Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
1 - 2
1 - 1
3 - 2
2 - 2
2 - 1
1 - 0
0 - 2
2 - 2
0 - 2
0 - 1
0 - 0
0 - 2
3 - 0
0 - 3
2 - 0
0 - 1
1 - 0
1 - 2
2 - 0
0 - 0
5 - 2
0 - 2
2 - 1
0 - 2
4 - 1
0 - 0
1 - 0
0 - 2
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Plaza Amador |
14 | 9 | 27 | |
| 2 |
Alianza FC (PAN) |
14 | 5 | 23 | |
| 3 |
Tauro FC |
14 | 8 | 21 | |
| 4 |
UMECIT |
14 | 5 | 21 | |
| 5 |
CD Arabe Unido |
14 | -1 | 20 | |
| 6 |
Sporting San Miguelito |
14 | -3 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Veraguas FC |
14 | 2 | 21 | |
| 2 |
Union Cocle |
14 | 1 | 19 | |
| 3 |
CA Independente |
14 | 4 | 17 | |
| 4 |
CD Universitario |
14 | -4 | 14 | |
| 5 |
San Francisco FC |
14 | -7 | 14 | |
| 6 |
Herrera FC |
14 | -19 | 8 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UMECIT |
7 | 6 | 15 | |
| 2 |
CD Arabe Unido |
7 | 4 | 14 | |
| 3 |
Plaza Amador |
7 | 4 | 13 | |
| 4 |
Alianza FC (PAN) |
6 | 4 | 12 | |
| 5 |
Tauro FC |
8 | 5 | 12 | |
| 6 |
Sporting San Miguelito |
7 | -6 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Cocle |
7 | 1 | 10 | |
| 2 |
CD Universitario |
8 | 1 | 9 | |
| 3 |
Veraguas FC |
6 | 2 | 8 | |
| 4 |
CA Independente |
7 | 0 | 8 | |
| 5 |
San Francisco FC |
7 | -5 | 8 | |
| 6 |
Herrera FC |
7 | -6 | 5 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Plaza Amador |
7 | 5 | 14 | |
| 2 |
Alianza FC (PAN) |
8 | 1 | 11 | |
| 3 |
Sporting San Miguelito |
7 | 3 | 10 | |
| 4 |
Tauro FC |
6 | 3 | 9 | |
| 5 |
UMECIT |
7 | -1 | 6 | |
| 6 |
CD Arabe Unido |
7 | -5 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Veraguas FC |
8 | 0 | 13 | |
| 2 |
Union Cocle |
7 | 0 | 9 | |
| 3 |
CA Independente |
7 | 4 | 9 | |
| 4 |
San Francisco FC |
7 | -2 | 6 | |
| 5 |
CD Universitario |
6 | -5 | 5 | |
| 6 |
Herrera FC |
7 | -13 | 3 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ronaldo·Dinolis |
|
6 |
| 2 |
Jose Murillo |
|
6 |
| 3 |
Saed Díaz |
|
5 |
| 4 |
Davis·Contreras |
|
5 |
| 5 |
Jafet Obando |
|
5 |
| 6 |
alessandro canales |
|
5 |
| 7 |
Gabriel Torres |
|
5 |
| 8 |
Rasheen Mathews |
|
4 |
| 9 |
jonathan cecena |
|
4 |
| 10 |
Miguel Camargo |
|
4 |
Alianza FC (PAN)
Đối đầu
CD Arabe Unido
Panamanian Liga de Futbol
Đối đầu
Panamanian Liga de Futbol
Panamanian Liga de Futbol
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu