Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Jocay |
|---|---|
|
|
15,000 |
|
|
Manta, Ecuador |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
12 | 9 | 28 | |
| 2 |
CD Universidad Católica |
12 | 13 | 22 | |
| 3 |
Sociedad Deportiva Aucas |
12 | 3 | 19 | |
| 4 |
Barcelona SC(ECU) |
11 | 3 | 19 | |
| 5 |
Guayaquil City |
12 | -1 | 18 | |
| 6 |
Liga Dep Universitaria Quito |
12 | 0 | 17 | |
| 7 |
Deportivo Cuenca |
12 | -2 | 17 | |
| 8 |
Mushuc Runa |
11 | 3 | 16 | |
| 9 |
Macara |
11 | 2 | 16 | |
| 10 |
Orense SC |
11 | -1 | 13 | |
| 11 |
Libertad FC |
12 | -5 | 13 | |
| 12 |
Delfin SC |
11 | -2 | 12 | |
| 13 |
Club Sport Emelec |
11 | -4 | 11 | |
| 14 |
Tecnico Universitario |
12 | -4 | 11 | |
| 15 |
Club Leones del Norte |
11 | -4 | 10 | |
| 16 |
Manta FC |
11 | -10 | 7 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Universidad Católica |
7 | 12 | 16 | |
| 2 |
Mushuc Runa |
6 | 7 | 14 | |
| 3 |
Independiente del Valle |
6 | 5 | 13 | |
| 4 |
Barcelona SC(ECU) |
5 | 4 | 13 | |
| 5 |
Macara |
6 | 5 | 11 | |
| 6 |
Libertad FC |
6 | 2 | 11 | |
| 7 |
Sociedad Deportiva Aucas |
6 | 2 | 10 | |
| 8 |
Delfin SC |
6 | 1 | 10 | |
| 9 |
Club Sport Emelec |
6 | 0 | 10 | |
| 10 |
Guayaquil City |
5 | 2 | 9 | |
| 11 |
Orense SC |
6 | 1 | 9 | |
| 12 |
Liga Dep Universitaria Quito |
6 | -2 | 8 | |
| 13 |
Deportivo Cuenca |
6 | -1 | 8 | |
| 14 |
Club Leones del Norte |
5 | 1 | 7 | |
| 15 |
Tecnico Universitario |
5 | -3 | 4 | |
| 16 |
Manta FC |
5 | -5 | 3 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
6 | 4 | 15 | |
| 2 |
Sociedad Deportiva Aucas |
6 | 1 | 9 | |
| 3 |
Guayaquil City |
7 | -3 | 9 | |
| 4 |
Liga Dep Universitaria Quito |
6 | 2 | 9 | |
| 5 |
Deportivo Cuenca |
6 | -1 | 9 | |
| 6 |
Tecnico Universitario |
7 | -1 | 7 | |
| 7 |
CD Universidad Católica |
5 | 1 | 6 | |
| 8 |
Barcelona SC(ECU) |
6 | -1 | 6 | |
| 9 |
Macara |
5 | -3 | 5 | |
| 10 |
Orense SC |
5 | -2 | 4 | |
| 11 |
Club Sport Emelec |
5 | -4 | 4 | |
| 12 |
Manta FC |
6 | -5 | 4 | |
| 13 |
Club Leones del Norte |
6 | -5 | 3 | |
| 14 |
Mushuc Runa |
5 | -4 | 2 | |
| 15 |
Libertad FC |
6 | -7 | 2 | |
| 16 |
Delfin SC |
5 | -3 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bruno Miranda |
|
6 |
| 2 |
Darío Benedetto |
|
5 |
| 3 |
Byron Palacios |
|
5 |
| 4 |
A. Chére |
|
1 |
| 4 |
W. Herrera |
|
5 |
| 5 |
Franco Posse |
|
4 |
| 6 |
Daniel Clavijo |
|
4 |
| 7 |
Emerson Ivan Pata Rodríguez |
|
4 |
| 8 |
Edinson Mero |
|
4 |
| 9 |
Jorge Ordonez |
|
4 |
Delfin SC
Đối đầu
Orense SC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu