Jonathan Okita 35’
Valentín Vada 53’
Sanousi Mohammed Malem Sanousi Al Hawsawi 60’
Tỷ lệ kèo
1
1.01
X
126
2
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
6
9
4
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Jonathan Okita
Sanousi Mohammed Malem Sanousi Al Hawsawi
Victor Lekhal
Yakou Meite
Valentín Vada
Sanousi Mohammed Malem Sanousi Al Hawsawi
Saud Mohammed Haroun
Mamadou Sylla Diallo
Abdullah Al-Qahtani
Mohammad Al Salkhadi
Yahia Al-Shehri
Leandro Antunes
Ahmed Al Syahi
Sergio González
Khaled Al-Semeiry
Jonathan Okita
Jamal Harkass
Hassan Ali Rabea
Sanousi Mohammed Malem Sanousi Al Hawsawi
Hassan Ali Rabea
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Khamis Mushait, Saudi Arabia |
Trận đấu tiếp theo
02/05
13:00
Damac
Al Khaleej Club
02/05
13:00
Al Fayha
Al Riyadh
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
29 | 58 | 76 | |
| 2 |
Al Hilal |
28 | 50 | 68 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
28 | 35 | 66 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
29 | 36 | 62 | |
| 5 |
Al Taawoun |
29 | 14 | 49 | |
| 6 |
Al Ittihad Club |
28 | 7 | 45 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
29 | -9 | 42 | |
| 8 |
NEOM Sports Club |
29 | -4 | 39 | |
| 9 |
Al Hazem |
29 | -17 | 35 | |
| 10 |
Al Fayha |
29 | -10 | 34 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
28 | 0 | 32 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
28 | -6 | 31 | |
| 13 |
Al Fateh SC |
28 | -14 | 29 | |
| 14 |
Al Kholood |
29 | -19 | 29 | |
| 15 |
Damac |
29 | -19 | 26 | |
| 16 |
Al Riyadh |
29 | -23 | 24 | |
| 17 |
Al Okhdood |
29 | -38 | 16 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
29 | -41 | 11 |
AFC Champions League Elite League Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
14 | 29 | 39 | |
| 2 |
Al Hilal |
15 | 27 | 37 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
14 | 23 | 36 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
15 | 23 | 33 | |
| 6 |
Al Ittihad Club |
14 | 4 | 27 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
15 | 2 | 26 | |
| 5 |
Al Taawoun |
14 | 8 | 25 | |
| 10 |
Al Fayha |
14 | 2 | 21 | |
| 9 |
Al Hazem |
15 | -8 | 21 | |
| 13 |
Al Fateh SC |
15 | -4 | 19 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
13 | -3 | 18 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
13 | 4 | 17 | |
| 8 |
NEOM Sports Club |
14 | -5 | 17 | |
| 15 |
Damac |
15 | -3 | 15 | |
| 16 |
Al Riyadh |
14 | -4 | 14 | |
| 17 |
Al Okhdood |
15 | -19 | 12 | |
| 14 |
Al Kholood |
14 | -14 | 10 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
15 | -16 | 9 |
AFC Champions League Elite League Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
15 | 29 | 37 | |
| 2 |
Al Hilal |
13 | 23 | 31 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
14 | 12 | 30 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
14 | 13 | 29 | |
| 5 |
Al Taawoun |
15 | 6 | 24 | |
| 8 |
NEOM Sports Club |
15 | 1 | 22 | |
| 14 |
Al Kholood |
15 | -5 | 19 | |
| 6 |
Al Ittihad Club |
14 | 3 | 18 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
14 | -11 | 16 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
15 | -4 | 15 | |
| 9 |
Al Hazem |
14 | -9 | 14 | |
| 10 |
Al Fayha |
15 | -12 | 13 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
15 | -3 | 13 | |
| 15 |
Damac |
14 | -16 | 11 | |
| 13 |
Al Fateh SC |
13 | -10 | 10 | |
| 16 |
Al Riyadh |
15 | -19 | 10 | |
| 17 |
Al Okhdood |
14 | -19 | 4 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
14 | -25 | 2 |
AFC Champions League Elite League Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ivan Toney |
|
27 |
| 2 |
Julián Quiñones |
|
26 |
| 3 |
Cristiano Ronaldo |
|
24 |
| 4 |
Roger Martínez |
|
20 |
| 5 |
Joao Felix |
|
16 |
| 6 |
Karim Benzema |
|
16 |
| 7 |
Mateo Retegui |
|
16 |
| 8 |
Ramiro Enrique |
|
15 |
| 9 |
Yannick Carrasco |
|
15 |
| 10 |
Joshua King |
|
14 |
Damac
Đối đầu
Al Riyadh
Đối đầu
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
3-089'
89'Hassan Rabea (Damac FC) Yellow Card at 89'.
87'
87'Abdul Rahman Al Khaibari (Damac FC) Substitution at 87'.
81'
81'Jamal Harkass (Damac FC) Yellow Card at 81'.
79'
79'Khaled Al Samiri (Damac FC) Substitution at 79'.
78'
78'Ahmed Al Siyahi (Al-Riyadh) Substitution at 78'.
72'
72'Yahya Alshehri (Al-Riyadh) Substitution at 72'.
62'
62'Abdullah Al Qahtani (Damac FC) Substitution at 62'.
61'
61'Sultan Ali Harun (Al-Riyadh) Substitution at 61'.
60'
60'Sanousi Al Hawsawi (Damac FC) Goal at 60'.
53'
53'Valentin Vada (Damac FC) Goal at 53'.
46'
46'Yakou Meite (Damac FC) Yellow Card at 46'.
45'
45'Victor Lekhal (Al-Riyadh) Yellow Card at 45'.
40'
40'Sanousi Al Hawsawi (Damac FC) Yellow Card at 40'.
35'
35'Jonathan Okita (Damac FC) Goal at 35'.