uziel maltez 14’
Ivan Anderson 97’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.06
X
10
Đội khách
51
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả47%
53%
2
7
4
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
uziel maltez
Rogelio Rodriguez
Edward Bolaños
Valentin Pimentel
jose matos
Amrafel Gallardo
David Hunt
Kenneth Oakley
juan tobon
Christian Gamboa
Derick edmund
randy rangel
justin simons
Ivan Anderson
Isidoro Hinestroza
giancarlos moreno
rolando rodriguez
Allan saldana
rolando perez
Derick edmund
Jose Herrera
jameel lynch
Ivan Anderson
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
0 - 0
Trận đấu tiếp theo
03/05
00:00
Union Cocle
Herrera FC
03/05
00:00
San Francisco FC
CD Universitario
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
35%
65%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Plaza Amador |
14 | 9 | 27 | |
| 2 |
Alianza FC (PAN) |
14 | 5 | 23 | |
| 3 |
Tauro FC |
14 | 8 | 21 | |
| 4 |
UMECIT |
14 | 5 | 21 | |
| 5 |
CD Arabe Unido |
14 | -1 | 20 | |
| 6 |
Sporting San Miguelito |
14 | -3 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Veraguas FC |
14 | 2 | 21 | |
| 2 |
Union Cocle |
14 | 1 | 19 | |
| 3 |
CA Independente |
14 | 4 | 17 | |
| 4 |
CD Universitario |
14 | -4 | 14 | |
| 5 |
San Francisco FC |
14 | -7 | 14 | |
| 6 |
Herrera FC |
14 | -19 | 8 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UMECIT |
7 | 6 | 15 | |
| 2 |
CD Arabe Unido |
7 | 4 | 14 | |
| 3 |
Plaza Amador |
7 | 4 | 13 | |
| 4 |
Alianza FC (PAN) |
6 | 4 | 12 | |
| 5 |
Tauro FC |
8 | 5 | 12 | |
| 6 |
Sporting San Miguelito |
7 | -6 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Cocle |
7 | 1 | 10 | |
| 2 |
CD Universitario |
8 | 1 | 9 | |
| 3 |
Veraguas FC |
6 | 2 | 8 | |
| 4 |
CA Independente |
7 | 0 | 8 | |
| 5 |
San Francisco FC |
7 | -5 | 8 | |
| 6 |
Herrera FC |
7 | -6 | 5 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Plaza Amador |
7 | 5 | 14 | |
| 2 |
Alianza FC (PAN) |
8 | 1 | 11 | |
| 3 |
Sporting San Miguelito |
7 | 3 | 10 | |
| 4 |
Tauro FC |
6 | 3 | 9 | |
| 5 |
UMECIT |
7 | -1 | 6 | |
| 6 |
CD Arabe Unido |
7 | -5 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Veraguas FC |
8 | 0 | 13 | |
| 2 |
Union Cocle |
7 | 0 | 9 | |
| 3 |
CA Independente |
7 | 4 | 9 | |
| 4 |
San Francisco FC |
7 | -2 | 6 | |
| 5 |
CD Universitario |
6 | -5 | 5 | |
| 6 |
Herrera FC |
7 | -13 | 3 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ronaldo·Dinolis |
|
6 |
| 2 |
Jose Murillo |
|
6 |
| 3 |
Saed Díaz |
|
5 |
| 4 |
Davis·Contreras |
|
5 |
| 5 |
Jafet Obando |
|
5 |
| 6 |
alessandro canales |
|
5 |
| 7 |
Gabriel Torres |
|
5 |
| 8 |
Rasheen Mathews |
|
4 |
| 9 |
jonathan cecena |
|
4 |
| 10 |
Miguel Camargo |
|
4 |
CD Universitario
Đối đầu
Union Cocle
Panamanian Liga de Futbol
Đối đầu
Panamanian Liga de Futbol
Panamanian Liga de Futbol
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu