Torshavn, Faroe Islands |
Trận đấu tiếp theo
25/05
10:00
B36 Torshavn
07 Vestur Sorvagur
18/05
13:30
HB Torshavn
EB Streymur
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
67%
33%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
67%
33%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
67%
33%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
9 | 5 | 20 | |
| 2 |
B36 Torshavn |
9 | 13 | 19 | |
| 3 |
KI Klaksvik |
9 | 12 | 17 | |
| 4 |
Víkingur Gøta |
9 | 3 | 11 | |
| 5 |
HB Torshavn |
9 | -2 | 11 | |
| 6 |
AB Argir |
9 | -2 | 11 | |
| 7 |
Toftir B68 |
9 | -9 | 11 | |
| 8 |
Skala Itrottarfelag |
9 | -3 | 7 | |
| 9 |
07 Vestur Sorvagur |
9 | -10 | 7 | |
| 10 |
EB Streymur |
9 | -7 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
5 | 6 | 15 | |
| 2 |
B36 Torshavn |
5 | 9 | 11 | |
| 3 |
Víkingur Gøta |
5 | 5 | 9 | |
| 4 |
KI Klaksvik |
4 | 6 | 8 | |
| 5 |
AB Argir |
4 | 1 | 7 | |
| 6 |
Toftir B68 |
4 | 2 | 7 | |
| 7 |
HB Torshavn |
4 | 0 | 5 | |
| 8 |
Skala Itrottarfelag |
5 | -1 | 5 | |
| 9 |
07 Vestur Sorvagur |
4 | -6 | 3 | |
| 10 |
EB Streymur |
5 | -6 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KI Klaksvik |
5 | 6 | 9 | |
| 2 |
B36 Torshavn |
4 | 4 | 8 | |
| 3 |
HB Torshavn |
5 | -2 | 6 | |
| 4 |
NSI Runavik |
4 | -1 | 5 | |
| 5 |
AB Argir |
5 | -3 | 4 | |
| 6 |
Toftir B68 |
5 | -11 | 4 | |
| 7 |
07 Vestur Sorvagur |
5 | -4 | 4 | |
| 8 |
EB Streymur |
4 | -1 | 4 | |
| 9 |
Víkingur Gøta |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
Skala Itrottarfelag |
4 | -2 | 2 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Torgeir Børven |
|
4 |
| 2 |
Patrik Johannesen |
|
4 |
| 3 |
Storm Even Bugge Pettersen |
|
4 |
| 4 |
Michal Przybylski |
|
4 |
| 5 |
Arni Frederiksberg |
|
4 |
| 6 |
Bogi Petersen |
|
4 |
| 7 |
Filip Brattbakk |
|
3 |
| 8 |
Petur Knudsen |
|
3 |
| 9 |
Boubacar dabo sidik |
|
3 |
| 10 |
Obule moses |
|
3 |
B36 Torshavn
Đối đầu
EB Streymur
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu