Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả60%
40%
2
4
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Trận đấu tiếp theo
02/05
17:00
Union Cocle
Herrera FC
02/05
17:00
Veraguas FC
CA Independente
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Plaza Amador |
15 | 9 | 28 | |
| 2 |
Alianza FC (PAN) |
15 | 5 | 24 | |
| 3 |
UMECIT |
15 | 5 | 22 | |
| 4 |
Tauro FC |
15 | 6 | 21 | |
| 5 |
CD Arabe Unido |
15 | -1 | 21 | |
| 6 |
Sporting San Miguelito |
15 | -1 | 18 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Veraguas FC |
15 | 2 | 22 | |
| 2 |
CA Independente |
15 | 5 | 20 | |
| 3 |
Union Cocle |
15 | 1 | 20 | |
| 4 |
San Francisco FC |
15 | -6 | 17 | |
| 5 |
CD Universitario |
15 | -5 | 14 | |
| 6 |
Herrera FC |
15 | -20 | 8 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
UMECIT |
7 | 6 | 15 | |
| 1 |
Plaza Amador |
8 | 4 | 14 | |
| 5 |
CD Arabe Unido |
7 | 4 | 14 | |
| 2 |
Alianza FC (PAN) |
7 | 4 | 13 | |
| 4 |
Tauro FC |
8 | 5 | 12 | |
| 6 |
Sporting San Miguelito |
8 | -4 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
CA Independente |
8 | 1 | 11 | |
| 3 |
Union Cocle |
7 | 1 | 10 | |
| 1 |
Veraguas FC |
7 | 2 | 9 | |
| 5 |
CD Universitario |
8 | 1 | 9 | |
| 4 |
San Francisco FC |
7 | -5 | 8 | |
| 6 |
Herrera FC |
8 | -7 | 5 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Plaza Amador |
7 | 5 | 14 | |
| 2 |
Alianza FC (PAN) |
8 | 1 | 11 | |
| 6 |
Sporting San Miguelito |
7 | 3 | 10 | |
| 4 |
Tauro FC |
7 | 1 | 9 | |
| 3 |
UMECIT |
8 | -1 | 7 | |
| 5 |
CD Arabe Unido |
8 | -5 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Veraguas FC |
8 | 0 | 13 | |
| 3 |
Union Cocle |
8 | 0 | 10 | |
| 2 |
CA Independente |
7 | 4 | 9 | |
| 4 |
San Francisco FC |
8 | -1 | 9 | |
| 5 |
CD Universitario |
7 | -6 | 5 | |
| 6 |
Herrera FC |
7 | -13 | 3 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ronaldo·Dinolis |
|
6 |
| 2 |
heuyin guardia |
|
6 |
| 3 |
Jose Murillo |
|
6 |
| 4 |
Saed Díaz |
|
5 |
| 5 |
Davis·Contreras |
|
5 |
| 6 |
alessandro canales |
|
5 |
| 7 |
Jafet Obando |
|
5 |
| 8 |
Gabriel Torres |
|
5 |
| 9 |
Rasheen Mathews |
|
4 |
| 10 |
jonathan cecena |
|
4 |
CA Independente
Đối đầu
Union Cocle
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu