Andres palmezano 74’
33’ jameel lynch
Tỷ lệ kèo
1
19
X
1.02
2
19
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
9
2
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảFerneys carmona
hiberto peralta
jameel lynch
ronaldo ford
Emmanuel Gómez
Jossif Vasquez
Andres Hurtado
jameel lynch
Andres palmezano
oscar becerra
Andrick edwards
Kevin Mosquera
cesar reyna
Jacinto fuentes
vladimir edghill
Isidoro Hinestroza
rolando perez
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Trận đấu tiếp theo
03/05
00:00
Union Cocle
Herrera FC
25/04
21:00
Plaza Amador
UMECIT
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
69%
31%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Plaza Amador |
14 | 9 | 27 | |
| 2 |
Alianza FC (PAN) |
14 | 5 | 23 | |
| 4 |
UMECIT |
14 | 5 | 21 | |
| 3 |
Tauro FC |
14 | 8 | 21 | |
| 5 |
CD Arabe Unido |
14 | -1 | 20 | |
| 6 |
Sporting San Miguelito |
14 | -3 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Veraguas FC |
14 | 2 | 21 | |
| 2 |
Union Cocle |
14 | 1 | 19 | |
| 3 |
CA Independente |
14 | 4 | 17 | |
| 5 |
San Francisco FC |
14 | -7 | 14 | |
| 4 |
CD Universitario |
14 | -4 | 14 | |
| 6 |
Herrera FC |
14 | -19 | 8 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UMECIT |
7 | 6 | 15 | |
| 2 |
CD Arabe Unido |
7 | 4 | 14 | |
| 3 |
Plaza Amador |
7 | 4 | 13 | |
| 4 |
Tauro FC |
8 | 5 | 12 | |
| 5 |
Alianza FC (PAN) |
6 | 4 | 12 | |
| 6 |
Sporting San Miguelito |
7 | -6 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Cocle |
7 | 1 | 10 | |
| 2 |
CD Universitario |
8 | 1 | 9 | |
| 3 |
San Francisco FC |
7 | -5 | 8 | |
| 4 |
CA Independente |
7 | 0 | 8 | |
| 5 |
Veraguas FC |
6 | 2 | 8 | |
| 6 |
Herrera FC |
7 | -6 | 5 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Plaza Amador |
7 | 5 | 14 | |
| 2 |
Alianza FC (PAN) |
8 | 1 | 11 | |
| 3 |
Sporting San Miguelito |
7 | 3 | 10 | |
| 4 |
Tauro FC |
6 | 3 | 9 | |
| 5 |
UMECIT |
7 | -1 | 6 | |
| 6 |
CD Arabe Unido |
7 | -5 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Veraguas FC |
8 | 0 | 13 | |
| 2 |
Union Cocle |
7 | 0 | 9 | |
| 3 |
CA Independente |
7 | 4 | 9 | |
| 4 |
San Francisco FC |
7 | -2 | 6 | |
| 5 |
CD Universitario |
6 | -5 | 5 | |
| 6 |
Herrera FC |
7 | -13 | 3 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ronaldo·Dinolis |
|
6 |
| 2 |
Jose Murillo |
|
6 |
| 3 |
Saed Díaz |
|
5 |
| 4 |
Davis·Contreras |
|
5 |
| 5 |
Jafet Obando |
|
5 |
| 6 |
alessandro canales |
|
5 |
| 7 |
Gabriel Torres |
|
5 |
| 8 |
Rasheen Mathews |
|
4 |
| 9 |
jonathan cecena |
|
4 |
| 10 |
Miguel Camargo |
|
4 |
UMECIT
Đối đầu
Union Cocle
Đối đầu
Asian Handicap
Over/Under
Corners
1x2
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu