Dario Šarić 26’

Sander van de Streek 63’

13’ Sekou Koita

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Antalyaspor

48%

Genclerbirligi

52%

3 Sút trúng đích 2

8

2

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
4’

M'Baye Niang

5’

M'Baye Niang

0-1
13’
Sekou Koita

Sekou Koita

Dario Šarić

Dario Šarić

26’
1-1
45’

Pedro Pereira

Samuel Ballet

Nikola Storm

45’

Soner Dikmen

57’
Sander van de Streek

Sander van de Streek

63’
2-1

Doğukan Sinik

Samet Karakoç

64’

Jesper Ceesay

Dario Šarić

76’
76’

Abdurrahim Dursun

Žan Žužek

Sander van de Streek

78’
81’

Abdurrahim Dursun

87’

Dilhan Demir

Metehan Mimaroglu

Bahadir Öztürk

Sander van de Streek

93’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Antalyaspor
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Genclerbirligi
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

Antalyaspor

32

-21

29

16

Genclerbirligi

32

-15

28

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Antalya Stadium
Sức chứa
32,537
Địa điểm
Antalya

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Antalyaspor

48%

Genclerbirligi

52%

2 Kiến tạo 0
11 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 6
8 Phạt góc 2
14 Đá phạt 1
17 Phá bóng 24
16 Phạm lỗi 20
3 Việt vị 3
286 Đường chuyền 322
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Antalyaspor

2

Genclerbirligi

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

11 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

2 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
1 Bàn từ phản công nhanh 0
3 Việt vị 3

Đường chuyền

286 Đường chuyền 322
207 Độ chính xác chuyền bóng 242
6 Đường chuyền quyết định 9
24 Tạt bóng 10
6 Độ chính xác tạt bóng 3
58 Chuyền dài 100
15 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

108 Tranh chấp 108
52 Tranh chấp thắng 56
6 Rê bóng 18
0 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 14
9 Cắt bóng 7
17 Phá bóng 24

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 20
18 Bị phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

137 Mất bóng 124

Kiểm soát bóng

Antalyaspor

54%

Genclerbirligi

46%

7 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 4
7 Phá bóng 14
1 Việt vị 2
173 Đường chuyền 152
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Antalyaspor

1

Genclerbirligi

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

173 Đường chuyền 152
4 Đường chuyền quyết định 5
16 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 1
7 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Antalyaspor

42%

Genclerbirligi

58%

4 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 2
10 Phá bóng 10
2 Việt vị 1
113 Đường chuyền 170
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Antalyaspor

1

Genclerbirligi

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

113 Đường chuyền 170
2 Đường chuyền quyết định 4
8 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 8
7 Cắt bóng 6
10 Phá bóng 10

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

93'

90'+3'Bahadir Ozturk (Antalyaspor) Substitution at 93'.

Antalyaspor

87'

87'Dilhan Demir (Genclerbirligi) Substitution at 87'.

Genclerbirligi

81'

81'Abdurrahim Dursun (Genclerbirligi) Yellow Card at 81'.

Genclerbirligi

79'

79'Sander van de Streek (Antalyaspor) Yellow Card at 79'.

Antalyaspor

78'

78'Sander van de Streek (Antalyaspor) Yellow Card at 78'.

Antalyaspor

76'

76'Dal Varesanovic (Genclerbirligi) Substitution at 76'.

Genclerbirligi

76'

76'Jesper Ceesay (Antalyaspor) Substitution at 76'.

Antalyaspor

65'

65'Lautaro Giannetti (Antalyaspor) Substitution at 65'.

Antalyaspor

64'

64'Dogukan Sinik (Antalyaspor) Substitution at 64'.

Antalyaspor

63'

63'Sander van de Streek (Antalyaspor) Goal at 63'.

Antalyaspor

57'

57'Soner Dikmen (Antalyaspor) Yellow Card at 57'.

Antalyaspor

45'

45'Samuel Ballet (Antalyaspor) Substitution at 45'.

Antalyaspor

45'

45'Pedro Pereira (Genclerbirligi) Yellow Card at 45'.

