dionisio bernal 90’+1

dionisio bernal 90’+3

90’+7 Andrick edwards

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

12.91

X

1.09

2

12.58

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
CD Arabe Unido

50%

UMECIT

50%

3 Sút trúng đích 3

4

6

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

dwann oliveira

alexis palacios

46’

dwann oliveira

alexis palacios

48’

jaime harrison

Axel McKenzie

60’

jaime harrison

Axel McKenzie

62’
66’

oscar becerra

66’

Rolando Batista

Emmanuel Gómez

68’

javier murillo

Alberto saldana

69’

oscar becerra

octavio reefer

70’
71’

Rolando Batista

Emmanuel Gómez

rolando burgess

Joseph Cox

72’

rolando burgess

Joseph Cox

74’
78’

ronaldo ford

hiberto peralta

81’

Rolando Batista

82’

vladimir edghill

Andres palmezano

oscar penalba

ruben collymore

85’

oscar penalba

ruben collymore

88’
Kết thúc trận đấu
1-1
dionisio bernal

dionisio bernal

91’
1-0
dionisio bernal

dionisio bernal

93’
1-0

jaime harrison

95’
1-1
97’
Andrick edwards

Andrick edwards

Đối đầu

Xem tất cả
CD Arabe Unido
3 Trận thắng 38%
3 Trận hoà 37%
UMECIT
2 Trận thắng 25%
CD Arabe Unido

1 - 0

UMECIT
CD Arabe Unido

1 - 1

UMECIT
CD Arabe Unido

1 - 0

UMECIT
CD Arabe Unido

0 - 1

UMECIT
CD Arabe Unido

1 - 0

UMECIT
CD Arabe Unido

0 - 0

UMECIT
CD Arabe Unido

1 - 0

UMECIT
CD Arabe Unido

1 - 1

UMECIT

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

UMECIT

15

5

22

5

CD Arabe Unido

15

-1

21

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

CD Arabe Unido

50%

UMECIT

50%

3 Sút trúng đích 3
4 Corner Kicks 6
2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

CD Arabe Unido

45%

UMECIT

55%

1 Sút trúng đích 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

CD Arabe Unido

55%

UMECIT

45%

2 Sút trúng đích 1
2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Plaza Amador

Plaza Amador

15 9 28
2
Alianza FC (PAN)

Alianza FC (PAN)

15 5 24
3
UMECIT

UMECIT

15 5 22
4
Tauro FC

Tauro FC

15 6 21
5
CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

15 -1 21
6
Sporting San Miguelito

Sporting San Miguelito

15 -1 18
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Veraguas FC

Veraguas FC

15 2 22
3
Union Cocle

Union Cocle

15 1 20
2
CA Independente

CA Independente

15 5 20
4
San Francisco FC

San Francisco FC

15 -6 17
5
CD Universitario

CD Universitario

15 -5 14
6
Herrera FC

Herrera FC

15 -20 8

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
UMECIT

UMECIT

7 6 15
1
Plaza Amador

Plaza Amador

8 4 14
5
CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

7 4 14
2
Alianza FC (PAN)

Alianza FC (PAN)

7 4 13
4
Tauro FC

Tauro FC

8 5 12
6
Sporting San Miguelito

Sporting San Miguelito

8 -4 8
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
CA Independente

CA Independente

8 1 11
3
Union Cocle

Union Cocle

7 1 10
1
Veraguas FC

Veraguas FC

7 2 9
5
CD Universitario

CD Universitario

8 1 9
4
San Francisco FC

San Francisco FC

7 -5 8
6
Herrera FC

Herrera FC

8 -7 5

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Plaza Amador

Plaza Amador

7 5 14
2
Alianza FC (PAN)

Alianza FC (PAN)

8 1 11
6
Sporting San Miguelito

Sporting San Miguelito

7 3 10
4
Tauro FC

Tauro FC

7 1 9
5
CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

8 -5 7
3
UMECIT

UMECIT

8 -1 7
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Veraguas FC

Veraguas FC

8 0 13
3
Union Cocle

Union Cocle

8 0 10
2
CA Independente

CA Independente

7 4 9
4
San Francisco FC

San Francisco FC

8 -1 9
5
CD Universitario

CD Universitario

7 -6 5
6
Herrera FC

Herrera FC

7 -13 3

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Panamanian Liga de Futbol Đội bóng G
1
Ronaldo·Dinolis

Ronaldo·Dinolis

San Francisco FC 6
2
heuyin guardia

heuyin guardia

Alianza FC (PAN) 6
3
Jose Murillo

Jose Murillo

Plaza Amador 6
4
Saed Díaz

Saed Díaz

Tauro FC 5
5
Davis·Contreras

Davis·Contreras

CA Independente 5
6
alessandro canales

alessandro canales

CD Arabe Unido 5
7
Jafet Obando

Jafet Obando

CA Independente 5
8
Gabriel Torres

Gabriel Torres

Veraguas FC 5
9
Rasheen Mathews

Rasheen Mathews

Alianza FC (PAN) 4
10
jonathan cecena

jonathan cecena

Tauro FC 4

CD Arabe Unido

Đối đầu

UMECIT

Chủ nhà
This league

Đối đầu

CD Arabe Unido
3 Trận thắng 38%
3 Trận hoà 37%
UMECIT
2 Trận thắng 25%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

12.91
1.09
12.58
19
1.02
19
2.05
2.95
3.1
10.84
1.08
11.11
1.01
17
91
1.01
21
151
1.01
26
126
1.02
5.25
41
1.01
13
50
3.76
1.69
3.77

Chủ nhà

Đội khách

0 0.93
0 0.87
0 0.9
0 0.9
+0.25 0.8
-0.25 0.9
0 0.89
0 0.91
0 0.65
0 0.68
0 0.92
0 0.86

Xỉu

Tài

U 0.5 0.23
O 0.5 3.08
U 1.5 0.05
O 1.5 10
U 2 0.88
O 2 0.82
U 0.5 0.08
O 0.5 4.46
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 2.5 0.5
O 2.5 1.38
U 0.5 0
O 0.5 6.4
U 0.5 0.1
O 0.5 2.45
U 1.5 0.01
O 1.5 9
U 0.5 0.94
O 0.5 0.84

Xỉu

Tài

U 8.5 0.3
O 8.5 2.4
U 9 0.75
O 9 0.95

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.