29’ Joshua King

90’ Joshua King

Tỷ lệ kèo

1

29.96

X

5.31

2

1.18

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Damac

57%

Al Khaleej Club

43%

5 Sút trúng đích 2

4

1

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
29’
Joshua King

Joshua King

32’

Majed Omar Kanabah

37’

Mohammed Al-Khabrani

43’

Joshua King

Tariq Abdullah Mohammed

43’
59’

Mansour Hamzi

Georgios Masouras

Nawaf Al-Sadi

Abdulrahman Al-Obaid

65’

Dhari Sayyar Al Anazi

Jonathan Okita

65’
66’

Hamad Al Jayzani

Saeed Al-Hamsal

73’

Kostas Fortounis

76’

Arif Saleh Hamed Al Haydar

Kostas Fortounis

76’

Saleh Al Amri

Paolo Fernandes

Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi

David Kaiki Flores da Silva

81’

Yahya Naji

Tariq Abdullah Mohammed

81’
0-2
90’
Joshua King

Joshua King

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Damac
6 Trận thắng 30%
6 Trận hoà 30%
Al Khaleej Club
8 Trận thắng 40%
Al Khaleej Club

4 - 0

Damac
Al Khaleej Club

1 - 1

Damac
Damac

0 - 1

Al Khaleej Club
Damac

0 - 1

Al Khaleej Club
Al Khaleej Club

1 - 1

Damac
Al Khaleej Club

0 - 2

Damac
Al Khaleej Club

2 - 0

Damac
Damac

2 - 1

Al Khaleej Club
Damac

3 - 0

Al Khaleej Club
Al Khaleej Club

1 - 1

Damac
Al Khaleej Club

3 - 0

Damac
Damac

2 - 2

Al Khaleej Club
Al Khaleej Club

3 - 2

Damac
Damac

1 - 1

Al Khaleej Club
Damac

4 - 0

Al Khaleej Club
Al Khaleej Club

2 - 2

Damac
Damac

0 - 1

Al Khaleej Club
Al Khaleej Club

1 - 2

Damac
Damac

3 - 2

Al Khaleej Club
Al Khaleej Club

3 - 2

Damac

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

Damac

31

-22

26

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium
Sức chứa
20,000
Địa điểm
Khamis Mushait, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Damac

57%

Al Khaleej Club

43%

0 Kiến tạo 2
15 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
4 Phạt góc 1
8 Đá phạt 9
13 Phá bóng 27
9 Phạm lỗi 9
1 Việt vị 2
461 Đường chuyền 368
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Damac

0

Al Khaleej Club

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

15 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

461 Đường chuyền 368
401 Độ chính xác chuyền bóng 287
12 Đường chuyền quyết định 5
32 Tạt bóng 11
5 Độ chính xác tạt bóng 3
52 Chuyền dài 82
32 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

71 Tranh chấp 71
36 Tranh chấp thắng 35
22 Rê bóng 8
11 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 17
10 Cắt bóng 19
13 Phá bóng 27

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 9
8 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

121 Mất bóng 116

Kiểm soát bóng

Damac

51%

Al Khaleej Club

49%

5 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 1
8 Phá bóng 7
0 Việt vị 1
227 Đường chuyền 226
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Damac

0

Al Khaleej Club

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

227 Đường chuyền 226
5 Đường chuyền quyết định 3
12 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 6
6 Cắt bóng 8
8 Phá bóng 7

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

52 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Damac

63%

Al Khaleej Club

37%

10 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 20
1 Việt vị 1
234 Đường chuyền 142
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Damac

0

Al Khaleej Club

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

234 Đường chuyền 142
7 Đường chuyền quyết định 2
20 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 11
5 Phá bóng 20

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-2

90'

90'Joshua King (Al-Khaleej) Goal at 90'.

Al Khaleej Club

81'

81'Hazzaa Al Ghamdi (Damac FC) Substitution at 81'.

Damac

76'

76'Arif Al Haydar (Al-Khaleej) Substitution at 76'.

Al Khaleej Club

73'

73'Kostas Fortounis (Al-Khaleej) Yellow Card at 73'.

Al Khaleej Club

66'

66'Hamad Al Jayzani (Al-Khaleej) Substitution at 66'.

Al Khaleej Club

65'

65'Dhari Al Anazi (Damac FC) Substitution at 65'.

Damac

59'

59'Mansour Hamzi (Al-Khaleej) Substitution at 59'.

Al Khaleej Club

43'

43'Tariq Mohammed (Damac FC) Yellow Card at 43'.

Damac

43'

43'Joshua King (Al-Khaleej) Yellow Card at 43'.

Al Khaleej Club

37'

37'Mohammed Khubrani (Al-Khaleej) Yellow Card at 37'.

Al Khaleej Club

32'

32'Majed Kanabah (Al-Khaleej) Yellow Card at 32'.

Al Khaleej Club

29'

29'Joshua King (Al-Khaleej) Goal at 29'.

Al Khaleej Club

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

32 60 82
2
Al Hilal

Al Hilal

31 55 77
3
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

31 39 72
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

31 42 68
5
Al Taawoun

Al Taawoun

31 16 52
6
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

30 9 49
7
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

31 -7 46
8
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

31 -4 41
9
Al Fayha

Al Fayha

31 -8 38
10
Al Hazem

Al Hazem

31 -19 38
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

31 2 37
12
Al Fateh SC

Al Fateh SC

31 -15 33
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

31 -12 32
14
Al Kholood

Al Kholood

31 -19 31
15
Damac

Damac

31 -22 26
16
Al Riyadh

Al Riyadh

31 -30 23
17
Al Okhdood

Al Okhdood

31 -44 16
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

31 -43 12

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

15 31 42
2
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

16 29 42
3
Al Hilal

Al Hilal

16 28 40
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

16 25 36
5
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

15 4 28
6
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

16 2 27
7
Al Taawoun

Al Taawoun

15 6 25
8
Al Fayha

Al Fayha

15 4 24
9
Al Hazem

Al Hazem

16 -10 23
10
Al Fateh SC

Al Fateh SC

16 -3 22
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

15 5 20
12
Al Shabab FC

Al Shabab FC

16 -9 19
13
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

15 -5 18
14
Damac

Damac

16 -5 15
15
Al Riyadh

Al Riyadh

15 -8 14
16
Al Okhdood

Al Okhdood

16 -21 12
17
Al Kholood

Al Kholood

15 -14 11
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

15 -16 9

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

17 29 40
2
Al Hilal

Al Hilal

15 27 37
3
Al Qadsiah

Al Qadsiah

15 17 32
4
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

15 10 30
5
Al Taawoun

Al Taawoun

16 10 27
6
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

16 1 23
7
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

15 5 21
8
Al Kholood

Al Kholood

16 -5 20
9
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

15 -9 19
10
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

16 -3 17
11
Al Hazem

Al Hazem

15 -9 15
12
Al Fayha

Al Fayha

16 -12 14
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

15 -3 13
14
Al Fateh SC

Al Fateh SC

15 -12 11
15
Damac

Damac

15 -17 11
16
Al Riyadh

Al Riyadh

16 -22 9
17
Al Okhdood

Al Okhdood

15 -23 4
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

16 -27 3

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Saudi Professional League Đội bóng G
1
Ivan Toney

Ivan Toney

Al-Ahli SFC 30
2
Julián Quiñones

Julián Quiñones

Al Qadsiah 29
3
Cristiano Ronaldo

Cristiano Ronaldo

Al Nassr FC 26
4
Roger Martínez

Roger Martínez

Al Taawoun 22
5
Joao Felix

Joao Felix

Al Nassr FC 20
6
Joshua King

Joshua King

Al Khaleej Club 19
7
Karim Benzema

Karim Benzema

Al Hilal 17
8
Mateo Retegui

Mateo Retegui

Al Qadsiah 16
9
Yannick Carrasco

Yannick Carrasco

Al Shabab FC 16
10
Georginio Wijnaldum

Georginio Wijnaldum

Al Ettifaq FC 15

Damac

Đối đầu

Al Khaleej Club

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Damac
6 Trận thắng 30%
6 Trận hoà 30%
Al Khaleej Club
8 Trận thắng 40%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29.96
5.31
1.18
2.34
3.15
2.58
451
51
1
31
7.2
1.08
76.74
5.69
1.1
151
56
1.01
71
5.3
1.12
2.43
3.38
2.4
2.7
3.4
2.4
151
101
1.01
50
6
1.09
61
13
1.01
50
6
1.13
81
5.2
1.12
50
6
1.09
21
6.3
1.14
2.7
3.4
2.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.6
0 1.32
0 0.4
0 1.85
+0.25 6.25
-0.25 0.04
-0.5 0.5
+0.5 1.4
0 0.58
0 1.47
0 0.98
0 0.8
0 0.85
0 0.76
0 0.44
0 1.41
0 0.43
0 1.66
0 0.9
0 0.8
0 0.58
0 1.47
0 0.54
0 1.56
-0.25 0.02
+0.25 7.1
0 0.96
0 0.81

Xỉu

Tài

U 2.5 0.17
O 2.5 4.03
U 2.5 0.77
O 2.5 0.93
U 2.5 0.07
O 2.5 8
U 2.5 0.03
O 2.5 5.88
U 2.5 0.04
O 2.5 6.01
U 2.5 0.06
O 2.5 7
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.25 0.9
O 2.25 0.82
U 2.5 0.8
O 2.5 0.85
U 2.5 0
O 2.5 3.9
U 1.5 0.28
O 1.5 2.45
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 2.5 0.03
O 2.5 9.09
U 2.5 0.08
O 2.5 5.55
U 2.5 0.04
O 2.5 6.25
U 2.25 0.94
O 2.25 0.82

Xỉu

Tài

U 4.5 0.5
O 4.5 1.5
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 5.5 0.52
O 5.5 1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.