Genclerbirligi

26'

26'Dario Saric (Antalyaspor) Goal at 26'.

Antalyaspor

13'

13'Sekou Koita (Genclerbirligi) Goal at 13'.

Genclerbirligi

5'

5'M'Baye Niang (Genclerbirligi) Yellow Card at 5'.

Genclerbirligi

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

32 46 74
2
Fenerbahce

Fenerbahce

32 37 70
3
Trabzonspor

Trabzonspor

32 24 66
4
Besiktas JK

Besiktas JK

32 20 59
5
Goztepe

Goztepe

32 12 52
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

32 19 51
7
Samsunspor

Samsunspor

32 1 48
8
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

32 -2 40
9
Konyaspor

Konyaspor

32 -3 40
10
Kocaelispor

Kocaelispor

32 -10 37
11
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

32 -13 37
12
Alanyaspor

Alanyaspor

32 -1 34
13
Kasimpasa

Kasimpasa

32 -16 32
14
Eyupspor

Eyupspor

32 -19 29
15
Antalyaspor

Antalyaspor

32 -21 29
16
Genclerbirligi

Genclerbirligi

32 -15 28
17
Kayserispor

Kayserispor

32 -34 27
18
Karagumruk

Karagumruk

32 -25 24

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

16 30 40
2
Fenerbahce

Fenerbahce

16 21 38
3
Trabzonspor

Trabzonspor

16 14 33
4
Besiktas JK

Besiktas JK

16 11 31
5
Goztepe

Goztepe

16 9 28
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

16 13 27
7
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

16 1 26
8
Samsunspor

Samsunspor

16 2 25
9
Konyaspor

Konyaspor

16 5 24
10
Kocaelispor

Kocaelispor

16 3 23
11
Genclerbirligi

Genclerbirligi

16 -1 22
12
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

16 -4 20
13
Alanyaspor

Alanyaspor

16 4 20
14
Kasimpasa

Kasimpasa

16 -5 18
15
Karagumruk

Karagumruk

16 -6 18
16
Eyupspor

Eyupspor

16 -6 16
17
Antalyaspor

Antalyaspor

16 -12 16
18
Kayserispor

Kayserispor

16 -18 16

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

16 16 34
2
Trabzonspor

Trabzonspor

16 10 33
3
Fenerbahce

Fenerbahce

16 16 32
4
Besiktas JK

Besiktas JK

16 9 28
5
Goztepe

Goztepe

16 3 24
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

16 6 24
7
Samsunspor

Samsunspor

16 -1 23
8
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

16 -9 17
9
Konyaspor

Konyaspor

16 -8 16
10
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

16 -3 14
11
Kocaelispor

Kocaelispor

16 -13 14
12
Alanyaspor

Alanyaspor

16 -5 14
13
Kasimpasa

Kasimpasa

16 -11 14
14
Eyupspor

Eyupspor

16 -13 13
15
Antalyaspor

Antalyaspor

16 -9 13
16
Kayserispor

Kayserispor

16 -16 11
17
Genclerbirligi

Genclerbirligi

16 -14 6
18
Karagumruk

Karagumruk

16 -19 6

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

Turkish Super League Đội bóng G
1
Paul Onuachu

Paul Onuachu

Trabzonspor 22
2
Eldor Shomurodov

Eldor Shomurodov

Başakşehir Futbol Kulübü 20
3
Anderson Talisca

Anderson Talisca

Fenerbahce 19
4
Mohamed Bayo

Mohamed Bayo

Gazisehir Gaziantep 14
5
Mauro Icardi

Mauro Icardi

Galatasaray 14
6
Felipe Augusto

Felipe Augusto

Trabzonspor 13
7
Victor Osimhen

Victor Osimhen

Galatasaray 13
8
Marco Asensio

Marco Asensio

Fenerbahce 11
9
Juan Santos

Juan Santos

Goztepe 11
10
Ernest Muci

Ernest Muci

Trabzonspor 10

Antalyaspor

Đối đầu

Genclerbirligi

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Antalyaspor
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Genclerbirligi
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.