Maximiliano Rodríguez

Maximiliano Rodríguez

Huachipato

Huachipato

0 Theo dõi

Điểm số trung bình

6.5

6.42

3-2

6.65

0-2

8.22

5-1

6.11

1-0

6.01

0-1

5.78

2-2

6.42

2-0

6.03

1-3

5.91

3-0

7.13

1-2

Attribute

Primary position

Forward

Other positions

Forward

Strengths

Dribbling

Composure

Key Pass

Weakness

Aerial Duels

Defensive Work Rate

ST

Giá thị trường

Current (2025/09/23)

€500K

Highest (2024/06/12)

€1.2M

Đội bóng

20/04

3 - 3

81’

0

1

6.4

11/04

0 - 0

84’

0

0

-

6.7

07/04

5 - 5

80’

1

1

-

8.2

01/04

1 - 1

70’

0

0

-

6.1

25/03

0 - 0

90’

0

0

-

6

21/03

2 - 2

10’

0

0

5.8

16/03

2 - 2

85’

0

0

-

6.4

07/03

1 - 1

19’

0

0

6

28/02

3 - 3

90’

0

0

-

5.9

24/02

1 - 1

90’

0

0

7.1

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu