İrfan Can Kahveci 60’

Tỷ lệ kèo

1

1.21

X

5.18

2

30.45

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Kasimpasa

45%

Alanyaspor

55%

2 Sút trúng đích 4

6

1

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
12’

Hwang Ui-Jo

Adem Arous

22’
46’

Umit Akdag

İrfan Can Kahveci

İrfan Can Kahveci

60’
1-0
60’

Paulo Victor

61’

Antonio Simao Muanza

Gaius Makouta

67’

Bruno Viana

Umit Akdag

Eyüp Aydın

Mortadha Ben Ouanes

76’
78’

Bruno Viana

82’

Steve Mounié

İbrahim Kaya

Ali Yavuz Kol

Fousseni Diabaté

88’

Andri Fannar Baldursson

96’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Kasimpasa
12 Trận thắng 52%
4 Trận hoà 18%
Alanyaspor
7 Trận thắng 30%
Alanyaspor

1 - 2

Kasimpasa
Kasimpasa

2 - 1

Alanyaspor
Alanyaspor

1 - 2

Kasimpasa
Kasimpasa

2 - 1

Alanyaspor
Alanyaspor

3 - 3

Kasimpasa
Alanyaspor

1 - 3

Kasimpasa
Kasimpasa

4 - 1

Alanyaspor
Kasimpasa

2 - 2

Alanyaspor
Alanyaspor

2 - 0

Kasimpasa
Kasimpasa

3 - 0

Alanyaspor
Alanyaspor

1 - 2

Kasimpasa
Kasimpasa

1 - 2

Alanyaspor
Kasimpasa

3 - 2

Alanyaspor
Alanyaspor

3 - 1

Kasimpasa
Alanyaspor

4 - 1

Kasimpasa
Alanyaspor

3 - 0

Kasimpasa
Kasimpasa

0 - 0

Alanyaspor
Alanyaspor

0 - 0

Kasimpasa
Kasimpasa

1 - 2

Alanyaspor
Kasimpasa

3 - 2

Alanyaspor
Alanyaspor

1 - 3

Kasimpasa
Alanyaspor

3 - 1

Kasimpasa
Kasimpasa

2 - 1

Alanyaspor

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Alanyaspor

32

-1

34

13

Kasimpasa

32

-16

32

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Recep Tayyip Erdoğan Stadı
Sức chứa
14,234
Địa điểm
Istanbul, Turkey

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Kasimpasa

45%

Alanyaspor

55%

7 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 1
6 Phạt góc 1
13 Đá phạt 11
13 Phá bóng 21
10 Phạm lỗi 15
0 Việt vị 1
402 Đường chuyền 499
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Kasimpasa

1

Alanyaspor

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

7 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 1

Đường chuyền

402 Đường chuyền 499
326 Độ chính xác chuyền bóng 423
4 Đường chuyền quyết định 8
21 Tạt bóng 10
2 Độ chính xác tạt bóng 2
84 Chuyền dài 65
33 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

73 Tranh chấp 74
40 Tranh chấp thắng 33
4 Rê bóng 13
4 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 6
8 Cắt bóng 5
13 Phá bóng 21

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 15
12 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

114 Mất bóng 115

Kiểm soát bóng

Kasimpasa

59%

Alanyaspor

41%

3 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
3 Phá bóng 13
210 Đường chuyền 222
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0

Tấn công

Đường chuyền

210 Đường chuyền 222
2 Đường chuyền quyết định 2
15 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 2
3 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Kasimpasa

31%

Alanyaspor

69%

4 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 8
0 Việt vị 1
192 Đường chuyền 277
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Kasimpasa

1

Alanyaspor

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

192 Đường chuyền 277
2 Đường chuyền quyết định 6
6 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 2
5 Cắt bóng 3
10 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

96'

90'+6'Andri Fannar Baldursson (Kasimpasa) Yellow Card at 96'.

Kasimpasa

88'

88'Ali Yavuz Kol (Kasimpasa) Substitution at 88'.

Kasimpasa

82'

82'Steve Mounié (Alanyaspor) Substitution at 82'.

Alanyaspor

81'

81'Enes Keskin (Alanyaspor) Substitution at 81'.

Alanyaspor

78'

78'Bruno Viana (Alanyaspor) Yellow Card at 78'.

Alanyaspor

76'

76'Eyüp Aydin (Kasimpasa) Substitution at 76'.

Kasimpasa

67'

67'Bruno Viana (Alanyaspor) Substitution at 67'.

Alanyaspor

61'

61'Ianis Hagi (Alanyaspor) Substitution at 61'.

Alanyaspor

60'

60'Paulo Victor (Alanyaspor) Yellow Card at 60'.

Alanyaspor

60'

60'Irfan Can Kahveci (Kasimpasa) Goal at 60'.

Kasimpasa

46'

45'+1'Umit Akdag (Alanyaspor) Yellow Card at 46'.

Alanyaspor

22'

22'Adem Arous (Kasimpasa) Yellow Card at 22'.

Kasimpasa

12'

12'Hwang Ui-Jo (Alanyaspor) Yellow Card at 12'.

Alanyaspor

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

32 46 74
2
Fenerbahce

Fenerbahce

32 37 70
3
Trabzonspor

Trabzonspor

32 24 66
4
Besiktas JK

Besiktas JK

32 20 59
5
Goztepe

Goztepe

32 12 52
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

32 19 51
7
Samsunspor

Samsunspor

32 1 48
8
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

32 -2 40
9
Konyaspor

Konyaspor

32 -3 40
10
Kocaelispor

Kocaelispor

32 -10 37
11
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

32 -13 37
12
Alanyaspor

Alanyaspor

32 -1 34
13
Kasimpasa

Kasimpasa

32 -16 32
14
Eyupspor

Eyupspor

32 -19 29
15
Antalyaspor

Antalyaspor

32 -21 29
16
Genclerbirligi

Genclerbirligi

32 -15 28
17
Kayserispor

Kayserispor

32 -34 27
18
Karagumruk

Karagumruk

32 -25 24

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

16 30 40
2
Fenerbahce

Fenerbahce

16 21 38
3
Trabzonspor

Trabzonspor

16 14 33
4
Besiktas JK

Besiktas JK

16 11 31
5
Goztepe

Goztepe

16 9 28
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

16 13 27
7
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

16 1 26
8
Samsunspor

Samsunspor

16 2 25
9
Konyaspor

Konyaspor

16 5 24
10
Kocaelispor

Kocaelispor

16 3 23
11
Genclerbirligi

Genclerbirligi

16 -1 22
12
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

16 -4 20
13
Alanyaspor

Alanyaspor

16 4 20
14
Kasimpasa

Kasimpasa

16 -5 18
15
Karagumruk

Karagumruk

16 -6 18
16
Eyupspor

Eyupspor

16 -6 16
17
Antalyaspor

Antalyaspor

16 -12 16
18
Kayserispor

Kayserispor

16 -18 16

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

16 16 34
2
Trabzonspor

Trabzonspor

16 10 33
3
Fenerbahce

Fenerbahce

16 16 32
4
Besiktas JK

Besiktas JK

16 9 28
5
Goztepe

Goztepe

16 3 24
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

16 6 24
7
Samsunspor

Samsunspor

16 -1 23
8
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

16 -9 17
9
Konyaspor

Konyaspor

16 -8 16
10
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

16 -3 14
11
Kocaelispor

Kocaelispor

16 -13 14
12
Alanyaspor

Alanyaspor

16 -5 14
13
Kasimpasa

Kasimpasa

16 -11 14
14
Eyupspor

Eyupspor

16 -13 13
15
Antalyaspor

Antalyaspor

16 -9 13
16
Kayserispor

Kayserispor

16 -16 11
17
Genclerbirligi

Genclerbirligi

16 -14 6
18
Karagumruk

Karagumruk

16 -19 6

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

Turkish Super League Đội bóng G
1
Paul Onuachu

Paul Onuachu

Trabzonspor 22
2
Eldor Shomurodov

Eldor Shomurodov

Başakşehir Futbol Kulübü 20
3
Anderson Talisca

Anderson Talisca

Fenerbahce 19
4
Mohamed Bayo

Mohamed Bayo

Gazisehir Gaziantep 14
5
Mauro Icardi

Mauro Icardi

Galatasaray 14
6
Felipe Augusto

Felipe Augusto

Trabzonspor 13
7
Victor Osimhen

Victor Osimhen

Galatasaray 13
8
Marco Asensio

Marco Asensio

Fenerbahce 11
9
Juan Santos

Juan Santos

Goztepe 11
10
Ernest Muci

Ernest Muci

Trabzonspor 10

Kasimpasa

Đối đầu

Alanyaspor

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Kasimpasa
12 Trận thắng 52%
4 Trận hoà 18%
Alanyaspor
7 Trận thắng 30%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.21
5.18
30.45
1.04
13
301
1.01
17
31
1.01
11.04
100
1.03
13
101
1.05
8
199
2.4
3.05
2.62
2.55
2.95
2.85
1.11
6.5
51
1.08
6.8
135
1.03
10.5
251
1.01
19
90
1.05
8
195
1.08
6.8
135
1.05
13.1
41
2.5
3.1
3.05

Chủ nhà

Đội khách

0 0.89
0 0.95
0 0.95
0 0.85
+0.25 6.66
-0.25 0.03
+0.5 1.5
-0.5 0.48
0 0.89
0 1.03
0 0.82
0 0.96
0 0.72
0 0.94
0 0.85
0 1.03
0 0.9
0 0.9
0 0.73
0 1
0 0.9
0 1.02
0 0.92
0 1
+0.25 5.85
-0.25 0.07
0 0.74
0 1.1

Xỉu

Tài

U 1.5 0.17
O 1.5 4.29
U 1.5 0.1
O 1.5 6
U 1.5 0.03
O 1.5 6.66
U 1.5 0.04
O 1.5 8.01
U 2.5 0.02
O 2.5 12
U 1.5 0.14
O 1.5 4.54
U 2.25 0.72
O 2.25 1
U 2.5 0.57
O 2.5 1.3
U 1.5 0
O 1.5 4.8
U 1.5 0.24
O 1.5 2.9
U 1.5 0.01
O 1.5 11
U 1.5 0.15
O 1.5 4.34
U 1.5 0.13
O 1.5 4.76
U 1.5 0.09
O 1.5 5.25
U 2.25 0.79
O 2.25 1.03

Xỉu

Tài

U 7.5 0.44
O 7.5 1.62
U 8 0.83
O 8 0.88
U 7.5 1.7
O 7.5 0.41
U 7.5 0.93
O 7.5 0.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.