brandon waterman 41’
Ivan Anderson 87’
63’ victor avila
84’ victor avila
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
44%
56%
4
4
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảalejandro francis yearwood
misael acosta
juan tobon
Kevin angulo
brandon waterman
Davis·Contreras
Rafael Águila Rodríguez
victor avila
Allan saldana
Luis dean
jose matos
Emerson Girón
Joel Guevara
victor avila
brandon waterman
keny bonilla
Davis·Contreras
Juan Mosquera
brandon waterman
uziel maltez
leonel tejada
Omar berrocal
daniel petit
Jafet Obando
victor avila
luis fields
yeison ramirez
Ivan Anderson
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
2 - 0
3 - 2
1 - 0
0 - 0
3 - 0
1 - 0
2 - 1
1 - 1
4 - 0
0 - 0
1 - 0
4 - 1
1 - 1
0 - 2
3 - 1
3 - 1
0 - 5
1 - 0
0 - 0
1 - 3
0 - 3
0 - 2
4 - 0
3 - 2
1 - 1
2 - 1
2 - 1
0 - 0
1 - 4
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
3
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
38%
62%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
50%
50%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Plaza Amador |
16 | 12 | 31 | |
| 2 |
Alianza FC (PAN) |
17 | 6 | 29 | |
| 3 |
UMECIT |
17 | 8 | 27 | |
| 4 |
Tauro FC |
16 | 3 | 21 | |
| 5 |
CD Arabe Unido |
16 | -4 | 21 | |
| 6 |
Sporting San Miguelito |
16 | -2 | 18 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Veraguas FC |
16 | 3 | 25 | |
| 2 |
Union Cocle |
17 | 5 | 24 | |
| 3 |
CA Independente |
17 | 4 | 21 | |
| 4 |
San Francisco FC |
16 | -3 | 20 | |
| 5 |
CD Universitario |
16 | -8 | 14 | |
| 6 |
Herrera FC |
16 | -24 | 8 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza FC (PAN) |
9 | 5 | 18 | |
| 2 |
UMECIT |
8 | 9 | 18 | |
| 3 |
Plaza Amador |
8 | 4 | 14 | |
| 4 |
CD Arabe Unido |
8 | 1 | 14 | |
| 5 |
Tauro FC |
8 | 5 | 12 | |
| 6 |
Sporting San Miguelito |
8 | -4 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Cocle |
9 | 5 | 14 | |
| 2 |
Veraguas FC |
8 | 3 | 12 | |
| 3 |
CA Independente |
8 | 1 | 11 | |
| 4 |
San Francisco FC |
8 | -2 | 11 | |
| 5 |
CD Universitario |
8 | 1 | 9 | |
| 6 |
Herrera FC |
8 | -7 | 5 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Plaza Amador |
8 | 8 | 17 | |
| 2 |
Alianza FC (PAN) |
8 | 1 | 11 | |
| 3 |
Sporting San Miguelito |
8 | 2 | 10 | |
| 4 |
UMECIT |
9 | -1 | 9 | |
| 5 |
Tauro FC |
8 | -2 | 9 | |
| 6 |
CD Arabe Unido |
8 | -5 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Veraguas FC |
8 | 0 | 13 | |
| 2 |
Union Cocle |
8 | 0 | 10 | |
| 3 |
CA Independente |
9 | 3 | 10 | |
| 4 |
San Francisco FC |
8 | -1 | 9 | |
| 5 |
CD Universitario |
8 | -9 | 5 | |
| 6 |
Herrera FC |
8 | -17 | 3 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ronaldo·Dinolis |
|
7 |
| 2 |
heuyin guardia |
|
7 |
| 3 |
Saed Díaz |
|
6 |
| 4 |
oscar becerra |
|
6 |
| 5 |
Jose Murillo |
|
6 |
| 6 |
Davis·Contreras |
|
5 |
| 7 |
alessandro canales |
|
5 |
| 8 |
Jafet Obando |
|
5 |
| 9 |
Gabriel Torres |
|
5 |
| 10 |
Rasheen Mathews |
|
4 |
CA Independente
Đối đầu
CD Universitario
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu