dionisio bernal 90’+1
dionisio bernal 90’+3
90’+7 Andrick edwards
Tỷ lệ kèo
1
12.91
X
1.09
2
12.58
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả50%
50%
4
6
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảdwann oliveira
alexis palacios
dwann oliveira
alexis palacios
jaime harrison
Axel McKenzie
jaime harrison
Axel McKenzie
oscar becerra
Rolando Batista
Emmanuel Gómez
javier murillo
Alberto saldana
oscar becerra
octavio reefer
Rolando Batista
Emmanuel Gómez
rolando burgess
Joseph Cox
rolando burgess
Joseph Cox
ronaldo ford
hiberto peralta
Rolando Batista
vladimir edghill
Andres palmezano
oscar penalba
ruben collymore
oscar penalba
ruben collymore
dionisio bernal
dionisio bernal
jaime harrison
Andrick edwards
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 1
1 - 0
0 - 1
1 - 0
0 - 0
1 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
02/05
21:30
CD Arabe Unido
Plaza Amador
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
50%
50%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Plaza Amador |
15 | 9 | 28 | |
| 2 |
Alianza FC (PAN) |
15 | 5 | 24 | |
| 3 |
UMECIT |
15 | 5 | 22 | |
| 4 |
Tauro FC |
15 | 6 | 21 | |
| 5 |
CD Arabe Unido |
15 | -1 | 21 | |
| 6 |
Sporting San Miguelito |
15 | -1 | 18 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Veraguas FC |
15 | 2 | 22 | |
| 3 |
Union Cocle |
15 | 1 | 20 | |
| 2 |
CA Independente |
15 | 5 | 20 | |
| 4 |
San Francisco FC |
15 | -6 | 17 | |
| 5 |
CD Universitario |
15 | -5 | 14 | |
| 6 |
Herrera FC |
15 | -20 | 8 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
UMECIT |
7 | 6 | 15 | |
| 1 |
Plaza Amador |
8 | 4 | 14 | |
| 5 |
CD Arabe Unido |
7 | 4 | 14 | |
| 2 |
Alianza FC (PAN) |
7 | 4 | 13 | |
| 4 |
Tauro FC |
8 | 5 | 12 | |
| 6 |
Sporting San Miguelito |
8 | -4 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
CA Independente |
8 | 1 | 11 | |
| 3 |
Union Cocle |
7 | 1 | 10 | |
| 1 |
Veraguas FC |
7 | 2 | 9 | |
| 5 |
CD Universitario |
8 | 1 | 9 | |
| 4 |
San Francisco FC |
7 | -5 | 8 | |
| 6 |
Herrera FC |
8 | -7 | 5 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Plaza Amador |
7 | 5 | 14 | |
| 2 |
Alianza FC (PAN) |
8 | 1 | 11 | |
| 6 |
Sporting San Miguelito |
7 | 3 | 10 | |
| 4 |
Tauro FC |
7 | 1 | 9 | |
| 5 |
CD Arabe Unido |
8 | -5 | 7 | |
| 3 |
UMECIT |
8 | -1 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Veraguas FC |
8 | 0 | 13 | |
| 3 |
Union Cocle |
8 | 0 | 10 | |
| 2 |
CA Independente |
7 | 4 | 9 | |
| 4 |
San Francisco FC |
8 | -1 | 9 | |
| 5 |
CD Universitario |
7 | -6 | 5 | |
| 6 |
Herrera FC |
7 | -13 | 3 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ronaldo·Dinolis |
|
6 |
| 2 |
heuyin guardia |
|
6 |
| 3 |
Jose Murillo |
|
6 |
| 4 |
Saed Díaz |
|
5 |
| 5 |
Davis·Contreras |
|
5 |
| 6 |
alessandro canales |
|
5 |
| 7 |
Jafet Obando |
|
5 |
| 8 |
Gabriel Torres |
|
5 |
| 9 |
Rasheen Mathews |
|
4 |
| 10 |
jonathan cecena |
|
4 |
CD Arabe Unido
Đối đầu
UMECIT
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu