29’ Joshua King
90’ Joshua King
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
57%
43%
4
1
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Joshua King
Majed Omar Kanabah
Mohammed Al-Khabrani
Joshua King
Tariq Abdullah Mohammed
Mansour Hamzi
Georgios Masouras
Nawaf Al-Sadi
Abdulrahman Al-Obaid
Dhari Sayyar Al Anazi
Jonathan Okita
Hamad Al Jayzani
Saeed Al-Hamsal
Kostas Fortounis
Arif Saleh Hamed Al Haydar
Kostas Fortounis
Saleh Al Amri
Paolo Fernandes
Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi
David Kaiki Flores da Silva
Yahya Naji
Tariq Abdullah Mohammed
Joshua King
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 0
1 - 1
0 - 1
0 - 1
1 - 1
0 - 2
2 - 0
2 - 1
3 - 0
1 - 1
3 - 0
2 - 2
3 - 2
1 - 1
4 - 0
2 - 2
0 - 1
1 - 2
3 - 2
3 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Khamis Mushait, Saudi Arabia |
Trận đấu tiếp theo
09/05
11:55
Al Khaleej Club
Al Ettifaq FC
10/05
14:00
Al Ittihad Club
Damac
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
32 | 60 | 82 | |
| 2 |
Al Hilal |
31 | 55 | 77 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
31 | 39 | 72 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
31 | 42 | 68 | |
| 5 |
Al Taawoun |
31 | 16 | 52 | |
| 6 |
Al Ittihad Club |
30 | 9 | 49 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
31 | -7 | 46 | |
| 8 |
NEOM Sports Club |
31 | -4 | 41 | |
| 9 |
Al Fayha |
31 | -8 | 38 | |
| 10 |
Al Hazem |
31 | -19 | 38 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
31 | 2 | 37 | |
| 12 |
Al Fateh SC |
31 | -15 | 33 | |
| 13 |
Al Shabab FC |
31 | -12 | 32 | |
| 14 |
Al Kholood |
31 | -19 | 31 | |
| 15 |
Damac |
31 | -22 | 26 | |
| 16 |
Al Riyadh |
31 | -30 | 23 | |
| 17 |
Al Okhdood |
31 | -44 | 16 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
31 | -43 | 12 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
15 | 31 | 42 | |
| 2 |
Al-Ahli SFC |
16 | 29 | 42 | |
| 3 |
Al Hilal |
16 | 28 | 40 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
16 | 25 | 36 | |
| 5 |
Al Ittihad Club |
15 | 4 | 28 | |
| 6 |
Al Ettifaq FC |
16 | 2 | 27 | |
| 7 |
Al Taawoun |
15 | 6 | 25 | |
| 8 |
Al Fayha |
15 | 4 | 24 | |
| 9 |
Al Hazem |
16 | -10 | 23 | |
| 10 |
Al Fateh SC |
16 | -3 | 22 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
15 | 5 | 20 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
16 | -9 | 19 | |
| 13 |
NEOM Sports Club |
15 | -5 | 18 | |
| 14 |
Damac |
16 | -5 | 15 | |
| 15 |
Al Riyadh |
15 | -8 | 14 | |
| 16 |
Al Okhdood |
16 | -21 | 12 | |
| 17 |
Al Kholood |
15 | -14 | 11 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
15 | -16 | 9 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
17 | 29 | 40 | |
| 2 |
Al Hilal |
15 | 27 | 37 | |
| 3 |
Al Qadsiah |
15 | 17 | 32 | |
| 4 |
Al-Ahli SFC |
15 | 10 | 30 | |
| 5 |
Al Taawoun |
16 | 10 | 27 | |
| 6 |
NEOM Sports Club |
16 | 1 | 23 | |
| 7 |
Al Ittihad Club |
15 | 5 | 21 | |
| 8 |
Al Kholood |
16 | -5 | 20 | |
| 9 |
Al Ettifaq FC |
15 | -9 | 19 | |
| 10 |
Al Khaleej Club |
16 | -3 | 17 | |
| 11 |
Al Hazem |
15 | -9 | 15 | |
| 12 |
Al Fayha |
16 | -12 | 14 | |
| 13 |
Al Shabab FC |
15 | -3 | 13 | |
| 14 |
Al Fateh SC |
15 | -12 | 11 | |
| 15 |
Damac |
15 | -17 | 11 | |
| 16 |
Al Riyadh |
16 | -22 | 9 | |
| 17 |
Al Okhdood |
15 | -23 | 4 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
16 | -27 | 3 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ivan Toney |
|
30 |
| 2 |
Julián Quiñones |
|
29 |
| 3 |
Cristiano Ronaldo |
|
26 |
| 4 |
Roger Martínez |
|
22 |
| 5 |
Joao Felix |
|
20 |
| 6 |
Joshua King |
|
19 |
| 7 |
Karim Benzema |
|
17 |
| 8 |
Mateo Retegui |
|
16 |
| 9 |
Yannick Carrasco |
|
16 |
| 10 |
Georginio Wijnaldum |
|
15 |
Damac
Đối đầu
Al Khaleej Club
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-290'
90'Joshua King (Al-Khaleej) Goal at 90'.
81'
81'Hazzaa Al Ghamdi (Damac FC) Substitution at 81'.
76'
76'Arif Al Haydar (Al-Khaleej) Substitution at 76'.
73'
73'Kostas Fortounis (Al-Khaleej) Yellow Card at 73'.
66'
66'Hamad Al Jayzani (Al-Khaleej) Substitution at 66'.
65'
65'Dhari Al Anazi (Damac FC) Substitution at 65'.
59'
59'Mansour Hamzi (Al-Khaleej) Substitution at 59'.
43'
43'Tariq Mohammed (Damac FC) Yellow Card at 43'.
43'
43'Joshua King (Al-Khaleej) Yellow Card at 43'.
37'
37'Mohammed Khubrani (Al-Khaleej) Yellow Card at 37'.
32'
32'Majed Kanabah (Al-Khaleej) Yellow Card at 32'.
29'
29'Joshua King (Al-Khaleej) Goal at 29'.