Andrick edwards 40’
Espi 55’
Andres palmezano 77’
Andres palmezano 79’
Tỷ lệ kèo
1
1
X
51
2
67
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả62%
38%
4
6
1
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảEdward Bolaños
Luis dean
jose matos
Valentin Pimentel
Andrick edwards
aldair mckenzie
Emerson Girón
Espi
J. Betegón
Luis dean
Emmanuel Gómez
Jossif Vasquez
Espi
Andres palmezano
Andres palmezano
moises vergara
Bryan Wittle
aldair mckenzie
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Trận đấu tiếp theo
02/05
21:30
UMECIT
Tauro FC
02/05
17:00
San Francisco FC
CD Universitario
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
62%
38%
GOALS
3
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
66%
34%
GOALS
2%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Plaza Amador |
15 | 9 | 28 | |
| 2 |
Alianza FC (PAN) |
15 | 5 | 24 | |
| 3 |
UMECIT |
15 | 5 | 22 | |
| 4 |
Tauro FC |
15 | 6 | 21 | |
| 5 |
CD Arabe Unido |
15 | -1 | 21 | |
| 6 |
Sporting San Miguelito |
15 | -1 | 18 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Veraguas FC |
15 | 2 | 22 | |
| 2 |
CA Independente |
15 | 5 | 20 | |
| 3 |
Union Cocle |
15 | 1 | 20 | |
| 4 |
San Francisco FC |
15 | -6 | 17 | |
| 5 |
CD Universitario |
15 | -5 | 14 | |
| 6 |
Herrera FC |
15 | -20 | 8 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
UMECIT |
7 | 6 | 15 | |
| 1 |
Plaza Amador |
8 | 4 | 14 | |
| 5 |
CD Arabe Unido |
7 | 4 | 14 | |
| 2 |
Alianza FC (PAN) |
7 | 4 | 13 | |
| 4 |
Tauro FC |
8 | 5 | 12 | |
| 6 |
Sporting San Miguelito |
8 | -4 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
CA Independente |
8 | 1 | 11 | |
| 3 |
Union Cocle |
7 | 1 | 10 | |
| 1 |
Veraguas FC |
7 | 2 | 9 | |
| 5 |
CD Universitario |
8 | 1 | 9 | |
| 4 |
San Francisco FC |
7 | -5 | 8 | |
| 6 |
Herrera FC |
8 | -7 | 5 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Plaza Amador |
7 | 5 | 14 | |
| 2 |
Alianza FC (PAN) |
8 | 1 | 11 | |
| 6 |
Sporting San Miguelito |
7 | 3 | 10 | |
| 4 |
Tauro FC |
7 | 1 | 9 | |
| 3 |
UMECIT |
8 | -1 | 7 | |
| 5 |
CD Arabe Unido |
8 | -5 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Veraguas FC |
8 | 0 | 13 | |
| 3 |
Union Cocle |
8 | 0 | 10 | |
| 2 |
CA Independente |
7 | 4 | 9 | |
| 4 |
San Francisco FC |
8 | -1 | 9 | |
| 5 |
CD Universitario |
7 | -6 | 5 | |
| 6 |
Herrera FC |
7 | -13 | 3 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ronaldo·Dinolis |
|
6 |
| 2 |
heuyin guardia |
|
6 |
| 3 |
Jose Murillo |
|
6 |
| 4 |
Saed Díaz |
|
5 |
| 5 |
Davis·Contreras |
|
5 |
| 6 |
alessandro canales |
|
5 |
| 7 |
Jafet Obando |
|
5 |
| 8 |
Gabriel Torres |
|
5 |
| 9 |
Rasheen Mathews |
|
4 |
| 10 |
jonathan cecena |
|
4 |
UMECIT
Đối đầu
CD Universitario
Đối đầu
Không có dữ liệu