Tỷ lệ kèo
1
21
X
1.01
2
21
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
7
4
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRogelio Rodriguez
Amrafel Gallardo
cesar reyna
Omar berrocal
angel caicedo
javier arboleda
Abdul morales
javier arboleda
javier arboleda
Amrafel Gallardo
Isidoro Hinestroza
Rogelio Rodriguez
Jafet Obando
Yeison Vasquez
Rafael Águila Rodríguez
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
0 - 0
Trận đấu tiếp theo
03/05
00:00
Union Cocle
Herrera FC
03/05
00:00
Veraguas FC
CA Independente
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Plaza Amador |
14 | 9 | 27 | |
| 2 |
Alianza FC (PAN) |
14 | 5 | 23 | |
| 3 |
Tauro FC |
14 | 8 | 21 | |
| 4 |
UMECIT |
14 | 5 | 21 | |
| 5 |
CD Arabe Unido |
14 | -1 | 20 | |
| 6 |
Sporting San Miguelito |
14 | -3 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Veraguas FC |
14 | 2 | 21 | |
| 2 |
Union Cocle |
14 | 1 | 19 | |
| 3 |
CA Independente |
14 | 4 | 17 | |
| 4 |
CD Universitario |
14 | -4 | 14 | |
| 5 |
San Francisco FC |
14 | -7 | 14 | |
| 6 |
Herrera FC |
14 | -19 | 8 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UMECIT |
7 | 6 | 15 | |
| 2 |
CD Arabe Unido |
7 | 4 | 14 | |
| 3 |
Plaza Amador |
7 | 4 | 13 | |
| 4 |
Alianza FC (PAN) |
6 | 4 | 12 | |
| 5 |
Tauro FC |
8 | 5 | 12 | |
| 6 |
Sporting San Miguelito |
7 | -6 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Cocle |
7 | 1 | 10 | |
| 2 |
CD Universitario |
8 | 1 | 9 | |
| 3 |
Veraguas FC |
6 | 2 | 8 | |
| 4 |
CA Independente |
7 | 0 | 8 | |
| 5 |
San Francisco FC |
7 | -5 | 8 | |
| 6 |
Herrera FC |
7 | -6 | 5 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Plaza Amador |
7 | 5 | 14 | |
| 2 |
Alianza FC (PAN) |
8 | 1 | 11 | |
| 3 |
Sporting San Miguelito |
7 | 3 | 10 | |
| 4 |
Tauro FC |
6 | 3 | 9 | |
| 5 |
UMECIT |
7 | -1 | 6 | |
| 6 |
CD Arabe Unido |
7 | -5 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Veraguas FC |
8 | 0 | 13 | |
| 2 |
Union Cocle |
7 | 0 | 9 | |
| 3 |
CA Independente |
7 | 4 | 9 | |
| 4 |
San Francisco FC |
7 | -2 | 6 | |
| 5 |
CD Universitario |
6 | -5 | 5 | |
| 6 |
Herrera FC |
7 | -13 | 3 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ronaldo·Dinolis |
|
6 |
| 2 |
Jose Murillo |
|
6 |
| 3 |
Saed Díaz |
|
5 |
| 4 |
Davis·Contreras |
|
5 |
| 5 |
Jafet Obando |
|
5 |
| 6 |
alessandro canales |
|
5 |
| 7 |
Gabriel Torres |
|
5 |
| 8 |
Rasheen Mathews |
|
4 |
| 9 |
jonathan cecena |
|
4 |
| 10 |
Miguel Camargo |
|
4 |
Union Cocle
Đối đầu
CA Independente
Panamanian Liga de Futbol
Đối đầu
Panamanian Liga de Futbol
Panamanian Liga de Futbol
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu