rodrigo tello 33’
26’ Jafet Obando
28’ Jafet Obando
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
8
3
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Jafet Obando
Jafet Obando
rodrigo tello
luis fields
Armando Cooper
keny bonilla
luis fields
Angel·Orelien
Angel Joriel Valencia Dejud
Yeison Vasquez
angel caicedo
Robben Benitez
Armando Cooper
Moises Richards
Gustavo Herrera
Moises Richards
Gustavo Herrera
Jair Modelo
Jair Modelo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Plaza Amador |
16 | 12 | 31 | |
| 2 |
Alianza FC (PAN) |
17 | 6 | 29 | |
| 3 |
UMECIT |
17 | 8 | 27 | |
| 4 |
Tauro FC |
16 | 3 | 21 | |
| 5 |
CD Arabe Unido |
16 | -4 | 21 | |
| 6 |
Sporting San Miguelito |
16 | -2 | 18 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Veraguas FC |
16 | 3 | 25 | |
| 2 |
Union Cocle |
17 | 5 | 24 | |
| 3 |
CA Independente |
17 | 4 | 21 | |
| 4 |
San Francisco FC |
16 | -3 | 20 | |
| 5 |
CD Universitario |
16 | -8 | 14 | |
| 6 |
Herrera FC |
16 | -24 | 8 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza FC (PAN) |
9 | 5 | 18 | |
| 2 |
UMECIT |
8 | 9 | 18 | |
| 3 |
Plaza Amador |
8 | 4 | 14 | |
| 4 |
CD Arabe Unido |
8 | 1 | 14 | |
| 5 |
Tauro FC |
8 | 5 | 12 | |
| 6 |
Sporting San Miguelito |
8 | -4 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Cocle |
9 | 5 | 14 | |
| 2 |
Veraguas FC |
8 | 3 | 12 | |
| 3 |
CA Independente |
8 | 1 | 11 | |
| 4 |
San Francisco FC |
8 | -2 | 11 | |
| 5 |
CD Universitario |
8 | 1 | 9 | |
| 6 |
Herrera FC |
8 | -7 | 5 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Plaza Amador |
8 | 8 | 17 | |
| 2 |
Alianza FC (PAN) |
8 | 1 | 11 | |
| 3 |
Sporting San Miguelito |
8 | 2 | 10 | |
| 4 |
UMECIT |
9 | -1 | 9 | |
| 5 |
Tauro FC |
8 | -2 | 9 | |
| 6 |
CD Arabe Unido |
8 | -5 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Veraguas FC |
8 | 0 | 13 | |
| 2 |
Union Cocle |
8 | 0 | 10 | |
| 3 |
CA Independente |
9 | 3 | 10 | |
| 4 |
San Francisco FC |
8 | -1 | 9 | |
| 5 |
CD Universitario |
8 | -9 | 5 | |
| 6 |
Herrera FC |
8 | -17 | 3 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ronaldo·Dinolis |
|
7 |
| 2 |
heuyin guardia |
|
7 |
| 3 |
Saed Díaz |
|
6 |
| 4 |
oscar becerra |
|
6 |
| 5 |
Jose Murillo |
|
6 |
| 6 |
Davis·Contreras |
|
5 |
| 7 |
alessandro canales |
|
5 |
| 8 |
Jafet Obando |
|
5 |
| 9 |
Gabriel Torres |
|
5 |
| 10 |
Rasheen Mathews |
|
4 |
Sporting San Miguelito
Đối đầu
CA Independente
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu