Derick edmund 37’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1.03

X

15

Đội khách

81

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Union Cocle

40%

CD Arabe Unido

60%

4 Sút trúng đích 4

4

4

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Derick edmund

Derick edmund

37’
1-0

Kevin Mosquera

David Hunt

46’
46’

ruben collymore

Diego Valanta

Rogelio Rodriguez

48’
65’

Joseph Cox

alessandro canales

rolando perez

Andres Hurtado

71’
83’

oscar penalba

dwann oliveira

Juan Gerald

Rogelio Rodriguez

84’
Kết thúc trận đấu
1-0
92’

Axel McKenzie

jaime harrison

joel williams

cesar reyna

92’

93’
96’

Gustavo Chara

Đối đầu

Xem tất cả
Union Cocle
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
CD Arabe Unido
0 Trận thắng 0%
Union Cocle

1 - 0

CD Arabe Unido

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

CD Arabe Unido

14

-1

20

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Union Cocle

40%

CD Arabe Unido

60%

4 Sút trúng đích 4
4 Corner Kicks 4
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Union Cocle

41%

CD Arabe Unido

59%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Union Cocle

39%

CD Arabe Unido

61%

1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Plaza Amador

Plaza Amador

14 9 27
2
Alianza FC (PAN)

Alianza FC (PAN)

14 5 23
3
Tauro FC

Tauro FC

14 8 21
4
UMECIT

UMECIT

14 5 21
5
CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

14 -1 20
6
Sporting San Miguelito

Sporting San Miguelito

14 -3 15
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Veraguas FC

Veraguas FC

14 2 21
2
Union Cocle

Union Cocle

14 1 19
3
CA Independente

CA Independente

14 4 17
4
CD Universitario

CD Universitario

14 -4 14
5
San Francisco FC

San Francisco FC

14 -7 14
6
Herrera FC

Herrera FC

14 -19 8

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
UMECIT

UMECIT

7 6 15
2
CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

7 4 14
3
Plaza Amador

Plaza Amador

7 4 13
4
Alianza FC (PAN)

Alianza FC (PAN)

6 4 12
5
Tauro FC

Tauro FC

8 5 12
6
Sporting San Miguelito

Sporting San Miguelito

7 -6 5
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Cocle

Union Cocle

7 1 10
2
CD Universitario

CD Universitario

8 1 9
3
Veraguas FC

Veraguas FC

6 2 8
4
CA Independente

CA Independente

7 0 8
5
San Francisco FC

San Francisco FC

7 -5 8
6
Herrera FC

Herrera FC

7 -6 5

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Plaza Amador

Plaza Amador

7 5 14
2
Alianza FC (PAN)

Alianza FC (PAN)

8 1 11
3
Sporting San Miguelito

Sporting San Miguelito

7 3 10
4
Tauro FC

Tauro FC

6 3 9
5
UMECIT

UMECIT

7 -1 6
6
CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

7 -5 6
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Veraguas FC

Veraguas FC

8 0 13
2
Union Cocle

Union Cocle

7 0 9
3
CA Independente

CA Independente

7 4 9
4
San Francisco FC

San Francisco FC

7 -2 6
5
CD Universitario

CD Universitario

6 -5 5
6
Herrera FC

Herrera FC

7 -13 3

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Panamanian Liga de Futbol Đội bóng G
1
Ronaldo·Dinolis

Ronaldo·Dinolis

San Francisco FC 6
2
Jose Murillo

Jose Murillo

Plaza Amador 6
3
Saed Díaz

Saed Díaz

Tauro FC 5
4
Davis·Contreras

Davis·Contreras

CA Independente 5
5
Jafet Obando

Jafet Obando

CA Independente 5
6
alessandro canales

alessandro canales

CD Arabe Unido 5
7
Gabriel Torres

Gabriel Torres

Veraguas FC 5
8
Rasheen Mathews

Rasheen Mathews

Alianza FC (PAN) 4
9
jonathan cecena

jonathan cecena

Tauro FC 4
10
Miguel Camargo

Miguel Camargo

Veraguas FC 4

Union Cocle

Đối đầu

CD Arabe Unido

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Union Cocle
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
CD Arabe Unido
0 Trận thắng 0%

Panamanian Liga de Futbol

FT

Panamanian Liga de Futbol

FT

08/11
FT

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

Tauro FC

Tauro FC

0 0
3 3

19/01
FT

UMECIT

UMECIT

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

1 0
2 3

07/02
FT

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

Tauro FC

Tauro FC

1 0
3 4

10/04
FT

Tauro FC

Tauro FC

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

4 0
0 5

31/08
Unknown

Herrera FC

Herrera FC

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

2 1

18/10
Unknown

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

UMECIT

UMECIT

1 1

15/08
Unknown

Tauro FC

Tauro FC

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

1 1

28/07
Unknown

UMECIT

UMECIT

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

1 0

10/03
Unknown

UMECIT

UMECIT

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

0 0

08/09
Unknown

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

UMECIT

UMECIT

1 0

04/03
Unknown

UMECIT

UMECIT

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

1 1

09/03
Unknown

UMECIT

UMECIT

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

0 1

07/09
Unknown

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

UMECIT

UMECIT

1 0

21/10
Unknown

Tauro FC

Tauro FC

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

1 3

11/02
Unknown

Tauro FC

Tauro FC

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

1 1

22/10
Unknown

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

Tauro FC

Tauro FC

0 1

07/05
Unknown

Tauro FC

Tauro FC

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

3 0

30/10
Unknown

Tauro FC

Tauro FC

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

1 1

14/08
Unknown

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

Tauro FC

Tauro FC

0 1

24/04
Unknown

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

Tauro FC

Tauro FC

0 1

27/02
Unknown

Tauro FC

Tauro FC

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

1 1

17/11
Unknown

Tauro FC

Tauro FC

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

2 0

21/10
Unknown

Tauro FC

Tauro FC

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

2 1

27/07
Unknown

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

Tauro FC

Tauro FC

3 1

16/04
Unknown

Tauro FC

Tauro FC

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

2 0

03/05
Unknown

Tauro FC

Tauro FC

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

2 1

01/02
Unknown

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

Tauro FC

Tauro FC

1 0

28/01
Unknown

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

Tauro FC

Tauro FC

0 2

12/08
Unknown

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

Tauro FC

Tauro FC

0 4

29/04
Unknown

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

Tauro FC

Tauro FC

0 1

13/08
Unknown

Tauro FC

Tauro FC

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

1 0

05/03
Unknown

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

Tauro FC

Tauro FC

0 0

22/10
Unknown

Tauro FC

Tauro FC

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

1 1

25/01
Unknown

Tauro FC

Tauro FC

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

2 1

16/11
Unknown

Tauro FC

Tauro FC

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

0 0

22/09
Unknown

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

Tauro FC

Tauro FC

2 5

23/03
Unknown

Tauro FC

Tauro FC

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

0 0

01/02
Unknown

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

Tauro FC

Tauro FC

1 0

23/11
Unknown

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

Tauro FC

Tauro FC

1 1

19/10
Unknown

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

Tauro FC

Tauro FC

0 0

18/04
FT

CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

UMECIT

UMECIT

1 1
4 6

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.03
15
81
3
2.7
2.48
2.87
2.7
2.45
2.9
2.63
2.45
3
2.9
2.4
3.05
2.65
2.5
2.82
2.77
2.46
3.18
2.73
2.48

Chủ nhà

Đội khách

0 1.25
0 0.62
-0.25 0.74
+0.25 1.08
0 1.03
0 0.71
-0.25 0.74
+0.25 1.08

Xỉu

Tài

U 1.5 0.06
O 1.5 9
U 2 0.76
O 2 0.91
U 2.5 0.48
O 2.5 1.5
U 2.5 0.44
O 2.5 1.5
U 2 0.85
O 2 0.94
U 1.5 1.3
O 1.5 0.5
U 2 0.83
O 2 0.91
U 2 0.83
O 2 0.97

Xỉu

Tài

U 8.5 0.4
O 8.5 1.75

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.