Matías Arezo 18’
Luis Miguel Angulo 26’
Tỷ lệ kèo
1
1.01
X
11
2
23
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả66%
34%
7
2
3
7
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Matías Arezo
Luis Miguel Angulo
Jorge Alejandro Severo Cordero
nahuel sena
Agustin Miranda
Maximiliano Olivera
Eric Remedi
Cristian Barros
kevin rodriguez
Luis Miguel Angulo
jairo amaro
Emiliano Gaston Sosa Viera
kevin rodriguez
Ruben carlos
Emanuel Gularte
Mauricio Lemos
Jorge Alejandro Severo Cordero
Brahian Alemán
Ruben carlos
Augusto cambon
Santiago Paiva Mattos
Augusto cambon
Roberto Fernández
Facundo Batista
Matías Arezo
Damián Suárez
Roberto Fernández
jairo amaro
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Campeon del Siglo |
|---|---|
|
|
40,000 |
|
|
Montevideo |
Trận đấu tiếp theo
02/05
Unknown
Cerro Montevideo
Deportivo Maldonado
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
66%
34%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
65%
35%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
67%
33%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
13 | 11 | 30 | |
| 2 |
Deportivo Maldonado |
13 | 6 | 23 | |
| 3 |
CA Penarol |
13 | 6 | 23 | |
| 4 |
Albion FC |
13 | 8 | 22 | |
| 5 |
Central Espanol |
13 | 0 | 21 | |
| 6 |
Defensor Sporting Montevideo |
13 | 3 | 20 | |
| 7 |
Montevideo City Torque |
13 | 5 | 19 | |
| 8 |
Nacional Montevideo |
13 | 2 | 19 | |
| 9 |
Danubio FC |
13 | 0 | 18 | |
| 10 |
Liverpool URU |
13 | 0 | 17 | |
| 11 |
Montevideo Wanderers FC |
13 | -5 | 17 | |
| 12 |
Cerro Largo |
13 | -3 | 14 | |
| 13 |
Boston River |
13 | -6 | 14 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
13 | -9 | 10 | |
| 15 |
Cerro Montevideo |
13 | -11 | 10 | |
| 16 |
CA Juventud |
13 | -7 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Deportivo Maldonado |
6 | 6 | 15 | |
| 6 |
Defensor Sporting Montevideo |
6 | 5 | 14 | |
| 1 |
Racing Club Montevideo |
7 | 5 | 14 | |
| 11 |
Montevideo Wanderers FC |
7 | 0 | 11 | |
| 3 |
CA Penarol |
7 | 2 | 11 | |
| 9 |
Danubio FC |
6 | 5 | 10 | |
| 4 |
Albion FC |
7 | 5 | 10 | |
| 5 |
Central Espanol |
6 | 1 | 10 | |
| 7 |
Montevideo City Torque |
6 | 3 | 10 | |
| 15 |
Cerro Montevideo |
7 | 0 | 9 | |
| 8 |
Nacional Montevideo |
6 | 2 | 7 | |
| 12 |
Cerro Largo |
6 | 1 | 7 | |
| 13 |
Boston River |
7 | -1 | 7 | |
| 16 |
CA Juventud |
7 | -1 | 7 | |
| 10 |
Liverpool URU |
6 | -3 | 5 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
7 | -6 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
6 | 6 | 16 | |
| 3 |
CA Penarol |
6 | 4 | 12 | |
| 8 |
Nacional Montevideo |
7 | 0 | 12 | |
| 4 |
Albion FC |
6 | 3 | 12 | |
| 10 |
Liverpool URU |
7 | 3 | 12 | |
| 5 |
Central Espanol |
7 | -1 | 11 | |
| 7 |
Montevideo City Torque |
7 | 2 | 9 | |
| 9 |
Danubio FC |
7 | -5 | 8 | |
| 2 |
Deportivo Maldonado |
7 | 0 | 8 | |
| 13 |
Boston River |
6 | -5 | 7 | |
| 12 |
Cerro Largo |
7 | -4 | 7 | |
| 6 |
Defensor Sporting Montevideo |
7 | -2 | 6 | |
| 11 |
Montevideo Wanderers FC |
6 | -5 | 6 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
6 | -3 | 5 | |
| 16 |
CA Juventud |
6 | -6 | 2 | |
| 15 |
Cerro Montevideo |
6 | -11 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Alvaro Lopez |
|
9 |
| 2 |
Maximiliano Gómez |
|
7 |
| 3 |
Matías Arezo |
|
6 |
| 4 |
Salomón Rodríguez |
|
6 |
| 5 |
maxiliano alis sequeira noble |
|
6 |
| 6 |
Federico Martinez |
|
5 |
| 7 |
Fernando Mimbacas |
|
5 |
| 8 |
Brian Montenegro |
|
5 |
| 9 |
raul tarragona |
|
5 |
| 10 |
Tomás Verón Lupi |
|
4 |
CA Penarol
Đối đầu
Cerro Montevideo
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu