Jesus Araya 80’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
55%
45%
5
5
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảantonio alberto hernandez garcia
Dean tenorio
oscar becerra
Jose Rivera
David Castillo
javier murillo
Gerly Delgado
Dean tenorio
Jefferson pinilla
Mattews Alexander Moreno Osorio
erick rodriguez
Rolando Batista
Andrick edwards
oscar becerra
Jesus Araya
Jesus Araya
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Plaza Amador |
16 | 12 | 31 | |
| 2 |
Alianza FC (PAN) |
17 | 6 | 29 | |
| 3 |
UMECIT |
17 | 8 | 27 | |
| 4 |
Tauro FC |
16 | 3 | 21 | |
| 5 |
CD Arabe Unido |
16 | -4 | 21 | |
| 6 |
Sporting San Miguelito |
16 | -2 | 18 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Veraguas FC |
16 | 3 | 25 | |
| 2 |
Union Cocle |
17 | 5 | 24 | |
| 3 |
CA Independente |
17 | 4 | 21 | |
| 4 |
San Francisco FC |
16 | -3 | 20 | |
| 5 |
CD Universitario |
16 | -8 | 14 | |
| 6 |
Herrera FC |
16 | -24 | 8 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza FC (PAN) |
9 | 5 | 18 | |
| 2 |
UMECIT |
8 | 9 | 18 | |
| 3 |
Plaza Amador |
8 | 4 | 14 | |
| 4 |
CD Arabe Unido |
8 | 1 | 14 | |
| 5 |
Tauro FC |
8 | 5 | 12 | |
| 6 |
Sporting San Miguelito |
8 | -4 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Cocle |
9 | 5 | 14 | |
| 2 |
Veraguas FC |
8 | 3 | 12 | |
| 3 |
CA Independente |
8 | 1 | 11 | |
| 4 |
San Francisco FC |
8 | -2 | 11 | |
| 5 |
CD Universitario |
8 | 1 | 9 | |
| 6 |
Herrera FC |
8 | -7 | 5 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Plaza Amador |
8 | 8 | 17 | |
| 2 |
Alianza FC (PAN) |
8 | 1 | 11 | |
| 3 |
Sporting San Miguelito |
8 | 2 | 10 | |
| 4 |
UMECIT |
9 | -1 | 9 | |
| 5 |
Tauro FC |
8 | -2 | 9 | |
| 6 |
CD Arabe Unido |
8 | -5 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Veraguas FC |
8 | 0 | 13 | |
| 2 |
Union Cocle |
8 | 0 | 10 | |
| 3 |
CA Independente |
9 | 3 | 10 | |
| 4 |
San Francisco FC |
8 | -1 | 9 | |
| 5 |
CD Universitario |
8 | -9 | 5 | |
| 6 |
Herrera FC |
8 | -17 | 3 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ronaldo·Dinolis |
|
7 |
| 2 |
heuyin guardia |
|
7 |
| 3 |
Saed Díaz |
|
6 |
| 4 |
oscar becerra |
|
6 |
| 5 |
Jose Murillo |
|
6 |
| 6 |
Davis·Contreras |
|
5 |
| 7 |
alessandro canales |
|
5 |
| 8 |
Jafet Obando |
|
5 |
| 9 |
Gabriel Torres |
|
5 |
| 10 |
Rasheen Mathews |
|
4 |
UMECIT
Đối đầu
Herrera FC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu